Trật Mắt Cá Chân Là Gì? Cách Xử Lý, Điều Trị Nhanh Khỏi

Trật mắt cá chân là chấn thương thể hiện cho tình trạng bong gân xảy ra ở một hoặc nhiều dây chằng quanh mắt cá chân. Chấn thương này gây sưng, bầm tím và đau quanh khu vực tổn thương. Khi thăm khám, người bệnh cần được kiểm tra thể chất và X-quang để đánh giá tình trạng, chắc chắn không có gãy xương.

Trật mắt cá chân
Trật mắt cá chân thường khởi phát từ sự đảo, xoay hoặc lệch bàn chân ra ngoài quá mức khiến dây chằng tổn thương

Trật mắt cá chân là gì?

Trật mắt cá chân còn được gọi là bong gân mắt cá chân, mắt cá chân xoắn. Đây là một chấn thương xảy ra ở những dải mô cứng (hay còn gọi là dây chằng) bao quanh mắt cá chân, kết nối xương của bàn chân với chân. Chấn thương này thể hiện cho tình trạng bong gân xảy ra ở một hoặc nhiều dây chằng quanh mắt cá chân.

Chấn thương chủ yếu xảy ra khi cổ chân bị lật không chủ ý hoặc người bệnh vô tình vặn cổ chân khiến mắt cá chân bị đẩy ra khỏi cấu trúc của nó. Điều này khiến các dây chằng giữ khớp với mắt cá chân bị kéo căng hoặc/ và rách.

Bong gân mắt cá chân thường liên quan đến chấn thương dải mô cứng bên ngoài mắt cá chân. Sau chấn thương, người bệnh thường bị sưng, bầm tím và đau nhức nhiều tại khu vực bị ảnh hưởng. Để sớm khắc phục tình trạng người bệnh cần xử lý và điều trị y tế theo hướng dẫn.

Với hơn 40 năm kinh nghiệm, thầy thuốc ưu tú, bác sĩ CKII Lê Hữu Tuấn - Nguyên PGĐ Trung tâm CNC Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương chỉ cách điều trị bệnh xương khớp hiệu quả nhất.

Cơ chế bệnh sinh

Tất cả các dây chằng đều có ranh giới và một phạm vi chuyển động cụ thể để đảm bảo các khớp được giữ ổn định. Tuy nhiên khi có lực tác động, những dây chằng quanh mắt cá chân có thể bị kéo quá mức, vượt qua những ranh giới này. Từ đó gây ra bong gân.

Ngoài ra trật mắt cá chân thường xảy ra do các dây chằng của mắt cá chân bị căng thẳng quá mức. Điều này có thể khởi phát từ sự đảo, xoay hoặc lệch bàn chân ra ngoài quá mức tạo nên ngoại lực.

Khi bàn chân di chuyển vượt khỏi phạm vi chuyển động của nó, áp lực dư thừa sẽ đẩy dây chằng dẫn đến tình trạng căng tức. Trong trường hợp lực căng đủ lớn, dây chằng có thể vượt qua điểm giới hạn của nó và bị tổn thương.

Dấu hiệu và triệu chứng của trật mắt cá chân

Khi bị trật mắt cá chân, các mạch máu tổn thương sẽ xuất huyết vào mô bao quanh khớp. Điều này tạo ra những vết bầm tím lan rộng. Ngoài ra chấn thương còn gây ra những triệu chứng nghiêm trọng sau:

  • Sưng tấy
  • Dịu dàng
  • Đau đớn. Cơn đau thường đột ngột. Đau tăng lên khi khớp tổn thương chịu trọng lượng. Nguyên nhân là do những dây thần kinh ở khu vực này nhạy cảm hơn sau chấn thương.
  • Không thể đứng, đi lại hay đặt trọng lượng lên mắt cá chân tổn thương
  • Cứng khớp, khả năng cử động giảm
  • Thay đổi màu da
  • Sờ thấy ấm và đỏ
Dấu hiệu và triệu chứng của trật mắt cá chân
Sưng tấy, bầm tím và đau đớn quanh vùng tổn thương là dấu hiệu và triệu chứng của trật mắt cá chân

Nguyên nhân gây trật mắt cá chân

Trật mắt cá chân xảy ra khi bàn chân của bạn đột ngột cuộn lại hoặc trẹo qua một bên, buộc mắt cá chân di chuyển khỏi vị trí bình thường. Điều này khiến các dây chằng xung quanh mắt cá chân bị căng giãn quá mức hoặc bị rách.

Chấn thương thường xảy ra ở những trường hợp sau:

  • Chuyển động bất ngờ hoặc đột ngột khi hoạt động thể chất khiến bàn chân bị vẹo vào trong
  • Đi bộ hoặc chơi thể thao trên bề mặt không bằng phẳng
  • Đi giày dép không phù hợp
  • Chơi thể thao hoặc thực hiện những hoạt động liên quan đến chuyển động mạnh như quần vợt, bóng rổ, đá bóng, trượt ván…
  • Té ngã trong khi thực hiện những hoạt động bình thường
  • Trở lại hoạt động trước khi dây chằng tổn thương lành hẳn. Điều này khiến chúng bị kéo căng và làm mất ổn định của khớp cổ chân.

Yếu tố nguy cơ

Những yếu tố dưới đây có thể làm tăng nguy cơ trật mắt cá chân:

  • Mang giày cao gót do đế đỡ nhỏ và phần gót chân nâng cao khiến vị trí khớp cổ chân yếu.
  • Mang giày không đủ hỗ trợ gót chân.
  • Cơ thần kinh phản ứng chậm với vị trí mất thăng bằng
  • Dây chẳng quanh mắt cá chân lỏng lẻo hoặc bị yếu
  • Yếu những gân hoặc cơ bắt chéo khớp cổ chân. Đặc biệt là cơ vòng, cơ xơ

Phân loại trật mắt cá chân

Trật mắt cá chân được phân loại để mô tả chi tiết hơn về mức độ nghiêm trọng của chấn thương.

Phân loại dựa trên mức độ tổn thương

  • Độ I: Bệnh nhân bị bong gân nhẹ, dây chằng của mắt cá chân bị kéo căng quá mức nhưng không rách. Điều này khiến bệnh nhân bị đau, bầm tím và sưng nhẹ quanh mắt cá chân. Đối với trật mắt cá chân độ 1, bàn chân tổn thương có thể chịu được một chút trọng lượng.
  • Độ II: Bệnh nhân bị bong gân ở mức độ trung bình, dây chằng bị kéo căng quá mức và rách một phần. Điều này khiến khu vực quanh mắt cá chân bầm tím, sưng to và đau nhiều. Ở mức độ 2, người bệnh cảm thấy khó khăn khi đặt trọng lượng cơ thể lên bàn chân.
  • Độ III: Bệnh nhân bị bong gân ở mức độ nghiêm trọng, dây chằng bị đứt hoàn toàn. Điều này khiến các triệu chứng gồm sưng, đau và bầm tím trở nên tồi tệ. Ngoài ra mắt có chân có thể bị lung lây (không ổn định), người bệnh không thể đặt bất kỳ trọng lượng nào lên chân tổn thương mà không bị đau nhiều.

Phân loại dựa trên cơ chế chấn thương

  • Bong gân mắt cá chân đảo ngược (bên): Chấn thương này xảy ra khi có lực tác động khiến bàn chân xoay bên trong và vượt khỏi giới hạn cho phép. Điều này khiến phần bên của bàn chân bị ảnh hưởng. Bong gân mắt cá chân đảo ngược khiến những dây chằng bên trong hoặc bên ngoài bị kéo căng quá mức dẫn đến tổn thương, thường gặp ở dây chằng calcaneofibular.
  • Bong gân mắt cá chân Eversion (giữa): Loại này còn được gọi là chấn thương lệch, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến phần giữa của bàn chân. Bong gân mắt cá chân Eversion xảy ra khiến dây chằng delta hoặc dây chằng giữa bị căng ra, thay vì mắt cá chân xoay theo hướng trung gian khiến bàn chân lăn quá nhiều vào bên trong (chấn thương ngược), mắt cá chân xoay sang bên khiến bàn chân lăn quá nhiều ra bên ngoài (chấn thương lật).
  • Bong gân mắt cá chân cao (syndesmotic): Đây là một chấn thương xảy ra ở dây chằng lớn nằm phía trên mắt cá chân. Bong gân mắt cá chân cao thường xảy ra bàn chân bị xoay đột ngột và mạnh. Tình trạng này thường gặp ở những người chơi các môn thể thao tiếp xúc và thường xuyên rẽ hướng như bóng đá, bóng chày, điền kinh, cầu lông, quần vợt, cưỡi ngựa, bóng rổ, patin, khúc côn cầu trên băng…
Phân loại trật mắt cá chân
Phân loại trật mắt cá chân giúp mô tả chi tiết về mức độ nghiêm trọng của chấn thương

Biến chứng của trật mắt cá chân

Biến chứng thường xuất hiện ở những trường hợp sau:

  • Không điều trị
  • Cố gắng di chuyển, chạy hoặc vận động nhiều trên bàn chân tổn thương hoặc trước khi tổn thương lành hẳn
  • Chấn thương tái diễn nhiều lần

Những biến chứng có thể gặp ở người bị trật mắt cá chân:

  • Viêm khớp
  • Mất vững khớp cổ chân mãn tính
  • Đau khớp dai dẳng
  • Mất khả năng vận động
  • Ảnh hưởng đến khớp còn lại do dáng đi thay đổi

Chẩn đoán trật mắt cá chân

Thông thường trật mắt cá chân sẽ được chẩn đoán dựa trên tiền sử chấn thương. Ngoài ra bác sĩ sẽ khám mắt cá chân theo nhiều cách khác nhau để xác định dây chằng tổn thương.

1. Kiểm tra triệu chứng

Bác sĩ quan sát kết hợp ấn hoặc nắn nhẹ quanh khu vực tổn thương để tìm để đau, đánh giá mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng. Đồng thời xác định dây chằng nào bị tổn thương.

Ngoài ra bác sĩ sẽ yêu cầu người bệnh xoay bàn chân và mắt cá chân theo nhiều hướng khác nhau để kiểm tra những bất thường trong khi cử động và kiểm tra phạm vi chuyển động của khớp. Thông thường người bệnh sẽ bị đau nhói nghiêm trọng trong khi thăm khám.

2. Xét nghiệm hình ảnh

Một số kỹ thuật dưới đây sẽ được áp dụng để loại trừ những vấn đề nghiêm trọng hơn.

  • Chụp X-quang: Thông thường chụp X-quang cổ chân và bàn chân được chỉ định để loại trừ gãy xương hoặc phát hiện những vết nứt bên trong.
  • Chụp MRI: Chụp MRI được chỉ định khi bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân bị gãy xương, tổn thương bề mặt của khớp mắt cá chân hoặc dây chằng bị tổn thương nghiêm trọng. Kỹ thuật này sử dụng sóng vô tuyến và từ trường mạnh để tạo ra hình ảnh chi tiết của khu vực cần kiểm tra, bao gồm cả khớp xương và mô mềm. Từ đó giúp bác sĩ dễ dàng hơn trong việc chẩn đoán chính xác các tình trạng.
  • Siêu âm: Kỹ thuật này mang đến nhiều lợi ích trong quá trình kiểm tra dây chằng tổn thương. Cụ thể siêu âm tạo ra hình ảnh chân thực về các dây chằng của mắt cá chân. Điều này giúp kiểm tra vết rách và cách các dây chằng hoạt động khi bàn chân và mắt cá chân di chuyển.
Chẩn đoán trật mắt cá chân
Chẩn đoán trật mắt cá chân dựa trên tiền sử chấn thương, triệu chứng và xét nghiệm hình ảnh

Điều trị trật mắt cá chân

Điều trị ban đầu cho trường hợp trật mắt cá chân thường gồm nghỉ ngơi, chườm lạnh, nén và nâng cao (quy trình RICE). Những phương pháp này được khuyên dùng cho tất cả trường hợp để điều trị bong gân mắt cá chân và khắc phục tổn thương mô mềm. RICE giúp giảm đau và hạn chế sưng tấy.

Hầu hết bệnh nhân đều có đáp ứng tốt với quy trình RICE. Tuy nhiên nếu dây chằng bị tổn thương nghiêm trọng, khớp mất vững hoặc các triệu chứng dai dẳng, người bệnh sẽ được hướng dẫn điều trị với phương pháp chuyên sâu hơn.

1. Quy trình RICE

Quy trình RICE cần được thực hiện ngay khi tổn thương bắt đầu để đạt hiệu quả cao nhất.

  • Nghỉ ngơi

Khi chấn thương xảy ra, người bệnh cần dừng tất cả các hoạt động đang thực hiện và cố gắng không đè nặng lên vết thương. Điều này có thể giảm áp lực lên dây chằng tổn thương, ngăn tổn thương tiếp diễn và xoa dịu cảm giác đau đớn.

  • Chườm đá

Dùng một túi rau củ đông lạnh hoặc một túi đá bọc trong khăn đặt lên vết thương tối đa 20 phút, lặp lại mỗi 2 – 3 giờ. Biện pháp này giúp co mạch, giảm lưu lượng máu đến vị trí tổn thương. Từ đó hạn chế sưng và tránh bầm tím lan rộng.

Ngoài ra sử dụng nhiệt độ thấp còn giúp dây chằng co lại, giảm đau do trật mắt cá chân và ngăn ngừa viêm tiến triển. Biện pháp này nên được thực hiện liên tục 3 ngày và cần thực hiện càng sớm càng tốt.

  • Nén

Sau trật mắt cá chân, người bệnh dùng băng quấn quanh cổ chân và bàn chân để hỗ trợ. Phương pháp này giúp cố định mắt cá chân, tránh tình trạng di lệch làm tăng áp lực cho dây chằng.

Ngoài ra nén cổ chân bằng băng quấn còn giúp hạn chế những cử động không cần thiết, giảm tính nhạy cảm của dây chằng và dây thần kinh quanh mắt cá chân. Từ đó hạn chế đau đớn và giảm nguy cơ rách dây chằng.

Khi dùng băng quấn, người bệnh nên bắt đầu ở vị trí xa tim nhất. Ngoài ra không nên quấn quá chặt để tránh làm đứt dòng máu lưu thông.

Nén
Nén bằng cách dùng băng quấn quanh cổ chân và bàn chân giúp cố định mắt cá chân, giảm áp lực cho dây chằng
  • Nâng cao

Người bệnh được khuyên giữ cổ chân tổn thương cao hơn tim ngay cả khi ngồi hoặc nằm để hỗ trợ kiểm soát cơn đau và giảm sưng.

2. Sử dụng thuốc giảm đau

Đau do trật mắt cá chân thường được kiểm soát tốt bằng những loại thuốc không kê đơn như thuốc Acetaminophen và nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID).

  • Acetaminophen: Thuốc Acetaminophen (điển hình như Tylenol) được dùng cho những cơn đau nhẹ. Thuốc có tác dụng giảm đau và hạ sốt, thường mang đến hiệu quả điều trị nhanh.
  • Ibuprofen: Thuốc Ibuprofen (điển hình như Advil) được dùng cho những bệnh nhân bị trật mắt cá chân có cơn đau vừa. Đây là một loại thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAID), thuốc có tác dụng chống viêm và giảm đau nhanh.

3. Vật lý trị liệu

Nhiều bài tập vật lý trị liệu khác nhau được thực hiện để hỗ trợ bệnh nhân bị trật mắt cá chân (bất kể mức độ nghiêm trọng của chấn thương). Phương pháp này có tác dụng phục hồi chức năng, lấy lại tính linh hoạt và sức mạnh. Đồng thời tăng phạm vi chuyển động, hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng và phòng ngừa trật khớp tái phát.

Trong tuần đầu tiên của quá trình phục hồi chức năng, mắt cá chân của bạn sẽ được bảo vệ để tránh tổn thương thêm. Khi quá trình chữa lành tổn thương tiến triển, các bài tập sẽ được áp dụng theo cơ chế và cường độ khác nhau cho đến khi mắt cá chân phục hồi hoàn toàn. Đặc biệt người bệnh sẽ được thực hiện các bài tập kéo giãn khác nhau để tăng phạm vi chuyển động trong khi cơn đau giảm dần.

Trong trường hợp mắt cá chân không lành sau một khoảng thời gian tập luyện, một số bài tập khác sẽ được hướng dẫn để lấy lại sự linh hoạt và sức mạnh. Đồng thời cải thiện sự nhanh nhẹ và thăng bằng của mắt cá chân.

Nếu không được chữa lành đúng cách, bong gân mắt cá chân có thể khiến khớp bị mất tính ổn định kèm theo những cơn đau mãn tính. Chính vì thế tiếp cận điều trị thích hợp và luyện tập với bài tập thúc đẩy chức năng mắt cá chân là điều cần thiết để ngăn ngừa chấn thương thêm và củng cố mắt cá chân.

Vật lý trị liệu
Vật lý trị liệu có tác dụng phục hồi chức năng cho khớp và dây chằng tổn thương, lấy lại tính linh hoạt và sức mạnh

4. Phẫu thuật

Hiếm khi phẫu thuật được chỉ định cho bệnh nhân bị trật mắt cá chân. Phương pháp này có thể được thực hiện khi:

  • Khớp không ổn định do tổn thương dây chằng nghiêm trọng
  • Chấn thương không cải thiện sau một thời gian điều trị không phẫu thuật

Dưới đây là những lựa chọn phẫu thuật trong điều trị trật mắt cá chân:

  • Nội soi khớp: Phẫu thuật nội soi khớp được thực hiện thông qua hai đến ba vết rạch nhỏ. Trong quá trình này, bác sĩ sẽ quan sát bên trong khớp và loại bỏ bất kỳ sụn lỏng lẻo hay mảnh xương nào.
  • Tái tạo: Đối vối phương pháp phẫu thuật tái tạo, bác sĩ sẽ thực hiện các mũi khâu để sửa chữa dây chằng bị rách. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sử dụng gân hoặc những dây chằng xung quanh bàn chân hay mắt cá chân để thay thế/ sửa chữa những dây chằng bị hư hỏng.

Tùy thuộc vào mức độ hoạt động và mức độ nghiêm trọng của bong gân mắt cá chân, người bệnh sẽ được chỉ định loại phẫu thuật cần thiết. Trong quá trình hồi phục sau phẫu thuật, bệnh nhân cần hoàn thành các bài tập vật lý trị liệu và thăm khám định kỳ với bác sĩ chuyên khoa. Điều này giúp tăng cường cơ bắp ở mắt cá chân và lấy lại chuyển động. Từ đó phục hồi chức năng hiệu quả.

Tùy thuộc vào loại phẫu thuật và mức độ trật mắt cá chân, quá trình phục hồi chức năng có thể diễn ra trong vài tuần hoặc vài tháng.

Tiên lượng

Trong hầu hết trường hợp, trật mắt cá chân không quá nghiêm trọng, khớp tổn thương hoàn toàn lành lại nếu áp dụng các biện pháp điều trị thích hợp. Thông thường khoảng thời gian cần thiết để bệnh nhân phục hồi hoàn toàn phụ thuộc vào mức độ của tổn thương. Hầu hết trường hợp mất một vài tuần để chữa lành toàn toàn. Đối với những trường hợp nặng hơn, bệnh nhân có thể mất hàng tháng.

Mặc dù các triệu chứng như sưng tấy, bầm tím và đau sẽ biến mất nhưng mắt cá chân bị thương đôi khi không ổn định và không linh hoạt bằng mắt cá chân không bị ảnh hưởng. Chính vì thế vật lý trị liệu sẽ được đề nghị để tăng cường cơ bắp chân cho đến khi hoàn thành chương trình luyện tập theo hướng dẫn của bác sĩ.

Thời gian trung bình để bệnh nhân trở lại chơi thể thao là 13 tuần. Thời gian trung bình để trở lại làm việc là 4 tuần

Thời gian trung bình để bệnh nhân trở lại chơi thể thao là 13 tuần
Thời gian trung bình để người bị trật mắt cá chân trở lại chơi thể thao là 13 tuần và 4 tuần để làm việc

Biện pháp phòng ngừa trật mắt cá chân

Để ngăn ngừa trật mắt cá chân trong tương lai, người bệnh có thể áp dụng một số biện pháp dưới đây:

  • Nén mắt cá chân bằng băng quấn hoặc đeo nẹp nếu có tổn thương trước đó.
  • Thường xuyên thực hiện những bài tập tăng cường để tăng tính linh hoạt, sức mạnh và thăng bằng cho mắt cá chân.
  • Tránh đi giày cao gót. Ngoài ra nên mang những đôi giày phù hợp với hoạt động, giày dép vừa vặn, chất lượng và chắc chắn.
  • Luôn luôn khởi động trước khi tập thể dục hoặc chơi thể thao. Điều này giúp tăng sự linh hoạt cho các khớp xương, tăng lưu thông máu và hạn chế chấn thương.
  • Không đi bộ, chạy hay thực hiện bài tập thể dục trên những bề mặt không bằng phẳng.
  • Dừng hoặc làm chậm những hoạt động khi bạn cảm thấy mệt mỏi, đau ở khớp cổ chân.
  • Thường xuyên xoa bóp cổ chân và bàn chân nếu cảm thấy mỏi hoặc sau những hoạt động cần vận động mạnh và nhiều. Điều này giúp các dây chằng của mắt cá chân được thư giãn, tránh tình trạng căng giãn quá mức dẫn đến tổn thương.
  • Giảm nguy cơ té ngã hoặc thực hiện những hoạt động khiến cổ chân bị uốn cong quá tầm.
  • Nếu mắt cá chân yếu và không ổn định do chấn thương trước đó, người bệnh cần tránh vận động mạnh và chơi những môn thể thao tiếp xúc.

Trật mắt cá chân làm tổn thương dây chằng dẫn đến sưng đau và bầm tím. Tuy nhiên tổn thương có thể được chữa lành hoàn toàn nếu điều trị đúng cách. Vì thế người bệnh nên xử lý chấn thương bằng quy trình RICE ngay khi chấn thương xảy ra. Sau đó áp dụng phương pháp điều trị chuyên sâu của bác sĩ để khắc phục tình trạng.

Tham khảo thêm:

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chia sẻ
Bỏ qua