Viêm xương khớp (OA) là gì? Nguyên nhân, cách điều trị

Viêm xương khớp là tình trạng viêm khớp thường ảnh hưởng đến người trên 65 tuổi, dẫn đến đau đớn và cứng khớp. Các triệu chứng viêm xương khớp không thể phục hồi nhưng có thể kiểm soát được bằng cách duy trì vận động, kiểm soát cân nặng và điều trị y tế theo hướng dẫn của bác sĩ.

Viêm xương khớp
Viêm xương khớp xảy ra khi sụn bảo vệ các đầu khớp bị phá hủy

Bệnh viêm xương khớp (OA) là gì?

Viêm xương khớp (OA – Osteoarthritis) hay còn được gọi là thoái hóa khớp, viêm khớp do thoái hóa hoặc viêm khớp do hao mòn. Đây là tình trạng viêm khớp mãn tính (kéo dài) phổ biến nhất. Tình trạng này xảy ra khi sụn (các mô bảo vệ ở các đầu xương) bị phá hủy, khiến các khớp cọ xát với nhau. Điều này có thể gây đau đớn, cứng khớp và một số triệu chứng liên quan khác.

Hầu hết các trường hợp, viêm xương khớp gây ảnh hưởng đến người lớn tuổi, mặc dù tình trạng này có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi.

Theo thống kê, tại Việt Nam viêm xương khớp chiếm khoảng 10.41% các trường hợp bệnh về xương khớp. Trong đó, có khoảng 35% các trường hợp trên 35 tuổi, 60% người bệnh trên 65 tuổi và 85% người bệnh trên 80 tuổi. Khoảng 2/3 các trường hợp viêm xương khớp là nữ giới. Cụ thể sau tuổi 45, nữ giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nam giới khoảng 1.5 – 2 lần.

Các triệu chứng viêm khớp do hao mòn không thể hồi phục, nhưng có thể được kiểm soát và ngăn ngừa các rủi ro liên quan. Duy trì vận động, kiểm soát cân nặng và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ là cách tốt nhất để làm chậm sự phát triển của bệnh, cải thiện các cơn đau và phục hồi chức năng khớp.

Các loại viêm xương khớp phổ biến

Viêm xương khớp có thể ảnh hưởng đến bất cứ khớp nào trong cơ thể. Tuy nhiên một số khớp có nguy cơ cao hơn, chẳng hạn như:

1. Viêm xương khớp tay

Viêm xương khớp tay có thể ảnh hưởng đến nhiều khu vực ở bàn tay, các ngón tay nhưng thường phổ biến ở khớp cổ tay. Các triệu chứng phổ biến thường bao gồm:

Viêm khớp cổ tay
Viêm xương khớp có thể ảnh hưởng đến cổ tay hoặc các đốt ngón tay
  • Cứng khớp
  • Đau đớn
  • Sưng tấy
  • Đỏ
  • Sức mạnh kém
  • Khó cử động tay
  • Giảm phạm vi hoạt động
  • Có âm thanh khi di chuyển các ngón tay
  • Khó nắm giữ đồ vật

Phụ nữ có nhiều nguy cơ viêm khớp tay hơn nam giới. Viêm khớp tay có thể ảnh hưởng đến nhiều hoạt động hàng ngày, do đó người bệnh nên có biện pháp chăm sóc phù hợp.

2. Viêm xương khớp hông

Viêm xương khớp ở hông có thể xảy ra ở một hoặc cả hai bên hông. Đây là tình trạng thoái hóa chậm, phát triển trong nhiều năm và có thể cải thiện bằng cách tập thể dục, sử dụng thuốc hoặc vật lý trị liệu.

Nếu các triệu chứng nghiêm trọng, người bệnh có thể tiêm steroid, sử dụng thuốc theo toa hoặc phẫu thuật.

3. Viêm xương khớp đầu gối

Tương tự như viêm xương khớp háng, viêm xương khớp đầu gối có thể xảy ra ở một hoặc hai đầu gối. Quá trình lão hóa tự nhiên, di truyền, chấn thương và các bệnh lý liên quan có thể tăng nguy cơ mắc bệnh.

Ngoài ra, vận động viên luyện tập các môn thể thao tác động đến khớp gối thường xuyên, như quần vợt, bóng rổ, có nguy cơ mắc bệnh viêm xương khớp gối cao hơn.

Thay đổi các hoạt động hàng ngày, sử dụng thuốc, vật lý trị liệu hoặc sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ có thể hỗ trợ cải thiện tình trạng thoái hóa khớp gối.

4. Viêm xương khớp cổ

Viêm xương khớp cổ hay thoái hóa đốt sống cổ là tình trạng thưởng ảnh hưởng đến người lớn tuổi, khoảng 85% các trường hợp người bệnh trên 60 tuổi.

Các đốt sống cổ nằm ở giữa cổ và các khớp mặt với nhiệm vụ duy trì sự linh hoạt của cột sống và giúp người bệnh chuyển động linh hoạt. Khi sụn ở các khớp mòn đi sẽ dẫn đến viêm xương khớp cổ.

thoái hóa đốt sống cổ
Viêm khớp thoái hóa ở cổ có thể gây đau cổ lan đến vai và cánh tay

Viêm xương khớp cổ thường không dẫn đến các dấu hiệu nhận biết cụ thể, đặc biệt là trong giai đoạn đầu. Nếu có, các triệu chứng có thể từ nhẹ đến nặng và bao gồm:

Đau ở vai, lan xuống cánh tay hoặc các ngón tay

  • Yếu cơ
  • Cứng cổ
  • Đau đầu, chủ yếu là ở phía sau đầu
  • Ngứa ran hoặc tê ở cánh tay hoặc chân

5. Thoái hóa khớp cột sống

Thoái hóa khớp cột sống có thể gây đau lưng, đặc biệt là lưng dưới, và mông. Lão hóa, các chấn thương cột sống và các bệnh lý liên quan có thể là nguyên nhân Phụ nữ có nhiều nguy cơ mắc bệnh hơn nam giới. Bên cạnh đó, những người thừa cân, ngồi nhiều, đặc biệt là ngồi xổm, có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

Các triệu chứng phổ biến có thể bao gồm:

  • Cứng hoặc đau các khớp cột sống ở lưng
  • Yếu, tê hoặc ngứa ran ở cánh tay và chân
  • Hạn chế phạm vi hoạt động

Viêm xương khớp có thể ảnh hưởng đến tất cả các khớp trong cơ thể và tăng nguy cơ dẫn đến các rủi ro nghiêm trọng. Do đó, người bệnh nên đến bệnh viện kiểm tra nếu nhận thấy các dấu hiệu bệnh.

Dấu hiệu nhận biết viêm xương khớp

Viêm xương khớp có thể dẫn đến một loạt các triệu chứng, chẳng hạn như đau đớn, sưng và cứng khớp.

Trong giai đoạn đầu, các triệu chứng viêm xương khớp thường không liên quan đến mức độ nghiêm trọng của tổn thương khớp. Ngay cả ở các giai đoạn sau, các triệu chứng viêm xương khớp cũng không thể đoán trước được.

Hầu hết các trường hợp viêm xương khớp phát triển chậm và nghiêm trọng theo thời gian. Cụ thể các triệu chứng bao gồm:

1. Đau khớp

Các cơn đau do viêm xương khớp có thể là cơn đau âm ỉ từ nhẹ đến nghiêm trọng, cơn đau thường có xu hướng nghiêm trọng hơn khi cử động. Cơn đau cũng có thể được cải thiện khi người bệnh thực hiện các hoạt động vận động nhẹ, sau đó nghiêm trọng hơn khi hoạt động kết thúc và khi khớp hạ nhiệt.

dấu hiệu thoái hóa khớp cổ chân
Đau đớn là dấu hiệu nhận biết viêm xương khớp phổ biến nhất

Khi tình trạng viêm khớp nghiêm trọng, người bệnh có thể cảm thấy đau đớn trong hầu hết các thời gian. Ngoài ra đôi khi người bệnh có thể cảm thấy đau khi khớp bị da đè lên trên.

Mặc dù đau khớp thường ảnh hưởng đến khớp bị tổn thương. Tuy nhiên đôi khi các khớp lân cận cũng có thể bị ảnh hưởng. Chẳng hạn như viêm xương khớp háng có thể gây đau đầu gối.

2. Các dấu hiệu khác

Bên cạnh đau đớn, người bệnh viêm xương khớp có thể nhận thấy một số dấu hiệu liên quan khác, chẳng hạn như:

  • Cứng khớp: Cứng khớp là dấu hiệu viêm xương khớp phổ biến nhất. Cứng khớp thường xảy ra vào buổi sáng, khi một thời gian dài không sử dụng khớp. Tình trạng cứng khớp có thể được cải thiện sau 30 phút vận động khớp nhẹ nhàng để làm ấm khớp.
  • Hạn chế phạm vi vận động: Cứng khớp có thể khiến các khớp trở nên kém linh hoạt và hạn chế phạm vi hoạt động. Ngoài ra tình trạng hình thành các gai xương do má sát cũng có thể gây hạn chế phạm vi hoạt động của người bệnh.
  • Sưng khớp: Khớp bị viêm có thể bị sưng do tích tụ các chất lỏng dư thừa. Tình trạng này trên mặt lâm sàng được gọi là tràn dịch khớp.
  • Âm thanh nghiến khi di chuyển: Nếu các bề mặt của khớp bị thoái hóa nghiêm trọng, các khớp không thể chuyển động linh hoạt. Điều này có thể tạo ra cảm giác nghiến hoặc âm thanh ma sát khi chuyển động, chẳng hạn như uốn cong hoặc duỗi thẳng đầu gối.
  • Hình thành các gai xương: Ma sát và áp lực giữa các khớp xương bị thoái hóa có thể dẫn đến phát triển các gia xương. Việc xuất hiện các gai xương là dấu hiệu cho thấy xương đang cố gắng phát triển các mô mới để tự chữa lành. Gai xương thường được nhìn thấy thông qua hình ảnh X – quang, chụp CT hoặc MRI.
  • Biến dạng khớp: Gai xương và các thay đổi khớp khác có thể dẫn đến biến dạng khớp nghiêm trọng. Chẳng hạn như phì đại khớp hoặc uốn cong khớp bất thường.

Nếu có một hoặc nhiều các dấu hiệu viêm xương khớp, người bệnh nên đến bệnh viện để được chẩn đoán và điều trị phù hợp. Bác sĩ có thể chẩn đoán viêm xương khớp hoặc các vấn đề liên quan và đề nghị biện pháp xử lý phù hợp.

Nguyên nhân gây viêm xương khớp

Viêm xương khớp ảnh hưởng đến phần sụn ở đầu các khớp xương. Sụn là các mô cứng, trơn, mềm có nhiệm vụ hỗ trợ khớp di chuyển linh hoạt mà không gây ma sát. Do đó, nếu sụn bị mòn hoặc tổn thương, xương sẽ ma sát với nhau và gây viêm.

Viêm khớp do thoái hóa là một bệnh lý hao mòn tự nhiên khi cơ thể lão hóa. Không có nguyên nhân cơ bản dẫn đến viêm xương khớp, tuy nhiên có một số yếu tố nguy cơ có thể làm tăng khả năng mắc bệnh, chẳng hạn như:

1. Tuổi cao

Nguyên nhân phổ biến nhất có thể dẫn đến tình trạng viêm khớp thoái hóa là do lão hóa. Hầu hết mọi người đều có dấu hiệu lão hóa sụn khớp và viêm khớp ở độ tuổi 50 hoặc 60 tuổi, ngay khi người bệnh người bệnh không cảm thấy đau.

nguyên nhân gây viêm xương khớp
Người cao tuổi thường có nhiều viêm khớp thoái hóa

2. Di truyền

Tương tự như mắt và màu da, một số bệnh lý xương khớp có thể có tính chất di truyền. Một số gen nhất định có thể làm tăng nguy cơ phá hủy sụn khớp ở trẻ em và gây viêm xương khớp.

Một số gen có thể không quy định tình trạng viêm xương khớp cho đến khi được kích hoạt bởi một yếu tố kích thích cụ thể. Chẳng hạn người cao tuổi có mức độ protein gây viêm trong cơ thể cao hơn và có thể kích thích các gen gây viêm xương khớp.

3. Thừa cân

Nhiều nghiên cứu cho biết trọng lượng cơ thể lớn có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh xương khớp. Cụ thể, trọng lượng cơ thể lớn có thể tác động đến khớp theo cách sau:

Trọng lượng cơ thể gây mài mòn các khớp nhiều và nhanh hơn. Chẳng hạn như khi đi bộ, đầu gối chịu trọng lượng gấp 3 – 4 lần cơ thể. Theo thời gian, tải trọng lớn có thể gây ảnh hưởng đến các khớp.

Béo phì có thể liên quan đến tình trạng viêm cao trong cơ thể và tăng nguy cơ viêm xương khớp.

4. Chấn thương và phẫu thuật trong quá khứ

Các chấn thương cũ và các phẫu thuật trong quá khứ có thể dẫn đến suy thoái khớp theo thời gian, thậm chí là nhiều năm sau. Theo ước tính, có khoảng 12% các trường hợp viêm xương khớp thoái hóa khớp háng, đầu gối, cổ chân liên quan đến yếu tố chấn thương.

Các chấn thương nhỏ, chẳng hạn như chấn thương khi chơi thể thao, tai nạn giao thông hoặc các va chạm khác có thể làm thay đổi cơ sinh học của cơ thể. Điều này có thể gây áp lực lên một số khớp nhất định và dẫn đến viêm khớp.

5. Sử dụng khớp quá mức

Một số công việc và môn thể thao có thể đòi hỏi các chuyển động lặp lại thường xuyên trong nhiều tháng hoặc nhiều năm. Điều này có thể làm tăng căng thẳng trên các khớp và tăng nguy cơ phát triển cơ xương khớp.

nguyên nhân bệnh viêm xương khớp
Vận động viên quần vợt thường có nguy cơ viêm xương khớp cao hơn

6. Lối sống ít vận động

Tương tự như tình trạng sử dụng khớp quá mức, ít vận động có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe của mô sụn và gây viêm khớp thoái hóa. Cụ thể, lối sống lười vận động có thể dẫn đến yếu cơ. Cơ yếu không thể hỗ trợ khớp và dẫn đến căng thẳng ở các mô khớp, bao gồm sụn bên dưới xương. Sự căng thẳng này có thể làm tăng nguy cơ viêm xương khớp.

7. Ảnh hưởng của các bệnh lý xương khớp khác

Các tình trạng viêm khớp khác, chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp hoặc bệnh gout, có thể dẫn đến tổn thương các khớp nghiêm trọng và dẫn đến viêm khớp thoái hóa hoặc khiến các triệu chứng hiện có trở nên nghiêm trọng hơn.

Tìm hiểu thêm: Bệnh gout (gút) là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và điều trị  

Viêm xương khớp có nguy hiểm không?

Viêm xương khớp là tình trạng mãn tính, không có biện pháp điều trị dứt điểm. Theo thời gian, các triệu chứng viêm khớp thoái hóa có thể dẫn đến một số rủi ro, chẳng hạn như:

bệnh viêm xương khớp có nguy hiểm không
Bệnh viêm xương khớp có thể gây mất ngủ, lo lắng và tăng nguy cơ trầm cảm
  • Đau và cứng khớp: Đau đớn mãn tính là biến chứng phổ biến nhất của tình trạng viêm xương khớp và cơn đau có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn theo thời gian. Cơn đau thường có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn vào buổi sáng và được cải thiện sau khi người bệnh vận động.
  • Ảnh hưởng đến hoạt động bình thường: Theo thời gian, tình trạng thoái hóa khớp có thể gây cứng khớp, yếu cơ và đau đớn dữ dội. Điều này có thể ảnh hưởng đến một số hoạt động, chẳng hạn như nắm các vật dụng trọng nhà, cúi xuống, lên hoặc xuống cầu thang.
  • Tăng nguy cơ mắc các bệnh lý khác: Lối sống ít vận động do đau khớp có thể làm tăng nguy cơ tăng cân, huyết áp cao, bệnh tim, tiểu đường và cholesterol cao.
  • Ảnh hưởng đến giấc ngủ: Đau khớp có thể gây khó ngủ hoặc khiến người bệnh thức dậy vào ban đêm. Điều này có thể tăng nguy cơ lo lắng mãn tính, bệnh trầm cảm và khiến các triệu chứng viêm khớp nghiêm trọng hơn.

Chẩn đoán viêm xương khớp

Để chẩn đoán viêm xương khớp, bác sĩ cần loại trừ các bệnh lý liên quan, chẳng hạn như viêm bao hoạt dịch hoặc viêm khớp dạng thấp. Quá trình chẩn đoán bệnh thường bao gồm kiểm tra tiền sử bệnh lý, khám sức khỏe và đánh giá chức năng khớp.

Cụ thể, bác sĩ có thể chẩn đoán viêm xương khớp theo các bước sau:

1. Tiền sử bệnh

Bác sĩ có thể kiểm tra các cơn đau khớp, bao gồm thời điểm gây đau khớp, mức độ nghiêm trọng của cơn đau và những hoạt động có thể khiến các triệu chứng nghiêm trọng hơn.

Bác sĩ cũng có thể kiểm tra tiền sử bệnh lý gia đình và lối sống hàng ngày để có chẩn đoán chính xác nhất.

2. Kiểm tra thể chất

Bác sĩ có thể xác định các dấu hiệu thực thể của bệnh viêm xương khớp, chẳng hạn như sưng, đau hoặc dấu hiệu hình thành các gai xương bên dưới da.

Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể đề nghị các bài kiểm tra đánh giá phạm vi chuyển động, sức mạnh và chức năng của khớp hoặc dây thần kinh để xác định tình trạng viêm khớp.

3. Kiểm tra hình ảnh

Kiểm tra ảnh hưởng y tế có thể được sử dụng để chẩn đoán viêm xương khớp, chẳng hạn như:

phác đồ điều trị viêm xương khớp
Xét nghiệm hình ảnh có thể giúp bác sĩ xác định các tổn thương ở khớp
  • Chụp X – quang: Xét nghiệm này có thể giúp bác sĩ xác định các khoảng trống giữa các khớp để xác định sụn có bị tổn thương hay không. Hình ảnh X – quang cũng có thể xác định các gai xương được hình thành.
  • Chụp cộng hưởng từ MRI: Hình ảnh MRI có thể giúp bác sĩ quan sát các mô mềm, chẳng hạn như sụn, dây chằng, gân, cơ và xương. MRI thường được chỉ định để đánh giá các mô mềm của khớp và loại trừ các nguyên nhân khác  gây đau đớn ở khớp.
  • Siêu âm: Siêu âm có thể giúp bác sĩ đánh giá cấu trúc các mô mềm bao quang khớp bị ảnh hưởng, chẳng hạn như gân hoặc các sụn. Bên cạnh đó, siêu âm có thể xác định các thay đổi ở các mảng mỏng bao bọc khớp (lớp màng hoạt dịch) hoặc sự gia tăng bất thường của các chất lỏng ở khớp.

4. Xét nghiệm ở phòng thí nghiệm

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể đề nghị các xét nghiệm chuyên môn, chẳng hạn như:

  • Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu thường được sử dụng để loại trừ một số nguyên nhân gây đau khớp khác, chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp.
  • Phân tích dịch khớp: Bác sĩ có thể dùng kim để hút dịch từ khớp bị ảnh hưởng. Sau đó chất lỏng sẽ được kiểm tra ở phòng thí nghiệm để xác định nguyên nhân của các cơn đau, chẳng hạn như bệnh gout hoặc nhiễm trùng.

Điều trị viêm xương khớp

Viêm xương khớp không thể điều trị dứt điểm. Tuy nhiên người bệnh có thể cải thiện các triệu chứng với nhiều biện pháp khác nhau, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của bệnh. Các biện pháp thường được chỉ định để cải thiện các triệu chứng viêm khớp thoái hóa bao gồm:

1. Vật lý trị liệu

Vật lý trị liệu áp dụng các bài tập có mục tiêu để duy trì khả năng thực hiện các hoạt động thường ngày, chẳng hạn như đi bộ, tắm, mặc quần áo, nấu ăn hoặc lên xuống cầu thang. Các động tác vật lý trị liệu thường bao gồm:

vật lý trị liệu viêm xương khớp
Thực hiện các bài tập vật lý trị liệu dưới nước có thể hỗ trợ cải thiện các vấn đề viêm xương khớp
  • Cải thiện dáng đi: Nhà vật lý trị liệu có thể đánh giá bước đi của người bệnh và xác định các vấn đề cơ sinh học có thể làm tăng nguy cơ viêm khớp. Sau đó, bác sĩ trị liệu có thể đề nghị thay đổi thói quen, dáng đi của người bệnh để ngăn ngừa các vấn đề liên quan trong tương lai.
  • Liệu pháp nghề nghiệp: Nhà vật lý trị liệu có thể đề nghị người bệnh thay đổi công việc thích hợp hơn để cải thiện các triệu chứng viêm khớp. Nếu không thể thay đổi công việc, nhà vật lý trị liệu có thể hướng dẫn người bệnh các tư thế hoạt động an toàn.
  • Vật lý trị liệu dưới nước: Các bài tập vật lý trị liệu dưới nước có thể hỗ trợ cải thiện các triệu chứng viêm xương khớp hiệu quả. Người bệnh có thể thường xuyên bơi lội để tăng cường sức mạnh xương khớp và ngăn ngừa các vấn đề trong tương lai.

2. Sử dụng thuốc điều trị

Các loại thuốc điều trị viêm xương khớp thường nhằm mục đích giảm đau và giảm viêm. Các loại thuốc có thể cải thiện các cơn đau từ nhẹ đến trung bình, chẳng hạn như:

  • NSAID đường uống: Các loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có thể hỗ trợ giảm đau và viêm khớp chẳng hạn như: Aspirin. Naproxen hoặc ibuprofen. Sử dụng thuốc thận trọng để tránh các ảnh hưởng đến dạ dày, kích ứng đường tiêu hóa và ảnh hưởng đến chức năng gan thận.
  • Aceraminophen: Aceraminophen hoạt động bằng cách ngăn ngừa các tín hiệu đau đến não và ngăn ngừa cơn đau. Sử dụng Aceraminophen theo hướng dẫn sử dụng để tránh các tác dụng phụ.
  • Thuốc giảm đau tại chỗ: Các loại thuốc giảm đau tại chỗ có dạng kem hoặc dầu xoa bóp thường có chứa salicylat hoặc capsaicin để cải thiện các cơn đau âm ỉ. Các loại thuốc phổ biến bao gồm Bengay, Tiger Balm hoặc Voltaren Emugel. Mặc dù thuốc thoa ngoài da thường ít gây tác dụng phụ, tuy nhiên người bệnh không nên sử dụng thuốc quá thường xuyên.
  • Thuốc giảm đau opioid: Các loại thuốc giảm đau opioid được sử dụng cho các cơn đau nghiêm trọng và không đáp ứng các loại thuốc khác. Thuốc Opioid có thể hỗ trợ giảm đau nhưng không giảm viêm và có thể gây nghiện, do đó người bệnh không được sử dụng thuốc nếu không có chỉ định của bác sĩ.

3. Phẫu thuật và các thủ tục xâm lấn

Phẫu thuật được đề nghị áp dụng điều trị viêm xương khớp khi các biện pháp nội khoa không mang lại hiệu quả điều trị. Cụ thể các phương pháp và thủ thuật điều trị bao gồm:

tiêm corticoid khớp gối
Phẫu thuật và các thủ thuật khác được chỉ định khi điều trị nội khoa không mang lại hiệu quả
  • Thuốc tiêm cortisone: Tiêm thuốc corticosteroid có tác dụng giảm đau ở khớp bị ảnh hưởng và ngăn ngừa các rủi ro tương lai. Khi tiêm thuốc, bác sĩ sẽ làm tê khu vực xung quanh khớp, sau đó tiêm thuốc vào bên trong khớp. Người bệnh có thể cần tiêm thuốc nhiều lần, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng bệnh.
  • Tiêm axit hyaluronic: Axit hyaluronic hỗ trợ hỗ đau bằng cách cung cấp chất bôi trơn hỗ trợ đầu gối và giúp đầu gối hoạt động linh hoạt hơn.
  • Phẫu thuật cắt xương: Nếu viêm xương khớp gây tổn thương một đầu xương nhiều hơn phần còn lại, bác sĩ có thể cắt xương và thêm vào sụn chêm để hỗ trợ đầu gối. Điều này có thể hỗ trợ hạn chế các áp lực lên khớp và hạn chế tối đa các tổn thương.
  • Phẫu thuật thay khớp: Trong phẫu thuật này người bệnh sẽ thay thế khớp bị tổn thương, hư hỏng nghiêm trọng bằng khớp nhân tạo. Các rủi ro khi phẫu thuật thường bao gồm nhiễm trùng hoặc hình thành cục máu đông. Ngoài ra các khớp nhân tạo cũng có thể bị mài mòn theo thời gian hoặc lệch khớp và cần thay thế (nếu cần thiết).

4. Liệu pháp điều trị bổ sung

Một số phương pháp điều trị bổ sung cũng có thể hỗ trợ giảm đau  và ngăn ngừa các tổn thương trở nên nghiêm trọng hơn. Cụ thể, người bệnh có thể tham khảo một số liệu pháp thay thế, chẳng hạn như:

  • Chườm ấm có thể hỗ trợ cải thiện tình trạng cứng khớp và giúp người bệnh hoạt động dễ dàng hơn.
  • Chườm lạnh có thể hỗ trợ giảm sưng và giảm đau nhanh chóng.
  • Các kỹ thuật liên quan chẳng hạn như thiền định, yoga, thái cực quyền có thể hỗ trợ kiểm soát các cơn đau do viêm khớp gây ra.
  • Massage có thể giúp giảm đau viêm xương khớp, cải thiện lưu thống máu và giảm căng thẳng cơ bắp. Tuy nhiên người bệnh nên đến cơ sở xoa bóp massage có chuyên môn để được hỗ trợ phù hợp.
  • Châm cứu có thể hỗ trợ điều trị đau nhức xương khớp và cải thiện các cơn đau mãn tính khác. Mặc dù không được khoa học chứng minh, tuy nhiên châm cứu tương đối an toàn và mang lại hiệu quả cao trong việc giảm đau.
  • Sử dụng các chất bổ sung như Glucosamine hoặc axit béo Omega 3 có thể hỗ trợ điều trị các vấn đề viêm khớp. Các chất bổ sung này thường an toàn, ít gây ra tác dụng phụ, tuy nhiên người bệnh nên trao đổi với dược sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.

5. Chế độ ăn uống điều trị viêm xương khớp

Không có chế độ ăn uống dành riêng cho người bệnh viêm xương khớp, tuy nhiên người bệnh nên cân nhắc chế độ ăn uống chống viêm, đầu đủ các chất dinh dưỡng và vitamin cần thiết.

chế độ ăn uống cho người xương khớp
Thay đổi chế độ ăn uống phù hợp có thể hỗ trợ cải thiện các triệu chứng bệnh

Theo một số nghiên cứu, tình trạng viêm khớp thoái hóa có phản ứng tích cực với chế độ ăn uống nhiều flavonoid (chất dinh dưỡng có trong trái cây và rau quả) và các chất chống oxy hóa (có thể ngăn ngừa các gốc tự do gây viêm). Do đó, chế độ ăn uống giàu chất dinh dưỡng có thể hỗ trợ cải thiện các triệu chứng viêm xương khớp bằng cách giảm viêm và sưng.

Cụ thể, người bệnh có thể bổ sung thực phẩm mang lại nhiều lợi ích, chẳng hạn như:

  • Vitamin C
  • Vitamin B
  • Beta carotene
  • Axit béo omega 3

Tăng cường các loại thực phẩm chống viêm cũng có thể mang lại hiệu quả điều trị. Các loại thực phẩm phổ biến bao gồm:

  • Các loại quả mọng như dâu tây, việt quất, mâm xôi,…
  • Các loại cá béo chẳng hạn như cá mòi, cá hồi, cá trích, cá thu hoặc cá cơm
  • Bông cải xanh
  • Ớt chuông
  • Trà xanh

Thay đổi chế độ ăn uống có thể tác động tích cực đến các vấn đề xương khớp. Tuy nhiên để tránh gây mất cân bằng dinh dưỡng, người bệnh nên trao đổi với chuyên gia dinh dưỡng để được hướng dẫn cụ thể.

Phòng ngừa viêm xương khớp

Không có biện pháp phòng ngừa tất cả các yếu tố nguy cơ gây viêm xương khớp, chẳng hạn như di truyền, tuổi tác và giới tính. Tuy nhiên các yếu tố nguy cơ khác có thể được kiểm soát và quản lý để cải thiện tình trạng viêm xương khớp, chẳng hạn như:

  • Sử dụng biện pháp hỗ trợ, nếu người bệnh là vận động viên hoặc người thường xuyên tập thể dục, hãy đảm bảo sử dụng giày phù hợp và các dụng cụ hạn chế áp lực lên cơ thể để tránh các rủi ro viêm khớp.
  • Duy trì cân nặng hợp lý phù hợp với chiều cao và giới tính.
  • Chế độ ăn uống lành mạnh, nhiều rau xanh, trái cây tươi, vitamin và khoáng chất để hỗ trợ tăng cường sức khỏe xương khớp.
  • Nghỉ ngơi đầy đủ có thể giúp cơ thể có thời phục hồi và ngăn ngừa các chấn thương hiệu quả.
  • Duy trì tư thế tốt và tránh giữ một tư thế quá lâu. Nếu ngồi làm việc, hãy đảm bảo vận động 5 phút sau mỗi giờ.

Viêm xương khớp là một bệnh lý mãn tính không có biện pháp điều trị. Tuy nhiên người bệnh có thể áp dụng nhiều biện pháp xử lý, hỗ trợ cải thiện các triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng liên quan. Trao đổi với bác sĩ nếu nhận thấy các triệu chứng viêm xương khớp hoặc nếu các triệu chứng bệnh gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Thông tin thêm: Thoái hóa khớp gối: Nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *