Viêm khớp là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị

Viêm khớp là tình trạng sưng và đau ở một hoặc nhiều khớp. Theo thống kê, hiện tại có hơn 100 loại viêm khớp với nhiều nguyên nhân và phương pháp điều trị khác nhau.

bệnh viêm khớp
Khoảng 85% người trên 80 tuổi tại Việt Nam có nguy cơ mắc các bệnh viêm khớp

Viêm khớp là gì?

Viêm khớp là thuật ngữ chung để nói về hơn 100 loại rối loạn, viêm gây ảnh hưởng đến hoạt động, cấu trúc của khớp. Chúng có đặc điểm chung là gây viêm, đau, cứng khớp và thường trở nên nghiêm trọng hơn theo thời gian. Phổ biến nhất là viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid arthritis) và thoái hóa khớp hay viêm xương khớp (Osteoarthritis).

Khớp là điểm nối, nơi hai xương gặp nhau, ví dụ như: Cổ tay, cổ chân, đầu gối… chúng giúp cơ thể vận động một cách dễ dàng và linh hoạt. Giống như các cỗ máy, theo thời gian chúng cũng bị bào mòn hoặc chấn thương khiến khớp bị hư hỏng và gây đau khi cử động. Đơn cử như:

  • Thoái hóa khớp là tình trạng khiến các mô cứng và sun trơn bao bọc các đầu xương khớp bị phá vỡ.
  • Trong khi đó viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid arthritis) là một bệnh lý hệ thống, xảy ra khi hệ thống miễn dịch tấn công các khớp, thường bắt đầu từ niêm mạc của khớp.
  • Bệnh gout cũng là một dạng viêm khớp phổ biến, hình thành khi có nhiều axit uric ở trong máu.

Các triệu chứng bệnh thường phát triển theo thời gian, nhưng đôi khi có thể xuất hiện đột ngột. Trong hầu hết các trường hợp bệnh thường thấy ở người trên 65 tuổi, tuy nhiên đôi khi bệnh có thể ảnh hưởng đến thanh thiếu niên và thanh niên. Ngoài ra, viêm khớp phổ biến ở phụ nữ ở nam giới, đặc biệt là những người thừa cân.

Viêm khớp cũng có thể xảy ra do nhiễm trùng, ảnh hưởng từ các bệnh lý khác trong cơ thể, di truyền hoặc rối loạn chức năng của hệ thống miễn dịch. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng và loại viêm khớp, biện pháp điều trị có thể bao gồm kiểm soát cơn đau, hạn chế tổn thương khớp và cải thiện hoặc duy trì chất lượng cuộc sống.

Viêm khớp cần được điều trị y tế để tránh dẫn đến mất chức năng khớp. Trong trường hợp nghiêm trọng, các khớp có thể bị xoắn, biến dạng và dẫn đến tàn tật.

Các loại viêm khớp phổ biến

Theo thống kê có hơn 100 loại viêm khớp khác nhau và các tình trạng liên quan. Tại Việt Nam, có khoảng 30% người trên 35 tuổi, 60% người trên 65 tuổi và 85% người trên 80 tuổi có nguy cơ viêm khớp, trong đó 2/3 bệnh nhân là nữ giới.

Tìm hiểu về các loại viêm khớp phổ biến là cách tốt nhất để cải thiện các triệu chứng và có kế hoạch chăm sóc sức khỏe phù hợp. Cụ thể, các loại viêm khớp phổ biến bao gồm:

1. Thoái hóa khớp

Thoái hóa khớp (Osteoarthritis) là tình trạng viêm khớp do thoái hóa, là dạng viêm khớp phổ biến nhất, chiếm khoảng 10.8% các trường hợp bệnh xương khớp ở Việt Nam.

Thoái khóa khớp
Thoái khóa khớp thường gây ảnh hưởng đến khớp gối

Thoái hóa khớp dẫn đến các sụn và mô cứng ở các khớp bị phá vỡ. Điều này khiến các xương ma sát với nhau, dẫn đến viêm, đau, chấn thương xương và tăng nguy cơ hình thành các gai xương. Tình trạng này có thể xảy ra ở một hoặc hai khớp ở một bên cơ thể. Tuổi cao, chấn thương, béo phì, lạm dụng khớp hoặc có tiền sử thoái hóa khớp có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Các khớp chịu trọng lượng của cơ thể chẳng hạn như đầu gối, hông, cột sống và bàn chân là những vị trí thoái hóa khớp phổ biến nhất. Các triệu chứng thường phát triển trong nhiều tháng, tuy nhiên người bệnh thường không cảm thấy mệt mỏi hoặc bất cứ dấu hiệu thoái hóa nào.

Các dấu hiệu và triệu chứng thoái hóa khớp có thể bao gồm:

  • Đau sâu bên trong khớp hoặc đau nhói
  • Khó khăn khi mặc quần áo, chải tóc, cầm đồ vật, cúi gập người, ngồi xổm hoặc lên xuống cầu thang, tùy thuộc vào các khớp bị ảnh hưởng
  • Cứng khớp vào buổi sáng và có thể kéo dài đến hơn 30 phút
  • Đau đớn khi đi bộ
  • Cứng khớp sau khi nghỉ ngơi hoặc không hoạt động sau một thời gian

Để chẩn đoán thoái hóa khớp, người bệnh nên đến bệnh viện và thực hiện các kiểm tra lâm sàng. Bác sĩ có thể đề nghị khám sức khỏe, chụp X – quang hoặc các xét nghiệm khác để xác định bệnh lý và đề nghị biện pháp xử lý phù hợp.

2. Viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid arthritis) là một bệnh lý tự miễn, xảy ra khi cơ thể tấn công các khớp khỏe mạnh. Điều này có thể dẫn đến viêm và tổn thương khớp nghiêm trọng nếu không được điều trị phù hợp.

Viêm khớp dạng thấp
Viêm khớp dạng thấp là bệnh lý tự miễn thường ảnh hưởng đến các khớp nhỏ, chẳng hạn như khớp ngón tay

Theo thống kê, cứ 5 người bệnh viêm khớp dạng thấp sẽ có 1 người hình thành các nốt thấp khớp, là các cục u nổi trên ngón tay. Các nốt thấp khớp thường phát triển trên các khớp bị áp lực, chẳng hạn như khớp ngón tay, khuỷu tay hoặc gót chân.

Hiện tại các bác sĩ không rõ nguyên nhân dẫn đến viêm khớp dạng thấp. Tuy nhiên một số chuyên tin răng rối loạn hệ thống miễn dịch sau khi nhiễm trùng vi khuẩn hoặc virus, khiến cơ thể bắt đầu tấn công các khớp.

Các triệu chứng viêm khớp dạng thấp thường phát triển theo thời gian, tuy nhiên đôi khi các triệu chứng có thể xuất hiện đột ngột.  Triệu chứng viêm khớp dạng thấp thường nghiêm trọng hơn khi so với thoái hóa khớp. Các triệu chứng phổ biến nhất có thể bao gồm:

  • Đau, sưng, cứng ở bàn tay, cổ tay, khuỷu tay, vai, hàm, cổ, đầu gối, mắt cá chân và bàn chân. Thông thường viêm khớp dạng thấp sẽ ảnh hưởng đến nhiều khớp khác nhau.
  • Sưng nhiều khớp trên cơ thể, nhưng thường là các khớp nhỏ như khớp cổ tay, bàn tay hoặc bàn chân.
  • Tình trạng viêm ở các khớp thường có xu hướng đối xứng ở hai bên cơ thể. Sau một thời gian, người bệnh có thể nhận thấy nhiều khớp trở nên ấm hơn hoặc thường xuyên đau và sưng.
  • Cứng khớp vào buổi sáng, thường có thể kéo dài hàng giờ. Thậm chí là cả ngày. Người bệnh có thể mệt mỏi, hạn chế sự thèm ăn và giảm cân mà không rõ lý do.

Viêm khớp dạng thấp là một bệnh lý phức tạp và không có bất cứ xét nghiệm đơn lẻ nào có thể chẩn đoán bệnh. Do đó, để chẩn đoán, bác sĩ thường kiểm tra tiểu sử, tiến hành khám sức khỏe và yêu cầu chụp X – quang hoặc các xét nghiệm hình ảnh khác để chẩn đoán.

Ngoài ra, đôi khi bác sĩ cũng có thể yêu cầu các xét nghiệm, chẳng hạn như:

  • Xét nghiệm yếu tố dạng thấp
  • Xét nghiệm công thức máu
  • Thử nghiệm các yếu tố protein phản ứng C
  • Tốc độ lắng hồng cầu

Các xét nghiệm này có thể giúp bác sĩ tìm hiểu các phản ứng tự miễn dịch hoặc viêm hệ thống và có kế hoạch điều trị phù hợp.

3. Viêm khớp thiếu niên

Viêm khớp thiếu niên (Juvenile arthritis) hay viêm khớp vị thành niên là thuật ngữ chung dùng để chỉ một số loại viêm khớp ở trẻ em. Loại phổ biến nhất là viêm khớp tự phát thiếu niên (Juvenile idiopathic arthritis) hay còn gọi là viêm khớp dạng thấp thiếu niên (Juvenile Rheumatoid Arthritis). Đây là một nhóm các rối loạn miễn dịch không rõ nguyên nhân và gây ảnh hưởng đến xương khớp ở trẻ em.

Viêm khớp thiếu niên
Viêm khớp thiếu niên là thuật ngữ chỉ chung các loại tổn thương khớp ở trẻ em

Viêm khớp vị thành niên thường phát triển ở trẻ em dưới 16 tuổi. Các đặc trưng chính bao gồm đau đớn, cứng khớp, sốt và mệt mỏi. Tuy nhiên đôi khi bệnh có thể dẫn đến một số dấu hiệu không phổ biến khác, chẳng hạn như:

  • Viêm da cơ ở trẻ em
  • Lupus ban đỏ vị thành niên
  • Xơ bì cứng
  • Bệnh Kawasaki
  • Bệnh mô liên kết tổng hợp
  • Sưng các hạch bạch huyết

Viêm khớp vị thành niên cần được quản lý các triệu chứng để ngăn ngừa các rủi ro liên quan. Bác sĩ thường đề nghị các phương pháp điều trị bao gồm điều trị y tế, vật lý trị liệu hoặc tập thể dục thường xuyên.

4. Viêm cột sống dính khớp

Viêm cột sống dính khớp (Ankylosing spondylitis) là tình trạng tự miễn dịch có thể tấn công các vị trí gân và dây chằng bám vào xương. Các triệu chứng thường bao gồm đau và cứng khớp, đặc biệt là ở vị trí lưng dưới.

Viêm cột sống dính khớp
Viêm cột sống dính khớp là bệnh lý miễn dịch gây ảnh hưởng đến các dây chằng và gân bám vào xương

Cột sống là vị trí thường bị ảnh hưởng nhiều nhất, do đó được gọi là viêm cột sống dính khớp. Tuy nhiên, xương chậu và các khớp khác trong cơ thể cũng có thể bị ảnh hưởng. Ở bệnh nhân viêm cột sống dính khớp, quá trình hợp nhất xương có thể gây đột biến cột sống và rối loạn chức năng vai hoặc hông.

Viêm cột sống dính khớp có tính chất di truyền và hầu hết người bệnh đều có gen HLA – B27. Gen này thường phổ biến ở người da trắng và ở nam giới.

Hiện tại không có biện pháp điều trị viêm cột sống dính khớp. Tuy nhiên người bệnh có thể trao đổi với bác sĩ về các biện pháp cải thiện các cơn đau và ngăn ngừa các biến chứng liên quan. Điều trị đúng cách và kịp lúc có thể làm chậm hoặc thậm chí là ngăn ngừa các biến chứng có thể xảy ra, chẳng hạn như biến dạng xương.

5. Viêm khớp vẩy nến

Viêm khớp vẩy nến (Psoriatic arthritis) là một dạng bệnh xương khớp ảnh hưởng khoảng 10 – 30% những người bệnh vẩy nến. Hầu hết mọi người được chẩn đoán vẩy nến sau đó phát triển viêm khớp vẩy nến. Tuy nhiên đôi khi người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng viêm khớp vẩy nến trước khi được chẩn đoán vẩy nến.

Viêm khớp vẩy nến
Viêm khớp vẩy nến ảnh hưởng khoảng 10 – 30% người bệnh vẩy nến

Các đặc trưng chính của viêm khớp vẩy nến thường bao gồm đau khớp, viêm sưng và cứng khớp. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến bất cứ vị trí nào trong cơ thể, bao gồm các khớp ngón tay và cả cột sống. Các triệu chứng có thể phát triển từ nhẹ đến nghiêm trọng.

Hiện tại chưa có biện pháp điều trị viêm khớp vẩy nến. Các biện pháp điều trị thường nhằm mục đích kiểm soát các triệu chứng và ngăn ngừa tổn thương. Nếu không được điều trị, tình trạng này có thể dẫn đến tàn phế.

6. Bệnh Gout

Bệnh Gout là sự tích tụ các tinh thể axit uric ở các khớp. Trong hầu hết các thời gian, tình trạng này ảnh hưởng đến ngón chân cái hoặc các bộ phận khác của bàn chân.

Bệnh Gout
Bệnh Gout thường gây ảnh hưởng đến khớp ngón chân cái

Đặc trưng cơ bản của bệnh gout thường bao gồm thức dậy với một cơn đau đột ngột, đau nhói ở ngón chân cái sau khi uống rượu. Ngoài ra, một số loại thuốc, căng thẳng hoặc các bệnh lý khác cũng có thể dẫn đến một cơn gout.

Các cơn đau do bệnh gout thường kéo dài từ 3 đến 10 ngày và được cải thiện ngay sau đó, ngay cả khi người bệnh không điều trị. Có thể mất đến vài tháng hoặc vài năm để cơn đau gout khác xuất hiện và thường xuyên hơn. Nếu không được điều trị, các cơn đau gout có thể trở nên nghiêm trọng, ảnh hưởng đến các khớp và thận.

Bệnh gout thường liên quan đến một số vấn đề, chẳng hạn như:

  • Cơ thể tạo ra nhiều axit uric
  • Thận không thể xử lý tất cả axit uric có thể tạo ra
  • Ăn quá nhiều thực phẩm có chứa axit uric

Các triệu chứng và đặc trưng phổ biến của bệnh gout bao gồm:

  • Đau khớp dữ dội, thường phổ biến ở ngón chân cái, nhưng có thể ảnh hưởng đến mắt các chân, đầu gối, khuỷu tay, cổ tay và các ngón tay.
  • Khó chịu, ngay cả khi các cơn đau nhói biến mất, người bệnh cũng có thể cảm thấy khó chịu hoặc cảm thấy khớp bị kích ứng.
  • Viêm, đỏ, sưng và mềm ở khớp bị ảnh hưởng.
  • Cứng khớp dẫn đến khó cử động.

Bệnh gout có thể phát triển chậm, tuy nhiên cần được điều trị để tránh các biến chứng nghiêm trọng. Nếu nhận thấy các dấu hiệu bệnh gout, người bệnh nên đến bệnh viện để được chẩn đoán và điều trị.

7. Viêm khớp nhiễm trùng

Viêm khớp nhiễm trùng là tình trạng nhiễm trùng gây đau đớn ở khớp. Nhiễm trùng có thể lây lan qua máu từ các bộ phận khác của có thể và dẫn đến tổn thương khớp. Thông thường tình trạng này thường xảy ra sau các chấn thương nghiêm trọng, xuyên thấu và khiến vi khuẩn tác động trực tiếp đến khớp.

Viêm khớp nhiễm trùng
Viêm khớp nhiễm trùng là tình trạng nhiễm trùng gây đau đớn ở khớp

Người lớn tuổi và trẻ sơ sinh là các đối tượng dễ bị viêm khớp nhiễm trùng. Tình trạng này thường ảnh hưởng đến đầu gối nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến hông, vai và các khớp khác trong cơ thể. Nếu không được điều trị, nhiễm trùng có thể làm hỏng sụn, xương trong các khớp một cách nhanh và nghiêm trọng.

Các biện pháp điều trị thường bao gồm dẫn lưu khớp và sử dụng thuốc kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn.

8. Lupus ban đỏ hệ thống

Bệnh lupus ban đỏ hệ thống (Systemic lupus erythematosus – SLE) là một bệnh tự miễn dịch có thể ảnh hưởng đến khớp và một số mô trong cơ thể. Bệnh có thể gây tổn thương và làm hỏng nhiều cơ quan trong cơ thể, chẳng hạn như:

  • Da
  • Phổi
  • Tim
  • Thận
  • Não bộ

Hiện tại các bác sĩ không biết nguyên nhân chính xác dẫn đến lupus ban đỏ hệ thống. Tuy nhiên tình trạng này xảy ra do rối loạn hệ thống miễn dịch, khiến cơ thể tấn công các mô, cơ quan và khớp trong cơ thể.

viêm khớp lupus ban đỏ hệ thống
Bệnh lupus ban đỏ hệ thống có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể, bao gồm khớp

Các triệu chứng của bệnh lupus ban đỏ hệ thống có thể bao gồm:

  • Đau, sưng khớp
  • Mệt mỏi, nhức đầu
  • Sưng ở bàn chân, cẳng chân, bàn tay hoặc xung quanh mắt
  • Phát ban, bao gồm phát ban hình bướm trên má
  • Nhạy cảm với ánh nắng mặt trời
  • Ngón tay hoặc ngón chân có màu xanh hoặc trắng khi tiếp xúc với nhiệt độ lạnh (còn được gọi là hiện tượng Raynaud)
  • Rối loạn máu, chẳng hạn như thiếu máu và nồng độ tiểu cầu thấp

Lupus ban đỏ hệ thống ảnh hưởng đến người bệnh theo nhiều cách khác nhau. Do đó, một số người có thể gặp các triệu chứng nghiêm trọng hơn, đặc biệt là khi bệnh nặng. Hiện tại không có biện pháp điều trị, tuy nhiên người bệnh cần trao đổi với bác sĩ về các biện pháp kiểm soát các triệu chứng để tránh các rủi ro đe dọa đến tính mạng.

9. Các tình trạng khác

Có hơn 100 loại viêm khớp và tổn thương khớp khác nhau. Trong đó một số bệnh lý không phổ biến có thể bao gồm:

  • Hội chứng đau cơ xơ hóa: Đây là một tình trạng xảy ra khi não xử lý cơn đau ở cơ và khớp theo cách khuếch đại nhận thức của bạn về cơn đau. Điều này khiến người bệnh cảm thấy đau đớn dữ dội ở khớp bị ảnh hưởng.
  • Xơ cứng bì: Đây là một tình trạng tự miễn dịch gây viêm và cứng các mô liên kết trên da. Tình trạng này cũng có thể dẫn đến tổn thương khớp và một số cơ quan khác trong cơ thể.
  • Viêm khớp – ruột: Đây là một dạng viêm khớp mãn tính, thường có liên quan đến bệnh viêm ruột, chẳng hạn như viêm loét đại tràng và bệnh Crohn. Khoảng 1/5 người mắc bệnh viêm ruột sẽ phát triển các triệu chứng viêm khớp phản ứng. Các khu vực thường bị ảnh hưởng bao gồm các khớp ngoại vi (các chi) và cột sống.
  • Viêm khớp phản ứng: Đây là tình trạng gây viêm khớp, mắt và ống dẫn nước tiểu (niệu đạo), thường xảy ra ngay sau khi nhiễm trùng đường ruột, sinh dục hoặc thậm chí là nhiễm trùng cổ họng (ít thường xuyên).
  • Viêm khớp thứ phát: Đây là dạng viêm khớp có thể phát triển sau các chấn thương khớp đôi khi có thể biểu hiện sau nhiều năm.
  • Thấp khớp đau đa cơ: Tình trạng này thường ảnh hưởng đến những người phụ nữ trên 50 tuổi, xảy ra khi hệ thống miễn dịch dẫn đến các cơn đau và cứng cơ ở đỉnh chân và khớp vai. Tình trạng này cũng có thể gây viêm khớp trong nhiều trường hợp.

Nếu người bệnh đang bị đau khớp, cứng khớp hoặc các triệu chứng khác, đến bệnh viện và trao đổi với bác sĩ chuyên môn. Bác sĩ có thể chẩn đoán nguyên nhân dẫn đến các triệu chứng  và đề nghị kế hoạch điều trị phù hợp.

Các triệu chứng và dấu hiệu viêm khớp

Các triệu chứng bệnh viêm khớp có thể không rõ ràng và dễ nhầm lẫn, tuy nhiên các triệu chứng rất quan trọng để xác định loại viêm khớp. Do đó, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ chuyên môn để được hướng dẫn cụ thể.

1. Các triệu chứng thường gặp

Có rất nhiều loại viêm khớp khác nhau, tuy nhiên các dạng đều có các triệu chứng tương tự nhau với mức độ nghiêm trọng khác nhau. Cụ thể các dấu hiệu xảy ra ở hầu hết bệnh viêm khớp có thể bao gồm:

  • Đau khớp
  • Cứng khớp
  • Xung quanh khớp mềm
  • Sưng khớp
  • Phạm vi chuyển động bị hạn chế ở các khớp bị ảnh hưởng
  • Đỏ và ấm áp quanh khớp bị ảnh hưởng
  • Sốt
  • Mệt mỏi
  • Xuất hiện các nốt thấp khớp

Ngoài ra, các triệu chứng sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại viêm khớp và bệnh thấp khớp cụ thể.

dấu hiệu viêm khớp
Đau đớn, sưng và cứng khớp là các dấu hiệu viêm khớp phổ biến

Viêm khớp dạng thấp:

  • Cứng cứng buổi sáng kéo dài hơn một giờ
  • Ảnh hưởng đến các xương nhỏ của bàn tay và bàn chân
  • Xuất hiện các nốt thấp khớp
  • Các triệu chứng có xu hướng đối xứng

Thoái hóa khớp:

  • Đau ở các khớp bị ảnh hưởng đặc biệt là sau khi sử dụng nhiều
  • Đau khớp thường nghiêm trọng hơn vào cuối ngày
  • Nếu không được điều trị, thoái hóa khớp có thể dẫn đến hình thành các gai xương
  • Có thể xuất hiện kết hợp cùng các loại viêm khớp khác

Viêm khớp vẩy nến:

  • Đau và sưng ở một hoặc nhiều khớp
  • Sưng ngón tay và ngón chân
  • Cứng khớp vào buổi sáng
  • Xuất hiện các tổn thương da màu trắng, dạng mảng ở da đầu, khuỷu tay, đầu gối
  • Móng tay bị tổn thương dạng rỗ hoặc nâng cao hơn
  • Mệt mỏi kéo dài
  • Có vấn đề về mắt, bao gồm viêm màng bồ đào và viêm kết mạc (mắt có màu hồng)

Viêm cột sống dính khớp:

  • Đau đớn mãn tính và cứng khớp ở vùng lưng dưới và hông
  • Cơn đau thường nghiêm trọng hơn sau một thời gian nghỉ ngơi hoặc không hoạt động
  • Các triệu chứng có thể kéo dài từ cột sống đến cổ, bao gồm xương sườn
  • Các xương hoặc đốt sống có thể kết hợp lại với nhau

Lupus ban đỏ hệ thống:

  • Đau khớp kết hợp cứng khớp và sưng
  • Phát ban không rõ nguyên nhân, vị trí phát ban có thể chuyển sang lở loét hoặc tổn thương và hình thành sẹo
  • Rụng tóc
  • Viêm màng phổi
  • Loét bên trong mũi và miệng
  • Nhạy cảm với ánh sáng
  • Đau đầu
  • Giảm hoặc tăng cần không rõ nguyên nhân
  • Đông máu bất thường
  • Bệnh Raynaud (ngón tay chuyển sang màu xanh hoặc trắng khi tiếp xúc với không khí lạnh)

Bệnh gout:

  • Đau đớn dữ dội và đột ngột
  • Ấm, đỏ và sưng do viêm khớp bị ảnh hưởng
  • Thường chỉ ảnh hưởng đến một khớp, thường là ngón chân cái, mặc dù đầu gối, mắt cá chân, bàn chân, bàn tay, cổ tay và khuỷu tay cũng có thể bị ảnh hưởng
  • Hiếm khi bệnh gout ảnh hưởng đến hông, vai hoặc cột sống

2. Các triệu chứng hiếm gặp

Bên cạnh các triệu chứng thường gặp, đôi khi các loại viêm khớp hoặc thấp khớp khác nhau có thể dẫn đến các triệu chứng ít phổ biến. Cụ thể các triệu chứng không phổ biến bao gồm:

dấu hiệu bị viêm khớp không phổ biến
Viêm cột sống dính khớp có thể dẫn đến một số triệu chứng ảnh hưởng đến tim, phổi và thận

Viêm cột sống dính khớp:

Mặc dù không phổ biến, tuy nhiên viêm cột sống dính khớp có thể gây ảnh hưởng đến tim, phổi và thận.

  • Đôi khi bệnh có thể gây suy tim hoặc các khuyết tật dẫn truyền tim.
  • Các vấn đề về phổi phát triển do chuyển động của thành ngực  và cột sống bị hạn chế hoặc do xơ phổi.
  • Có thể dẫn đến các vấn đề về thận, chẳng hạn như thận hư hoặc bệnh thận IgA.

Một số vấn đề này có thể dẫn đến các biến chứng đe dọa đến tính mạng.

Viêm khớp vẩy nến:

  • Khoảng 5% các trường hợp viêm khớp vẩy nến dẫn đến phá hủy khớp và đau đớn dữ dội.
  • Viêm các dây chằng xung quanh khớp (viêm tại vị trí gân và dây chằng gắn vào xương) và có thể gây tiêu xương ngón tay.

Lupus ban đỏ hệ thống:

  • Chóng mặt
  • Stress
  • Lú lẫn
  • Co giật

Nguyên nhân gây viêm khớp

Không có nguyên nhân cụ thể và duy nhất dẫn đến tất các các loại viêm khớp. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ tùy thuộc vào loại viêm khớp.

nguyên nhân viêm khớp dạng thấp
Một số loại thực phẩm có thể tăng nguy cơ viêm khớp

Một số nguyên nhân chung có thể gây viêm khớp bao gồm:

  • Chấn thương, thường dẫn đến viêm khớp thoái hóa
  • Chuyển hóa bất thường trong cơ thể dẫn đến bệnh gout và bệnh giả gout
  • Di truyền dẫn đến thoái hóa khớp
  • Nhiễm trùng
  • Rối loạn chức năng hệ thống miễn dịch dẫn đến viêm khớp dạng thấp và viêm khớp do lupus ban đỏ hệ thống

Hầu hết các loại viêm khớp là sự kết hợp của nhiều nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ. Tuy nhiên không rõ nguyên nhân và gần như không thể xác định thời điểm phát triển các triệu chứng.

Một số người có nhiều nguy có phát triển các bệnh về khớp do di truyền hơn. Chẳng hạn như người hút thuốc, nhiễm trùng, đã chấn thương trước đó, hút thuốc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi hoạt động thể chất. Điều này có thể tăng tương tác các gen với nhau và tăng nguy cơ viêm khớp.

Chế độ ăn uống và dinh dưỡng có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát viêm khớp và nguy cơ viêm khớp. Mặc dù thực phẩm không gây ra viêm khớp nhưng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Một số loại thực phẩm có thể là tăng viêm, đặc biệt là thực phẩm có nguồn gốc từ động vật hoặc chế độ ăn uống nhiều đường tinh luyện có thể khiến các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn. Ngoài ra, một số loại thực phẩm có thể kích thích hệ thống miễn dịch và tăng nguy cơ mắc bệnh.

Bệnh gout là loại viêm khớp có liên quan đến chế độ ăn uống. Chế độ ăn uống nhiều purin có thể làm tăng nồng độ axit uric và dẫn đến bệnh gout. Chế độ ăn nhiều purin, chẳng hạn như hải sản, rượu vang đỏ và thịt có thể làm bùng phát bệnh gout. Bên cạnh đó, một số loại rau có hàm lượng purin cao cũng có thể khiến bệnh gout nghiêm trọng hơn.

Yếu tố nguy cơ gây viêm khớp

Một số yếu tố nguy cơ có thể làm tăng nguy cơ viêm khớp. Các nguy cơ có thể cải thiện được hoặc không thể cải thiện.

Yếu tố nguy cơ không cải thiện được:

  • Tuổi tác, người cao tuổi có nhiều nguy cơ viêm khớp hơn
  • Giới tính, hầu hết các trường hợp, viêm khớp phổ biến ở nữ giới, tuy nhiên bệnh gout phổ biến ở nam hơn nữ
  • Yếu tố di truyền, các gen cụ thể có thể dẫn đến viêm khớp, chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp hoặc lupus ban đỏ hệ thống

Các yếu tố có thể điều chỉnh được:

  • Thừa cân và béo phì có thể tăng nguy cơ viêm và thoái hóa khớp
  • Chấn thương, tổn thương hoặc kích ứng khớp
  • Nhiễm trùng, các loại vi sinh vật có thể gây nhiễm trùng khớp và dẫn đến nhiều dạng viêm khớp khác nhau
  • Nghề nghiệp, chẳng hạn như các công việc gập gối và ngồi xổm lặp lại thường xuyên có thể gây thoái hóa khớp gối

Viêm khớp có nguy hiểm không?

Có hơn 100 loại viêm khớp khác nhau, mặc dù là bệnh mãn tính và có thể gây tàn phế, nhưng viêm khớp thường không gây ảnh hưởng đến tính mạng. Tình trạng này thường không gây ảnh hưởng đến tuổi thọ của người bệnh, nhưng có thể gây suy giảm chất lượng cuộc sống tùy theo mức độ của bệnh.

viêm khớp dạng thấp có gây ung thư không
Viêm khớp không có biện pháp điều trị nhưng thường không gây suy giảm tuổi thọ

Tuy nhiên một số loại viêm khớp, chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp có thể rút ngắn tuổi thọ từ 10 – 15 năm. Bản thân viêm khớp dạng thấp không gây tử vong nhưng các biến chứng liên quan, chẳng hạn như hẹp hoặc tắc động mạch tim, sẹo phổi hoặc ung thư máu, có thể gây giảm tuổi thọ. Do đó, chẩn đoán và điều trị kịp lúc là cách tốt nhất để ngăn ngừa các biến chứng không mong muốn.

Chẩn đoán viêm khớp như thế nào?

Bác sĩ có thể chẩn đoán bệnh viêm khớp thông qua kiểm tra các triệu chứng, chẳng hạn như khớp đỏ, ấm hoặc sưng. Bác sĩ cũng có thể đề nghị xem cách cử động khớp có bình thường hay không.

Tùy thuộc vào loại viêm khớp nghi ngờ, bác sĩ có thể đề nghị một số xét nghiệm chẳng hạn như:

1. Xét nghiệm ở phòng thí nghiệm

Bác sĩ có thể đề nghị kiểm tra các chất dịch cơ thể khác nhau để xác định loại viêm khớp. Các chất lỏng thường được phân tích bao gồm máu, nước tiểu và dịch khớp.

Để lấy mẫu xét nghiệm, bác sĩ có thể làm sạch và gây tê khu vực lấy mẫu, sau đó đưa kim vào khoang khớp để rút dịch khớp.

2. Xét nghiệm hình ảnh

Các xét nghiệm hình ảnh có thể xác định các vấn đề đang xảy ra bên trong khớp. Cụ thể, các xét nghiệm bao gồm:

chẩn đoán viêm khớp
Chụp X – quang có thể giúp bác sĩ xác định các rối loạn bên trong khớp
  • Chụp X – quang: Xét nghiệm này sử dụng bức xạ thấp để xác định xương, sụn, các tổn thương xương và gai xương. Xét nghiệm này có thể không phát hiện được các dấu hiệu bệnh sớm nhưng có thể theo dõi tiến triển của bệnh.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Máy quét CT có thể chụp hình ảnh từ nhiều góc độ khác nhau để xác định các cấu trúc bên trong xương và các mô mềm bên trong.
  • Chụp cộng hưởng từ MRI: Chụp MRI có thể tạo ra hình ảnh mặt cắt ngang chi tiết của các mô mềm, chẳng hạn như sụn, gân và dây chằng.
  • Siêu âm khớp: Công nghệ này sử dụng sóng âm tần số cao để tạo ra hình thành các mô mềm, sụn và các cấu trúc chứa chất lỏng gần khớp. Siêu âm cũng được sử dụng để hướng dẫn vị trí kim để chọc hút và tiêm khớp.

Điều trị viêm khớp như thế nào?

Điều trị viêm khớp phụ thuộc vào việc giảm các triệu chứng và cải thiện chức năng khớp. Người bệnh có thể tham khảo nhiều biện pháp điều trị khác nhau hoặc kết hợp nhiều phương pháp điều trị để xác định phương pháp điều trị phù hợp nhất. Cụ thể các biện pháp điều trị bao gồm:

1. Thuốc

Các loại thuốc được sử dụng để điều trị viêm khớp phụ thuộc vào loại viêm khớp. Cụ thể các loại thuốc phổ biến có thể bao gồm:

thuốc viêm khớp
Người bệnh có thể sử dụng thuốc điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn
  • Thuốc giảm đau: Các loại thuốc giảm đau, chẳng hạn như acetaminophen, được sử dụng để giảm đau nhưng không thể kháng viêm. Đối với các cơn đau nghiêm trọng, người bệnh có thể sử dụng thuốc giảm đau kê đơn chẳng hạn như tramadol hoặc hydrocodone. Các loại thuốc này hoạt động động bằng cách tác động lên hệ thống thần kinh trung ương để giảm đau.
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Các loại thuốc này có thể hỗ trợ giảm đau và viêm, chẳng hạn như ibuprofen hoặc naproxen. NSAID đường uống có thể gây kích ứng dạ dày và có thể làm tăng nguy cơ đau tim hoặc đột quỵ. Do đó, người bệnh cần sử dụng thuốc thận trọng và trao đổi với bác sĩ chuyên môn để được hướng dẫn cụ thể.
  • Thuốc giảm đau tại chỗ: Một số loại kem và thuốc mỡ có chứa tinh dầu bạc hà hoặc capsaicin (thành phần làm cho ớt cay) có thể thể được sử dụng để giảm thiểu tín hiệu đau ở khớp.
  • Thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARDs): Các loại thuốc này được sử dụng để điều trị viêm khớp dạng thấp, với tác dụng làm chậm viêm và ngăn ngừa hệ thống miễn dịch tấn công các khớp khỏe mạnh. Các loại thuốc phổ biến bao gồm methotrexate và hydroxychloroquine.
  • Thuốc sinh học: Các loại thuốc sinh học được sử dụng kết hợp với DMARD để điều chỉnh gen nhằm vào các phân tử protein khác nhau của hệ thống miễn dịch.
  • Thuốc corticoid: Các loại thuốc này có thể làm giảm viêm và ức chế hệ thống miễn dịch. Thuốc có thể được sử dụng theo đường uống hoặc tiêm trực tiếp vào khớp.

2. Vật lý trị liệu

Vật lý trị liệu có thể cải thiện phàm vị chuyển động, tăng cường sức mạnh cơ bắp xung quanh khớp và hỗ trợ điều trị viêm khớp. Trong một số trường hợp người bệnh có thể cần nẹp hoặc cố định khớp để tránh các tổn thương nghiêm trọng.

3. Liệu pháp điều trị thay thế

Một số biện pháp điều trị tại nhà hoặc liệu pháp y học cổ truyền có thể hỗ trợ cải thiện chức năng khớp và ngăn ngừa các rủi ro liên quan. Mặc dù không có nghiên cứu khoa học cụ thể, tuy nhiên người bệnh có thể tham khảo một số biện pháp chẳng hạn như:

Thái cực quyền có thể hỗ trợ tăng cường tính linh hoạt của khớp
  • Châm cứu: Liệu pháp này sử dụng các kim nhỏ châm vào các điểm cụ thể trên da để hỗ trợ giảm đau và hạn chế các triệu chứng liên quan.
  • Glucosamin: Mặc dù các nghiên cứu không rõ ràng, tuy nhiên Glucosamin được sử dụng để hỗ trợ giảm các triệu chứng viêm khớp, đặc biệt là thoái hóa khớp gối.
  • Chondroitin: Chondroitin có thể cải thiện các cơn đau nhẹ do viêm khớp, mặc dù các nghiên cứu không rõ ràng.
  • Yoga và thái cực quyền: Các động tác kéo giãn chậm rãi kết hợp của yoga và thái cực quyền có thể giúp cải thiện tính linh hoạt của khớp và tăng phạm vi chuyển động ở người bệnh.
  • Massage: Xoa bóp và vuốt nhẹ ở các cơ gần khớp có thể làm tăng lưu lượng máu và làm ấm các khớp bị ảnh hưởng, điều này có thể giảm đau tạm thời.

4. Các biện pháp cải thiện vật lý

Các bác sĩ có thể đề nghị một số biện pháp cải thiện viêm khớp hoặc cải thiện các triệu chứng thông qua tác động vật lý. Chườm ấm hoặc bơi trong hồ nước ấm là một trong những cách tốt nhất có thể hỗ trợ và hạn chế các áp lực tác động lên khớp.

Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể đưa ra các lời khuyên thiết thực để quản lý công việc và sinh hoạt hàng ngày.

Trong một số trường hợp, người bệnh có thể được đề nghị sử dụng các biện pháp bảo vệ khớp khỏi các tổn thương, chẳng hạn như sử dụng nẹp hoặc dụng cụ hỗ trợ.

5. Phẫu thuật

Nếu các biện pháp điều trị bảo tồn không mang lại hiệu quả điều trị, bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật.

Phẫu thuật thay thế khớp nhân tạo là loại phẫu thuật phổ biến, thường được sử dụng để cải thiện chức năng khớp ở đầu gối và hông. Nếu tình trạng viêm khớp gây ảnh hưởng đến các ngón tay hoặc cổ tay, bác sĩ có thể tiến hành hợp nhất các khớp. Trong quy trình này, các đầu xương sẽ được khóa lại với nhau cho đến khi lành và trở thành một.

Sống chung với bệnh viêm khớp như thế nào?

Để sống chung với bệnh viêm khớp, người bệnh có thể cần thay đổi lối sống và thói quen sinh hoạt để ngăn ngừa tình trạng đau đớn, khó chịu. Cụ thể, một số lưu ý để sống chung với bệnh viêm khớp, chẳng hạn như:

1. Chế độ ăn uống lành mạnh

Chế độ ăn uống lành mạnh và cân bằng là một điều quan trọng nếu người bệnh bị viêm khớp. Chế độ dinh dưỡng phù hợp có thể hỗ trợ duy trì cân nặng hợp lý và hạn chế áp lực lên khớp.

viêm khớp nên ăn gì và không nên ăn gì
Áp dụng chế độ ăn uống lành mạnh có thể hỗ trợ tăng cường sức khỏe xương khớp

Người bệnh có thể áp dụng chế độ ăn uống gồm 5 nhóm thực phẩm như:

  • Trái cây và rau quả
  • Thực phẩm giàu tinh bột, chẳng hạn như bánh mì, gạo, khoai tây và mì ống
  • Thịt, cá, trứng và đậu
  • Sữa và các sản phẩm từ sữa
  • Thực phẩm chứa đường và chất béo

Người bệnh thừa cân cần có chế độ giảm cân để ngăn ngừa các rủi ro nghiêm trọng.

2. Tập thể dục

Tình trạng đau do viêm khớp thường khiến người bệnh không muốn tập thể dục. Tuy nhiên, tích cực hoạt động có thể hỗ trợ giảm đau và ngăn ngừa các cơn đau trở nên nghiêm trọng hơn.

Thường xuyên tập thể dục có thể mang lại một số lợi ích, chẳng hạn như:

  • Cải thiện phạm vi di chuyển và tăng khả năng vận động khớp
  • Tăng sức mạnh cơ bắp
  • Giảm độ cứng khớp
  • Tăng cường năng lượng và giúp người bệnh khỏe mạnh hơn

Tuy nhiên tập thể dục cần đúng bài tập và mức độ phù hợp để tránh khiến các triệu chứng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.

Kết hợp chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên có thể hỗ trợ giảm cân và giảm nguy cơ bệnh xương khớp.

3. Chăm sóc khớp

Người bệnh viêm khớp cần chăm sóc khớp để tránh các tổn thương nghiêm trọng. Cố gắng giảm căng thẳng khi di chuyển, nâng đồ vật hoặc thực hiện các hoạt động hàng ngày.

Để bảo vệ khớp, người bệnh có thể:

  • Sử dụng các khớp lớn, khỏe để chịu lực, chẳng hạn như sử dụng vai kết hợp tay khi mở các cánh cửa nặng
  • Sử dụng khớp đồng đều, chẳng hạn như dùng hai tay để chuyển đồ vật hoặc mang balo bằng cả hai vai
  • Không nắm quá chặt, nắm càng lỏng càng tốt và sử dụng các loại tay cầm có đệm để mở rộng tay

Ngoài ra, tránh ngồi yên trong một thời gian dài và nghỉ giải lao thường xuyên

4. Hỗ trợ tại nhà

Người bệnh viêm khớp có thể thay đổi một vài thiết kế trong nhà để thực hiện mọi việc một cách dễ dàng hơn. Người bệnh có thể tham khảo một số thay đổi, chẳng hạn như:

  • Để mọi vật dụng trong tầm tay và không cần cố gắng để sử dụng
  • Lắp tay vịn cầu thang để lên xuống cầu thang dễ dàng hơn
  • Sử dụng các công cụ có cán dài
  • Sử dụng dụng cụ nhà bếp bằng điện

5. Đối với trẻ em

Đảm bảo cho trẻ ăn một chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên để cải thiện các triệu chứng viêm khớp. Ngoài ra, duy trì một cân nặng khỏe mạnh để tránh gây áp lực lên các khớp và hạn chế các biến chứng liên quan.

Bệnh viêm khớp có thể ảnh hưởng đến cuộc sống, sinh hoạt và học tập của trẻ theo nhiều cách khác nhau. Do đó, cha mẹ nên thông báo cho nhà trường hoặc giáo viên hướng dẫn trực tiếp để trẻ được hỗ trợ cần thiết.

Hiện tại không có biện pháp điều trị dứt điểm bệnh viêm khớp. Tuy nhiên các biện pháp điều trị và thay đổi lối sống có thể cải thiện các triệu chứng hiệu quả. Ngoài các biện pháp điều trị được đề nghị bởi bác sĩ, người bệnh có thể kiểm soát các triệu chứng bằng các biện pháp chăm sóc tại nhà hoặc vật lý trị liệu. Trao đổi với bác sĩ chuyên môn để được hướng dẫn cụ thể.

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *