Thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp (chế phẩm)

Thông tin về TOP những bác sĩ giỏi chuyên môn trong điều trị xương khớp là vấn đề được nhiều bệnh nhân quan tâm. Toàn bộ được bật mí trong bài viết.

Thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp là các loại protein được biến đổi gen được tạo ra từ các tế bào sống. Thuốc hoạt động bằng cách nhắm mục tiêu và ngăn ngừa một phản ứng cụ thể dẫn đến phản ứng viêm khớp.

Thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp
Tìm hiểu các loại thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp

Thông tin cần biết về viêm khớp dạng thấp

Viêm cột sống dính khớp là bệnh tự miễn, chủ yếu gây ảnh hưởng đến các khớp cột sống, tuy nhiên các khớp lớn hơn, chẳng hạn như hông, vai và đầu gối, cũng có thể bị ảnh hưởng.

Viêm do hoạt động của hệ thống miễn dịch, gây ảnh hưởng đến các đốt sống, dẫn đến đau đớn, sưng và cứng cột sống. Điều này có thể gây hạn chế khả năng di chuyển và gây ảnh hưởng đến hoạt động bình thường.

Hiện tại không có cách điều trị tình trạng viêm cột sống dính khớp, tuy nhiên các phương pháp điều trị khác nhau có thể làm chậm quá trình tiến triển của bệnh và ngăn ngừa các rủi ro liên quan. Bác sĩ có thể hướng dẫn người bệnh các biện pháp điều trị hiệu quả, do đó điều quan trọng là đến bệnh viện để được chẩn đoán phù hợp.

Lần đầu tiên vị thuốc quý HẦU VĨ TÓC được ứng dụng trong hỗ trợ điều trị các bệnh cơ xương khớp, 3.142.000 bệnh nhân cải thiện đau nhức, phục hồi vận động sau liệu trình đầu tiên...

Đối với các triệu chứng từ nhẹ đến nghiêm trọng, bác sĩ có thể đề nghị sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID), chẳng hạn như ibuprofen và naproxen sodium. Nếu các triệu chứng không được cải thiện, bác sĩ có thể kê thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARD) để giảm hoạt động gây viêm của hệ thống miễn dịch.

Nếu các loại thuốc điều trị đều không mang lại hiệu quả, bác sĩ có thể kê thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp. Thuốc sinh học có thể được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác để tăng hiệu quả điều trị.

Thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp là gì?

Thuốc sinh học là các protein được biến đổi gen được tạo ra từ các tế bào sống. Thuốc sinh học ức chế hoạt động của hệ thống miễn dịch, do đó làm giảm các triệu chứng của bệnh viêm cột sống dính khớp.

Các loại thuốc sinh học là liệu pháp nhắm vào các protein cụ thể trong hệ thống miễn dịch tạo ra viêm, chẳng hạn như:

  • Yếu tố hoại tử khối u (TNF);
  • Interleukin 17 (IL-17).

Các loại thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp thực hiện một hoặc nhiều điều sau:

  • Làm chậm tiến triển của bệnh viêm cột sống dính khớp;
  • Điều trị đau, viêm khớp ngoại vi;
  • Điều trị đau nhức do viêm cột sống dính khớp.

Thuốc sinh học được sử dụng bằng kim tiêm dưới da hoặc truyền vào tĩnh mạch. Liều lượng sử dụng và tần suất dùng thuốc phụ thuộc vào loại thuốc và tình trạng bệnh cụ thể. Một số bệnh nhân viêm cột sống dính khớp có thể sử dụng thuốc một lần mỗi tuần, trong khi những bệnh nhân khác có thể dùng thuốc 6 tuần một lần.

Thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp có thể mang lại hiệu quả tương đối tốt, tuy nhiên chi phí thuốc tương đối cao. Ngoài ra, thuốc sinh học cũng tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ và rủi ro, bao gồm các bệnh nhiễm trùng do hệ thống miễn dịch bị ức chế.

Các chế phẩm thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp

Hiện tại có sáu loại thuốc sinh học được FDA (Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) phê duyệt để điều trị viêm cột sống dính khớp, bao gồm:

1. Dung dịch tiêm Etanercept

Etanercept là thuốc sinh học được sử dụng để điều trị viêm cột sống dính khớp hoặc viêm khớp dạng thấp. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm hoặc dạng ống tiêm nạp sẵn dùng tiêm một lần hoặc lọ tiêm dùng nhiều lần. Dung dịch tiêm Etanercept là một loại thuốc kê đơn, có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với một loại thuốc ức chế hệ thống miễn dịch khác, chẳng hạn như methotrexate, để điều trị một số vấn đề như:

Thuốc điều trị viêm cột sống dính khớp
Dung dịch tiêm Etanercept có thể ức chế yếu tố gây viêm và cải thiện các triệu chứng viêm cột sống dính khớp
  • Viêm khớp dạng thấp;
  • Viêm khớp tự phát thiếu niên;
  • Viêm khớp vẩy nến;
  • Viêm cột sống dính khớp;
  • Bệnh vẩy nến thể mảng từ trung bình đến nghiêm trọng.

Dung dịch tiêm Etanercept thuộc nhóm thuốc được gọi là thuốc chẹn yếu tố hoại tử khối u (TNF). TNF là yếu tố được tìm thấy trong cơ thể và hoạt động để gây viêm. Tuy nhiên, một số bệnh lý, chẳng hạn như viêm cột sống dính khớp, có thể gây viêm quá nhiều và ảnh hưởng đến hoạt động của cơ thể. Do đó, bác sĩ có thể kê Etanercept để ức chế hoạt động của TNF và kiểm soát tình trạng viêm quá mức.

Cách sử dụng thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp Etanercept:

  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng thuốc. Ngoài ra, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể;
  • Thuốc được tiêm vào dưới da đùi, bụng hoặc cánh tay trên theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường là 1 – 2 lần mỗi tuần;
  • Liều lượng sử dụng dựa trên tình trạng sức khỏe và khả năng đáp ứng điều trị của người bệnh. Liều lượng dành cho trẻ em dựa trên cân nặng. Không tự ý thay đổi liều lượng sử dụng mà không tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên môn;
  • Nếu sử dụng thuốc tại nhà dưới dạng ống tiêm hoặc bút tiêm, người bệnh có thể thấy các hạt nhỏ màu trắng bên trong ống tiêm. Đây là điều hoàn toàn bình thường, tuy nhiên không sử dụng thuốc chứa các hạt khác, vẫn đục, đổi màu hoặc có dấu hiệu bất thường khác;
  • Trước mỗi liều tiêm, cần làm sạch vết tiêm bằng cồn tẩy rửa;
  • Thay đổi vị trí tiêm mỗi lần để tránh làm tổn thương khu vực da được tiêm thuốc.

Tác dụng phụ của Etanercept:

Dung dịch tiêm Etanercept không gây buồn ngủ nhưng có thể dẫn đến một số tác dụng phụ khác, chẳng hạn như:

  • Phản ứng tại chỗ viêm (đỏ, sưng tấy, ngứa da, đau đớn);
  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên;
  • Tiêu chảy;
  • Tác dụng phụ nghiêm trọng (chẳng hạn như nhiễm trùng, nhiễm viêm gan B, các vấn đề thần kinh, các vấn đề về máu, suy tim, bệnh vẩy nến, phản ứng dị ứng hoặc sốc phản vệ).

Ngoài ra, đôi khi thuốc Etanercept cũng có thể gây ảnh hưởng đến cuộc sống bình thường của người bệnh, chẳng hạn như mệt mỏi quá mức, vàng da, kén ăn, nôn mửa hoặc đau ở phần bụng bên phải.

Etanercept là thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp được sử dụng theo toa của bác sĩ. Do đó, không tự ý sử dụng thuốc và không thay đổi liều lượng sử dụng được chỉ định. Trao đổi với bác sĩ về các tác dụng phụ và các biện pháp phòng ngừa các rủi ro liên quan.

2. Dung dịch tiêm Infliximab

Dung dịch tiêm Infliximab được sử dụng để điều trị bệnh Crohn, viêm loét đại tràng, viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, viêm khớp vẩy nến và vẩy nến thể mảng.

Điều trị viêm cột sống dính khớp
Dung dịch tiêm Infliximab hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của hệ thống miễn dịch

Infliximab là một loại thuốc theo toa có sẵn dưới dạng dung dịch tiêm. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn hoạt động của một loại protein được gọi là yếu tố alpha hoại tử khối u (TNF – alpha). TNF – alpha được tạo ra bởi hệ thống miễn dịch, tuy nhiên một số người có các bệnh lý nhất định, chẳng hạn như viêm cột sống dính khớp, có thể có quá nhiều TNF – alpha. Điều này khiến hệ thống miễn dịch tấn công vào các bộ phận khỏe mạnh của cơ thể. Thuốc sinh học Infliximab được sử dụng để ngăn chặn các tổn thương do có quá nhiều TNF – alpha trong cơ thể.

Cách sử dụng Infliximab điều trị viêm cột sống dính khớp:

  • Infliximab được tiêm vào tĩnh mạch theo hướng dẫn của bác sĩ trong ít nhất 2 giờ;
  • Liều dùng phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, cân nặng và khả năng đáp ứng điều trị của người bệnh;
  • Sau liều tiêm đầu tiên, người bệnh nên sử dụng thuốc sau 2 tuần và sau 6 tuần hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị;
  • Nếu sử dụng thuốc tại nhà, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về liều lượng và các biện pháp phòng ngừa khi cần thiết.

Tác dụng phụ của dung dịch tiêm  Infliximab:

  • Nhiễm trùng đường hô hấp;
  • Đau đầu;
  • Ho khan;
  • Đau bụng;
  • Tác dụng phụ nghiêm trọng (chẳng hạn như suy tim, dễ bị bầm tím, thay đổi tầm nhìn, co giật, tê hoặc yếu cánh tay, phát ban da, sưng mặt, tức ngực, khó thở, bệnh vẩy nến, nhiễm trùng).

Ngoài ra, sử dụng Infliximab có thể gây tổn thương gan hoặc phát triển các triệu chứng như Lupus ban đỏ hệ thống. Do đó, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về các hướng dẫn sử dụng an toàn để tránh các rủi ro không mong muốn.

3. Thuốc sinh học Adalimumab

Adalimumab là một loại Thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp. Thuốc hoạt động bằng cách tác động lên hệ thống miễn dịch để chống lại các tác nhân gây viêm trong cơ thể. Thuốc được chấp thuận để điều trị một số vấn đề, bao gồm:

  • Viêm cột sống dính khớp;
  • Viêm khớp dạng thấp;
  • Viêm khớp vẩy nến;
  • Bệnh Crohn;
  • Viêm loét đại tràng;
  • Bệnh vẩy nến thể mảng;
  • Một số loại viêm màng bồ đào.
huốc sinh học Adalimumab điều trị viêm cột sống dính khớp
Thuốc sinh học Adalimumab tác động lên hệ thống miễn dịch và ngăn ngừa các tổn thương do viêm cột sống dính khớp

Thuốc được bào chế dưới dạng ống tiêm hoặc bút tiêm được nạp sẵn. Liều lượng sử dụng phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của người bệnh. Thông thường, đối với bệnh viêm cột sống dính khớp, viêm khớp vẩy nến, thuốc được sử dụng với liều lượng 40 mg / lần sau mỗi 2 tuần.

Các tác dụng phụ thường gặp:

  • Đau, sưng, đỏ, ngứa da tại vị trí tiêm;
  • Nhiễm trùng mũi, hong hoặc xoang;
  • Phát ban da;
  • Đau dạ dày hoặc mệt mỏi chung;
  • Đau cơ hoặc xương.

Ngoài ra, thuốc cũng có thể dẫn đến một số tác dụng phụ nghiêm trọng, chẳng hạn như nhiễm trùng, khó thở, đổ mồ hôi đêm, tê, ngứa ran hoặc khiến các triệu chứng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.

4. Kháng thể đơn dòng IgG1қ Golimumab

Dung dịch tiêm Golimumab là một kháng thể đơn dòng IgG1қ được sử dụng để điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến, viêm cột sống dính khớp và viêm loét đại tràng. Thuốc có thể được sử dụng như một phần của liệu pháp kết hợp trong việc điều trị viêm cột sống dính khớp.

Thuốc hoạt động bằng cách làm suy yếu hệ thống miễn dịch. Điều này có thể làm giảm các triệu chứng của bệnh viêm cột sống dính khớp.

Liều lượng sử dụng thuốc phụ thuộc vào tình trạng bệnh, độ tuổi và điều kiện y tế cụ thể của người bệnh. Đối với bệnh viêm cột sống dính khớp, thuốc được sử dụng với liều 50 mg tiêm dưới da mỗi tháng một lần. Ngoài ra có thể sử dụng golimumab kết hợp với các loại thuốc khác để hỗ trợ cải thiện các triệu chứng.

Dung dịch tiêm Golimumab
Dung dịch tiêm Golimumab hoạt động bằng cách làm suy yếu hệ thống miễn dịch để ngăn ngừa các tổn thương trong cơ thể

Tác dụng phụ phổ biến:

  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên, chẳng hạn như sổ mũi, đau họng, khàn giọng hoặc viêm thanh quản;
  • Nhiễm virus, chẳng hạn như bệnh cúm;
  • Phản ứng tại chỗ tiêm, chẳng hạn như đau đớn, sưng tấy, ngứa, bầm tím;
  • Các tác dụng phụ nghiêm trọng, chẳng hạn như nhiễm trùng, xuất hiện các triệu chứng như lupus ban đỏ hệ thống, ung thư, suy tim, hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng.

Ngoài ra, dung dịch tiêm dưới da Golimumab có thể tương tác với các loại thuốc, vitamin hoặc các loại thảo dược đang sử dụng. Do đó, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng thuốc để được hướng dẫn cụ thể.

5. Dung dịch tiêm Secukinumab

Thuốc sinh học Secukinumab được sử dụng dưới dạng tiêm để điều trị bệnh vẩy nến, viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp và viêm khớp vẩy nến. Secukinumab là một kháng thể đơn dòng IgG1κ liên kết với protein interleukin (IL) -17A có tác dụng ức chế cytokine, interleukin 17A.

Đối với bệnh viêm cột sống dính khớp, liều dùng khuyến cáo là 150 mg tiêm dưới da một lần mỗi tuần trong 3 tuần đầu tiên và sau đó là duy trì 1 lần mỗi tháng. Thuốc thường mang lại hiệu quả sau 16 tuần sử dụng và bác sĩ có thể cân nhắc dừng điều trị ở bệnh nhân không đáp ứng thuốc sau 16 tuần.

Thuốc sinh học Secukinumab
Thuốc sinh học Secukinumab thường mang lại hiệu quả điều trị sau 16 tuần sử dụng

Tác dụng phụ phổ biến:

  • Nước tiểu có màu máu hoặc vẫn đục;
  • Khó tiểu hoặc nóng rát khi tiểu;
  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên;
  • Các tác dụng phụ nghiêm trọng, chẳng hạn như quá mẫn cảm, nhiễm trùng nghiêm trọng, viêm ruột hoặc dị ứng.

Bệnh nhân nhiễm trùng mãn tính, có tiền sử nhiễm trùng tái phát hoặc nhiễm lao, nên thận trọng khi sử dụng thuốc để tránh các rủi ro không mong muốn.

6. Dung dịch tiêm Certolizumab

Certolizumab là thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp, viêm khớp dạng thấp, bệnh Crohn và viêm khớp vẩy nến. Đây là một loại kháng thể đơn dòng đặc hiệu với yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF- alpha).

Thuốc được sử dụng bằng cách tiêm dưới da, vào vùng bụng hoặc đùi, theo chỉ dẫn của bác sĩ. Liều lượng sử dụng phụ thuộc vào tình trạng bệnh và điều kiện y tế của người bệnh. Do đó, cách tốt nhất là trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể.

thuốc sinh học Certolizumab
Certolizumab là thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp hiệu quả

Tác dụng phụ phổ biến:

  • Ho, đau họng, nghẹt hoặc chảy nước mũi;
  • Nóng rát khi đi tiểu hoặc cần đi tiểu thường xuyên;
  • Tác dụng phụ nghiêm trọng, chẳng hạn như sốt, ớn lạnh, đổ mồ hôi đêm, khó thở, tiết dịch âm đạo bất thường hoặc có mảng trắng bên trong miệng.

Đôi khi, thuốc có thể dẫn đến một phản ứng dị ứng rất nghiêm trọng. Do đó, nếu nhận thấy các dấu hiệu dị ứng, chẳng hạn như ngứa, phát ban da, sưng mặt hoặc khó thở, người bệnh nên đến bệnh viện ngay lập tức.

Các loại thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp thường có chi phí cao và có thể dẫn đến một số rủi ro, bao gồm nhiễm trùng do hệ thống miễn dịch bị ức chế. Do đó, nếu được chỉ định sử dụng thuốc sinh học, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể.

Lưu ý khi sử dụng thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp

Mặc dù thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp có thể mang lại hiệu quả cao, tuy nhiên trước khi sử dụng thuốc, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề, chẳng hạn như:

điều trị viêm cột sống dính khớp
Trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể về các loại thuốc sinh học
  • Tạm dừng việc sử dụng thuốc sinh học nếu người bệnh bị ốm:  Liệu pháp sinh học làm suy giảm hệ thống miễn dịch và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Do đó, người bệnh bị ốm, chẳng hạn như cảm lạnh, nên thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng thuốc sinh học;
  • Thường xuyên khám sàng lọc bệnh lao và viêm gan B khi dùng sinh học: Thuốc sinh học có thể kích thích virus lao, do đó người bệnh cần sàng lọc bệnh lao trước và trong khi sử dụng thuốc sinh học;
  • Tiêm vaccine cần thiết trước khi sử dụng thuốc sinh học: Những người cần tiêm vaccine nên tiến hành tiêm trước khi sử dụng thuốc sinh học để tránh nguy cơ tương tác thuốc hoặc các rủi ro khác. Các vaccine bao gồm bệnh thủy đậu, MMR (ngừa sởi, quai bị, rubella) và viêm phổi;
  • Trao đổi với bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng: Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin, thực phẩm chức năng và thảo dược bổ sung, để tránh các tương tác thuốc không mong muốn.

Nếu không được điều trị thích hợp, viêm khớp dạng thấp có thể tiến tiến triển dần, gây đau cột sống, cứng cổ và hạn chế khả năng vận động. Do đó, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.

Sử dụng thuốc sinh học điều trị viêm khớp dạng thấp có thể được đề nghị cho các trường hợp nghiêm trọng và không đáp ứng các phương pháp điều trị khác. Tuy nhiên trước khi bắt đầu sử dụng thuốc sinh học, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được tư vấn phù hợp.

Tham khảo thêm: Cách điều trị viêm cột sống dính khớp bằng đông y

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chia sẻ
Bỏ qua