Viêm khớp cổ chân: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị

Viêm khớp cổ chân là bệnh lý cơ xương khớp có thể gây ảnh hưởng đến chức năng của chân. Nếu không được điều trị, các triệu chứng có thể trở nên nghiêm trọng và dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng.

Viêm khớp cổ chân
Viêm khớp cổ chân có thể gây ảnh hưởng đến hoạt động của chân nếu không được điều trị phù hợp

Tổng quan về viêm khớp cổ chân

Viêm khớp là thuật ngữ chỉ hơn 100 tình trạng gây ảnh hưởng đến hệ thống xương khớp. Các triệu chứng phổ biến khi bị viêm khớp bao gồm viêm, sưng tấy bên trong hoặc xung quanh khớp và các mô mềm xung quanh.

Với nhiều loại viêm khớp, khớp có thể bị hao mòn theo thời gian. Điều này khiến các xương ma sát vào nhau, dẫn đến đau khớp hoặc gây ảnh hưởng đến khả năng chuyển động bình thường của khớp.

Một số loại viêm khớp có thể gây ảnh hưởng đến cổ chân bao gồm:

  • Viêm xương khớp hay còn gọi thoái hóa khớp, là tình trạng viêm khớp phổ biến nhất. Ở cổ chân, thoái hóa khớp có thể dẫn đến đau bàn chân, mắt cá chân và gây ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của người bệnh.
  • Viêm khớp dạng thấp là dạng viêm khớp nghiêm trọng có thể gây ảnh hưởng đến cổ chân. Đây là một bệnh lý tự miễn, xảy ra khi hệ thống miễn dịch tấn công các khớp và các mô mềm xung quanh. Trong hầu hết các trường hợp, tình trạng này gây ảnh hưởng đến cả hai bên cơ thể.
  • Bệnh gout là dạng viêm khớp xảy ra khi axit uric tích tụ trong các khớp. Tình trạng này thường gây ảnh hưởng đến khớp ngón chân cái nhưng cũng có thể hưởng đến cổ chân.
  • Viêm khớp vẩy nến có thể gây ảnh hưởng đến một hoặc nhiều khớp, bao gồm cổ chân và các đầu ngón chân. Tình trạng này cũng có thể gây sưng các ngón chân.
  • Viêm khớp sau chấn thương là tình trạng viêm khớp xảy ra sau một chấn thương, chẳng hạn như trật khớp hoặc gãy xương. Các triệu chứng thường phát triển âm thầm trong nhiều năm.

Nguyên nhân gây viêm khớp cổ chân

Chấn thương cổ chân là nguyên nhân phổ biến nhất có thể dẫn đến viêm khớp. Ở người từng bị chấn thương, chẳng hạn như gãy mắt cá chân, sụn có thể bị hư hỏng và điều này khiến tình trạng viêm khớp diễn ra nhanh chóng hơn.

Cổ chân bị tổn thương cũng có thể dẫn đến hoại tử xương. Hoại tử do chấn thương có thể trở nên nghiêm trọng và gây ảnh hưởng đến lưu lượng máu nuôi dưỡng xương. Ngoài ra khối u xương cũng có thể làm tăng nguy cơ viêm khớp cổ chân.

viêm khớp cổ chân sau chấn thương
Béo phì có thể tăng áp lực lên cổ chân và tăng nguy cơ viêm khớp

Ngoài ra, một số nguyên nhân khác cũng có thể dẫn đến viêm khớp cổ chân bao gồm:

  • Nhiễm trùng khớp: Nhiễm trùng có thể dẫn đến tổn thương tế bào sụn, điều này khiến sụn không thẻ tái tạo. Do đó, các tổn thương khớp do nhiễm trùng có thể không thể điều trị dứt điểm.
  • Di truyền: Mặc dù ảnh hưởng của di truyền đến tình trạng viêm khớp chưa được xác định rõ ràng, tuy nhiên di truyền có xu hướng làm tăng khả năng hao mòn và thoái hóa khớp cổ chân.
  • Béo phì: Béo phì và trọng lượng cơ thể quá mức là một yếu tố phổ biến của bệnh viêm khớp cổ chân. Người thừa cân thường chịu nhiều áp lực lên các khớp, chẳng hạn như hông, đầu gối, cổ chân và bàn chân. Điều này làm tăng nguy cơ phát triển bệnh viêm khớp và gây tổn thương sụn khớp nhanh hơn.
  • Tuổi cao: Tuổi cao là nguyên nhân phổ biến nhất có thể dẫn đến thoái hóa khớp cổ chân. Lão hóa khiến sụn khớp bị hao mòn và dẫn đến viêm khớp. Hầu hết các trường hợp viêm xương khớp thường xảy ra ở người trong độ tuổi từ 50 – 60.
  • Lối sống ít vận động: Lối sống lười vận động có thể dẫn đến yếu cơ, điều này khiến các khớp không được hỗ trợ đầy đủ, điều này có thể dẫn đến viêm khớp.

Không có nguyên nhân cụ thể dẫn đến viêm khớp cổ chân, tuy nhiên có nhiều yếu tố nguy cơ có thể làm tăng khả năng bị viêm khớp.

Triệu chứng viêm khớp cổ chân

Viêm khớp cổ chân thường gây đau xung quanh cổ chân. Các triệu chứng phổ biến khác có thể bao gồm:

  • Đau khi di chuyển
  • Khó di chuyển
  • Sưng xung quanh khớp
  • Khớp bị biến dạng
  • Mất ổn định khớp

Ngoài ra, đôi khi viêm khớp cổ chân có thể dẫn đến kích thích các dây thần kinh xung quanh khớp. Điều này có thể gây ngứa ran, tê ở bàn chân và các ngón chân.

Viêm khớp cổ chân có thể được chẩn đoán thông qua khám sức khỏe và kiểm tra hình ảnh X – quang. Hầu hết các trường hợp viêm khớp có thể được cải thiện thông qua các biện pháp chăm sóc tại nhà hoặc thay đổi hoạt động.

Viêm khớp cổ chân có nguy hiểm không?

Đau đớn và cứng khớp là ảnh hưởng phổ biến nhất của viêm khớp cổ chân. Tuy nhiên trong hầu hết các trường hợp, các triệu chứng có thể được cải thiện thông qua các biện pháp tự chăm sóc hoặc điều trị tại nhà.

Trong trường hợp viêm khớp nghiêm trọng, bệnh có thể gây ảnh hưởng đến khả năng hoạt động bình thường của khớp. Viêm khớp cổ chân có thể làm hạn chế khả năng chịu trọng lượng của cơ thể, khiến người bệnh cảm thấy không thoải mái khi đứng thẳng hoặc đi bộ.

Đôi khi viêm khớp nặng có thể gây xoắn và biến dạng các khớp.

Do đó, nhận biết các triệu chứng và có biện pháp điều trị sớm, là cách tốt nhất để cải thiện các triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng liên quan.

Chẩn đoán viêm khớp cổ chân

Chẩn đoán viêm khớp là cách tốt nhất để xác định tình trạng bệnh và hỗ trợ quá trình điều trị. Để chẩn đoán viêm khớp, bác sĩ có thể kiểm tra các triệu chứng, tiến hành khám sức khỏe để xác định các khớp bị sưng hoặc mất cử động. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể đề nghị kiểm tra hình ảnh hoặc xét nghiệm máu để xác định loại viêm khớp.

Thoái hóa khớp cổ chân
Bác sĩ có thể kiểm tra các cơn đau và dấu hiệu ở cổ chân để có kế hoạch điều trị phù hợp

Một số loại xét nghiệm được sử dụng để chẩn đoán viêm khớp cổ chân bao gồm:

  • Chụp X – quang: X – quang sử dụng bức xạ thấp để quan sát các tổn thương bên trong xương và các gai xương. Chụp X – quang có thể không thể xác định các tổn thương sớm nhưng có thể được sử dụng để theo dõi tiến triển của bệnh.
  • Chụp cắt lớp vi tính (chụp CT): Máy quét CT có thể tạo ra hình ảnh từ nhiều góc độ khác nhau để tạo mặt cắt của cấu trúc bên trong xương và mô mềm xung quanh.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Hình ảnh MRI sử dụng từ trường để tạo ra hình ảnh chi tiết của các mô mềm, chẳng hạn như sụn, gân và dây chằng.
  • Siêu âm: Siêu âm sử dụng sóng âm tần số cao để tạo ra hình ảnh các mô mềm, sụn và các cấu trúc chức chất lỏng gần khớp (bao khớp). Siêu âm cũng được sử dụng để hướng dẫn vị trí kim để chọc hút và tiêm khớp.

Ngoài ra, trong một số trường hợp, bác sĩ có thể đề nghị phân tích các loại dịch cơ thể khác nhau để xác định loại viêm khớp. Các chất lỏng thường được phân tích bao gồm máu, nước tiểu và dịch khớp. Để lấy mẫu dịch, bác sĩ có thể làm sạch và gây tê khu vực lấy mẫu, sau đó đưa kim tiêm vào khoang khớp để lấy mẫu.

Biện pháp điều trị viêm khớp cổ chân

Các biện pháp điều trị viêm khớp cổ chân thường nhằm mục đích giảm đau, hạn chế tổn thương khớp cải thiện hoặc duy trì chức năng khớp và tăng cường chất lượng cuộc sống. Tùy thuộc vào loại viêm khớp và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng, bác sĩ có thể đề nghị các biện pháp kiểm soát, chẳng hạn như:

1. Chăm sóc tại nhà

Trong một số trường hợp, người bệnh có thể tự kiểm soát các triệu chứng viêm khớp cổ chân tại nhà. Các biện pháp điều trị thường nhằm các mục đích chính như:

  • Duy trì cân nặng hợp lý
  • Bảo vệ các khớp khỏi các chấn thương và căng thẳng không cần thiết
  • Đến bệnh viện hoặc tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ
cách điều trị viêm khớp mắt cá chân
Dành thời gian nghỉ ngơi để cổ chân có thời gian hồi phục

Cụ thể, các biện pháp tự chăm sóc tình trạng viêm khớp cổ chân tại nhà, bao gồm:

  • Theo dõi các triệu chứng, mức độ của cơn đau, sử dụng thuốc và kiểm soát các tác dụng phụ có thể xảy ra.
  • Kiểm soát các cơn đau bằng cách sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn.
  • Duy trì các hoạt động thể dục, thể thao để kiểm soát các triệu chứng viêm khớp và tăng cường sức khỏe tổng thể.
  • Cân bằng các hoạt động và nghỉ ngơi đầy đủ để tránh khiến các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn.
  • Thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh, cân bằng các dưỡng chất có thể giúp người bệnh đạt được và duy trì được cân nặng hợp lý. Tránh sử dụng các loại thực phẩm tinh chế, chế biến sẵn và thực phẩm có nguồn gốc từ động vật có thể gây viêm nhiễm. Sử dụng thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật và nhiều chất chống oxy hóa để hỗ trợ quá trình chống viêm.
  • Cải thiện chất lượng giấc ngủ có thể cải thiện các triệu chứng đau nhức do viêm khớp và ngăn ngừa tình trạng mệt mỏi. Tránh sử dụng caffeine, hạn chế tập thể dục trước khi đi ngủ và không sử dụng điện thoại hoặc thiết bị điện tử trước khi đi ngủ ít nhất là 1 giờ.
  • Không đứng quá lâu hoặc thực hiện các động tác gây tác động lên cổ chân trong một thời gian dài. Hãy thường xuyên nghỉ ngơi để giữ các khớp khỏe mạnh.

2. Vật lý trị liệu

Các bác sĩ có thể đề nghị các biện pháp vật lý trị liệu để kiểm soát triệu chứng viêm khớp ở cổ chân và hỗ trợ tăng cường khả năng vận động của khớp. Các hình thức vật lý trị liệu có thể bao gồm:

  • Chườm ấm hoặc ngâm nước ấm có thể hỗ trợ giảm đau và thư giãn cổ chân.
  • Thực hiện các bài tập vật lý trị liệu phù hợp với thể trạng và nhu cầu cá nhân để hỗ trợ giảm đau hoặc tăng cường tính linh hoạt của khớp.

3. Tăng cường hoạt động thể chất

Mặc dù viêm khớp cổ chân có thể trở nên nghiêm trọng hơn trong thời gian đau khi bắt đầu tăng cường các hoạt động, tuy nhiên tiếp tục duy trì thói quen vận động có thể làm giảm các triệu chứng về lâu dài. Người bị viêm khớp có thể lựa chọn các hoạt động phù hợp, chẳng hạn như:

  • Đi bộ
  • Đi dạo
  • Bơi lội
  • Đạp xe

Ở những người có các bệnh lý mãn tính, chẳng hạn như bệnh tim hoặc bệnh tiểu đường, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn các biện pháp tăng cường chất lượng cuộc sống.

4. Điều trị y tế phi phẫu thuật

Các loại viêm khớp không gây viêm, chẳng hạn như thoái hóa khớp thường được điều trị bằng thuốc giảm đau. Ngoài ra, các loại viêm khớp khác, chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp, thường được điều trị bằng thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARD), thuốc corticosteriod và một số loại thuốc sinh học.

viêm khớp cổ chân uống thuốc gì
Sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh tác dụng phụ

Tùy thuộc vào loại viêm khớp, bác sĩ có thể đề nghị một số loại thuốc điều trị, chẳng hạn như:

  • Thuốc giảm đau có thể giảm đau nhưng không có tác dụng chống viêm. Các loại thuốc phổ biến bao gồm acetaminophen, tramadol hoặc hydrocodone. Sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh các rủi ro và tác dụng phụ không mong muốn.
  • Thuốc chống viêm không steroid có thể hỗ trợ giảm đau và chống viêm. Các loại phổ biến bao gồm ibuprofen hoặc naproxen natri. Ngoài ra, một số loại thuốc có sẵn dưới dạng kem bôi, gel hoặc miếng dán, có thể áp dụng cho các khớp cụ thể.
  • Thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARD) được sử dụng để điều trị viêm khớp dạng thấp. Thuốc có tác dụng làm chậm hoặc ngăn ngừa hệ thống miễn dịch tấn công các khớp. Các loại thuốc phổ biến bao gồm methotrexate và hydroxychloroquine.
  • Thuốc sinh học là các loại thuốc được biến đổi gen nhắm vào các phân tử protein khác nhau tham gia vào hệ thống miễn dịch. Thuốc được sử dụng kết hợp với thuố DMARD để điều trị một số loại viêm khớp cổ chân. Các loại thuốc phổ biến bao gồm etanercept hoặc infliximab.
  • Thuốc Corticosteroid có tác dụng làm giảm viêm và ức chế hệ thống miễn dịch.

Các loại thuốc điều trị viêm khớp được sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Do đó, người bệnh nên đến bệnh viện để được chẩn đoán và hướng dẫn cụ thể.

5. Phẫu thuật

Nếu các biện pháp điều trị bảo tồn không mang lại hiệu quả điều trị tình trạng viêm khớp cổ chân, bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật hoặc các biện pháp xâm lấn khác. Cụ thể, các biện pháp bao gồm:

  • Phẫu thuật nội soi cổ chân: Phương pháp này có thể được chỉ định ở những bệnh nhân đã hình thành gai xương hoặc phát triển các mỏm xương nhỏ gây ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của mắt cá chân. Tuy nhiên, loại phẫu thuật này không hiệu quả đối với trường hợp viêm khớp đã lan rộng sang các bộ phận khác của cơ thể. Chẳng hạn như, khi sụn khớp đã bị hao mòn, phẫu thuật nội soi thường không mang lại hiệu quả điều trị.
  • Phẫu thuật cắt bỏ một phần: Phẫu thuật này được chỉ định cho trường hợp viêm khớp cổ chân tiến triển. Bác sĩ có thể loại bỏ phần bị hao mòn, tổn thương của khớp, sau đó cố định xương ở một vị trí vững chắc.
  • Phẫu thuật thay thế cổ chân: Phẫu thuật này thường không phổ biến và hiếm khi được chỉ định để điều trị viêm khớp cổ chân.

Các biện pháp điều trị viêm khớp cổ chân phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng và hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên môn. Do đó, người bệnh nên đến bệnh viện để được chẩn đoán và có kế hoạch chăm sóc sức khỏe phù hợp.

Phòng ngừa viêm khớp cổ chân

Không có biện pháp phòng ngừa tất cả các nguyên nhân và yếu tố rủi ro gây viêm khớp cổ chân. Tuy nhiên, thực hiện các thói quen lành mạnh có thể giảm nguy cơ viêm khớp và ngăn ngừa nhiều bệnh lý liên quan.

phòng ngừa viêm khớp cổ chân
Tăng cường thực phẩm giàu omega 3 để hỗ trợ phòng ngừa tình trạng viêm khớp

Để phòng ngừa viêm khớp, người bệnh có thể tham khảo một số biện pháp, chẳng hạn như:

  • Bổ sung thực phẩm giàu axit béo omega 3, chẳng hạn như các loại cá béo (cá hồi, cá thu, cá mòi) có thể hỗ trợ phòng ngừa viêm khớp hiệu quả.
  • Duy trì cân nặng khỏe mạnh có thể hạn chế áp lực lên cổ chân và phòng ngừa viêm khớp.
  • Thường xuyên tập thể dục có thể giảm căng thẳng xung quanh các khớp, ngăn ngừa hao mòn tự nhiên và hỗ trợ quá trình giảm cân.
  • Tránh các chấn thương không cần thiết, chẳng hạn như té ngã hoặc va chạm thể thao. Người bệnh có thể mang dụng cụ bảo hộ hoặc sử dụng các kỹ thuật phù hợp khi chơi thể thao để tránh các chấn thương không mong muốn.
  • Sử dụng giày phù hợp khi di chuyển, đi bộ hoặc chơi thể thao. Ngoài ra hạn chế sử dụng giày cao gót hoặc các loại giày có thể gia tăng áp lực lên cổ chân.

Viêm khớp cổ chân có thể được điều trị bằng nhiều biện pháp tại nhà hoặc sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Do đó, điều quan trọng là người bệnh nên đến bệnh viện để được chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.

Tham khảo thêm: 15 thực phẩm tốt cho người thoái hóa khớp, giúp chắc khỏe

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *