Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng L5 S1 – Điều cần biết

Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng L5 S1 là một vấn đề phổ biến, có thể gây đau lưng và mông. Trong trường hợp nghiệm trọng, tình trạng này có thể gây đau đớn mãn tính và suy nhược cơ thể.

Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng L5 S1 là một vấn đề phổ biến
Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng L5 S1 là lí do phổ biến nhất có thể dẫn đến đau thắt lưng

Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng L5 S1 là gì?

Đoạn cột sống L5 S1 còn được gọi là khớp cùng bên, là vùng chuyển tiếp giữa cột sống thắt lưng và cột sống xương cùng ở lưng dưới. Ở khu vực này, độ công của cột sống thay đổi từ độ cong ở thắt lưng (cong về phía trước) thành cong vẹo xương cùng (cong về phía sau). L5 S1 hỗ trợ chuyển tải trọng từ cột sống, xương chậu và chân.

Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng L5 S1 là một tình trạng rất phổ biến. Trên thực tế có khoảng 90% các trường hợp thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng xảy ra ở đoạn L5 S1. Tình trạng này xảy ra khi cấu trúc đĩa đệm bị phồng hoặc vỡ ở đĩa nối cột sống và xương cùng. Khu này chịu nhiều tác động trong các hoạt động hàng ngày. Do đó, thoát vị đĩa đệm L5 S1 là vị trí dễ phát hiện nhất trong giai đoạn đầu.

Đôi khi phần nhân nhầy bên trong đĩa đệm có thể gây tổn thương các dây thần kinh, đặc biệt là dây thần kinh tọa. Các triệu chứng bao gồm gây đau nhức, tê ngứa hoặc hạn chế khả năng vận động ở chân. Ngoài ra độ nghiêng tự nhiên ở đoạn cột sống L5 S1 có thể làm tăng nguy cơ tổn thương và thoái hóa đĩa đệm.

Bước sang tuổi 62, ông Lâm Duy Hội (TP.Hồ Chí Minh) may mắn chữa khỏi căn bệnh khớp gối chỉ với vài tháng điều trị bằng thuốc nam. Không còn phải phụ thuộc người khác, ông hoàn toàn có thể tự đứng dậy trên đôi chân của mình.

Trong hầu hết các trường hợp, cơn đau sẽ được cải thiện trong 6 tuần. Tuy nhiên đôi khi cơn đau có thể trở nên nghiêm trọng và gây ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày. Đôi khi cơn đau có thể trở thành mãn tính và gây suy nhược cơ thể. Do đó, người bệnh nên đến bệnh viện để được chẩn đoán và có biện pháp điều trị phù hợp.

Dấu hiệu và triệu chứng thoát vị đĩa đệm L5 S1

Các triệu chứng thoát vị đĩa đệm L5S1 có thể không giống nhau ở mỗi đối tượng, bao gồm đau lưng, đùi, hông, mông và có thể gây tê, yếu ở chân. Cụ thể các triệu chứng bao gồm:

1. Triệu chứng thường gặp

Thông thường, đĩa đệm bị thoát vị có thể chèn ép và làm viêm các dây thần kinh xung quanh. Thoát vị đĩa đệm L5S1 là nguyên nhân phổ biến nhất có thể gây đau thần kinh tọa, đau dọc theo dây thần kinh tọa và lan xuống mặt sau của chân.

dấu hiệu thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng L5 S1 
Đau thắt lưng là dấu hiệu thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng L5 S1 phổ biến nhất

Một số đặc điểm chung của tình trạng này bao gồm:

  • Đau lưng: Đau thắt lưng có thể là dấu hiệu phổ biến nhất của thoát vị đĩa đệm. Nếu cơn đau lan tỏa dọc theo dây thần kinh tọa ở mặt sau của chân, tình trạng này được gọi là đau thần kinh tọa. Ngoài ra, thoát vị đĩa đệm L5S1 là nguyên nhân phổ biến nhất có thể dẫn đến đau thần kinh tọa.
  • Đau dây thần kinh: Các dây thần kinh thường bị ảnh hưởng là dây thần kinh ở chân, với các cơn đau được miêu tả như một cơn đau buốt, như điện giật, lan tỏa xuyên qua da.
  • Tê và ngứa ở chân: Thoát vị đĩa đệm L5 S1 có thể gây ra những thay đổi cảm giác ở chân và bàn chân. Thông thường người bệnh sẽ cảm thấy tê hoặc ngứa ở bàn chân và ngón chân. Tình trạng này xảy ra khi đĩa đệm chèn ép lên các dây thần kinh và gây gián đoạn tín hiệu thần kinh.
  • Yếu ở chân: Yếu chân xảy ra khi thoát vị đĩa đệm chèn ép lên các dây thần kinh. Điều này có thể gây khó khăn khi đi bộ hoặc mất thăng bằng khi đứng trên một bề mặt không bằng phẳng.

Các cơn đau do thoát vị đĩa đệm L5 S1 thường nghiêm trọng khi cử động, đứng cuối người về phía trước hoặc gập người. Trong một số trường hợp, cơn đau thắt lưng hoặc đau chân có thể diễn ra trong vài ngày và được cải thiện ngay sau đó.

2. Các triệu chứng hiếm gặp

Trong một số trường hợp nghiêm trọng, thoát vị đĩa đệm có thể dẫn đến một số dấu hiệu và triệu chứng không phổ biến, chẳng hạn như:

  • Rối loạn bàng quang hoặc ruột
  • Tê vùng yên ngựa

Ngoài ra, áp lực lên khu vực cuối cột sống (L5 S1) có thể dẫn đến tê liệt và suy giảm vĩnh viễn chức năng chân. Tình trạng này cần được điều trị khẩn cấp để tránh các rủi ro liên quan.

Nguyên nhân gây thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng L5 S1

Thông thường đĩa đệm có hàm lượng nước cao, giúp đĩa đệm hoạt động như một tấm đệm giữa các đốt sống. Tuy nhiên theo thời gian, đĩa đệm bắt đầu khô đi theo quá trình lão hóa bình thường. Điều này làm cho vỏ bao xơ của đĩa đệm trở nên giòn, khô và dễ bị nứt, rách do các tác động nhẹ, chặng hạn như vặn lưng hoặc vung tay khi đánh golf.

Do đó lão hóa tự nhiên là nguyên nhân phổ biến nhất có thể dẫn đến thoát vị đĩa đệm, bao gồm các đĩa đệm ở vị trí thấp, như L5 S1.

nguyên nhân thoát vị đĩa đệm L5 S1 
Thoái hóa tự nhiên là nguyên nhân phổ biến nhất có thể gây thoát vị đĩa đệm

Bên cạnh đó, một số nguyên nhân ít phổ biến hơn có thể dẫn đến thoát vị đã đệm, bao gồm:

  • Độ tuổi: Yếu tố nguy cơ phổ biến nhất của thoát vị đĩa đệm L5 S1 là độ tuổi. Các triệu chứng thường phổ biến ở độ tuổi từ 35 đến 50 và ít khi xuất hiện ở người sau 80 tuổi.
  • Giới tính: Nam giới có nguy cơ thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng L5 S1 cao hơn gấp đôi so với nữ giới.
  • Công việc thể chất: Tính chất công việc đòi hỏi cần nâng vật nặng và lao động thể chất có nguy cơ phát triển các triệu chứng thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Các hành động rủi ro bao gồm kéo, đẩy và vặn người có thể làm tăng nguy cơ nếu được thực hiện thường xuyên.
  • Hút thuốc: Nicotine gây hạn chế lưu lượng máu đến đĩa đệm cột sống và làm tăng tốc độ thoái hóa đĩa đệm cũng như thoát vị đĩa đệm.
  • Béo phì: Trọng lượng cơ thể quá mức có thể gây áp lực lên cột sống thắt lưng và dẫn đến thoát vị đĩa đệm L5 S1.
  • Tiền sử gia đình: Thoát vị đĩa đệm có xu hướng di truyền, tuy nhiên lão hóa tự nhiên và thực hiện các yếu tố nguy cơ góp phần dẫn đến thoát vị đĩa đệm.

Thoát vị đĩa đệm L5 S1 có nguy hiểm không?

Đau đớn mãn tính là biến chứng phổ biến nhất của tình trạng thoát vị đĩa đệm L5 S1, trong một số trường hợp cơn đau có thể lan xuống khu vực mông và một hoặc hai chân.

Nếu không được điều trị phù hợp, tình trạng thoát vị đĩa đệm ở vị trí L5 S1 có thể dẫn đến nhiều rủi ro nghiêm trọng, bao gồm gây ảnh hưởng đến các chất lượng cuộc sống. Bên cạn đó, tình trạng này cũng dẫn đến một số rủi ro như:

  • Đau rễ thần kinh
  • Rối loạn xúc giác, chẳng hạn như mất cảm giác nóng hoặc lạnh tại một số vị trí trên cơ thể, đặc biệt là ở các đầu ngón chân
  • Rối loạn khả năng vận động, bao gồm gây bại liệt ở hai chân
  • Rối loạn cơ thắt, có thể gây mất kiểm soát khả năng tiểu tiện hoặc rò rỉ nước tiểu thụ động

Chẩn đoán thoát vị đĩa đệm L5 S1

Bác sĩ có thể kiểm tra các dấu hiệu, chẳng hạn như vị trí cơn đau, các điều kiện y tế liên quan và thói quan sinh hoạt của người bệnh để xác định tính trạng thoát vị đĩa đệm L5 S1.

Thoát vị đĩa đệm L5 S1 có nguy hiểm không
Bác sĩ có thể kiểm tra vị trí cơn đau và tiền sử bệnh lý để chẩn đoán tình trạng thoát vị đĩa đệm

Bác sĩ có thể đề nghị một số xét nghiệm để chẩn đoán xác định, chẳng hạn như:

  • Kiểm tra thần kinh: Bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh đứng kiễng chân hoặc di chuyển qua lại để kiểm tra các dấu hiệu bệnh lý ở chân.
  • Kiểm tra vùng cột sống: Nếu nghi ngờ người bệnh bị viêm ở cột sống, bác sĩ có thể chạm vào lưng để kiểm tra sự nhạy cảm hoặc sưng.
  • Chụp cộng hưởng từ MRI: Hình ảnh MRI có thể đánh giá chính xác các vấn đề ở cột sống thắt lưng và vị trí đĩa đệm bị thoát vị. Thông thường MRI sẽ được thực hiện để lập kế hoạch phẫu thuật và điều chỉnh các rễ thần kinh bị ảnh hưởng.
  • Chụp X – quang: Hình ảnh X – quang được thực hiện để loại trừ các vấn đề như gãy xương, nhiễm trùng hoặc khối u gây ảnh hưởng đến cột sống.
  • CT tủy đồ: Đây là phương pháp chụp cắt vi tính sử dụng thuốc cản quang trong dịch tủy sống để kiểm tra kích thước của đĩa đệm bị thoát vị.
  • Điện cơ (EMG): Xét nghiệm này được thực hiện để xác định các rễ thần kinh bị tác động.

Điều trị thoát vị đĩa đệm L5 S1

Hầu hết các trường hợp thoát vị đĩa đệm L5 S1 có thể tự khỏi sau 6 tuần. Do đó hầu hết người bệnh được khuyến khích điều trị với các biện pháp không phẫu thuật để cải thiện các triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng liên quan. Cụ thể các phương pháp điều trị có thể bao gồm:

1. Thay đổi phong cách sống

Thay đổi phong cách sống có thể hỗ trợ cải thiện các triệu chứng thoát vị đĩa đệm, chẳng hạn như:

  • Chế độ ăn uống: Tối ưu chế độ ăn uống có thể hỗ trợ phục hồi các triệu chứng thoát vị đĩa đệm L5 S1. Người bệnh có thể tăng cường sử dụng các loại thực phẩm chống viêm, chẳng hạn như cà chua, các loại rau lá xanh, các loại hạt, dầu ô liu nguyên chất, cá nhiều dầu (cá hồi, cá mòi, cá ngừ), việt quất, dứa, dầu dừa và nhiều loại thực phẩm khác.
  • Tăng cường hoạt động thể chất: Các hoạt động như đi bộ ngắn, đi dạo hoặc đi xe đạp tĩnh có thể hỗ trợ cải thiện cơn đau và kiểm soát các triệu chứng thoát vị đĩa đệm hiệu quả.
  • Uống nhiều nước: Uống nhiều nước là điều quan trọng khi bị thoát vị đĩa đệm L5 S1. Điều này có thể làm ẩm các đĩa đệm và hạn chế các rủi ro chèn ép lên dây thần kinh.
  • Dành thời gian nghỉ ngơi: Người bệnh nên dành 1 – 2 ngày để ngủ và nghỉ ngơi tại giường. Điều này có thể giúp cơ thể có thời gian hồi phục.

2. Kiểm soát cơn đau

Để kiểm soát cơn đau liên quan đến tình trạng thoát vị đĩa đệm, người bệnh có thể tham khảo các biện pháp như:

Bài tập thoát vị đĩa đệm L5S1
Các loại thuốc giảm đau có thể hỗ trợ cải thiện các triệu chứng thoát vị đĩa đệm L5 S1
  • Chườm đá: Chườm đá hoặc chườm lạnh có thể hỗ trợ giảm viêm, chống co thắt co và cải thiện cơn đau liên quan đến thoát vị đĩa đệm. Chườm đá có hiệu quả nhất trong vòng 48 giờ kể từ lúc xuất hiện cơn đau.
  • Sử dụng thuốc giảm đau: Các loại thuốc giảm đau không kê đơn như ibuprofen hoặc naproxen có thể được sử dụng để cải thiện cơn đau.
  • Liệu pháp nhiệt: Chườm nóng sau 48 giờ đầu tiên có thể hỗ trợ giãn cơ và giảm đau. Người bệnh có thể chườm nhiệt ẩm như tắm nước ấm hoặc chườm khăn ấm.

3. Các liệu pháp bổ sung

Một số liệu pháp điều trị bổ sung có thể hỗ trợ giảm đau, bao gồm:

  • Vật lý trị liệu: Các bài tập vật lý trị liệu có thể hỗ trợ phục hồi chức năng và hạn chế các nguy cơ liên quan đến tình trạng thoát vị đĩa đệm. Nhà vật lý trị liệu cũng có thể hướng dẫn người bệnh thực hiện các hoạt động an toàn, chẳng hạn như nâng vật nặng đúng cách.
  • Tiêm thuốc ngoài màng cứng: Tiêm steroid có thể giúp giảm đau và viêm trong một số trường hợp. Thuốc có thể phân tán vào các dây thần kinh, các mô và các cấu trúc liên quan để giảm đau.
  • Nắn chỉnh cột sống: Bác sĩ chuyên môn có thể nắn chỉnh các khớp xương để làm dịu cơn đau và cải thiện các triệu chứng liên quan.
  • Châm cứu: Bác sĩ có thể sử dụng kim mỏng để tác động lên vùng da gần khu vực đau để cải thiện cơn đau.
  • Liệu pháp xoa bóp: Xoa bóp, massage có thể làm dịu cơn đau lưng bằng cách tăng cường lượng máu lưu thông và hỗ trợ thư giãn cơ bắp.

4. Phẫu thuật

Nếu cơn đau và triệu chứng thoát vị đĩa đệm không được cải thiện sau 6 tuần, bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật. Thoát vị đĩa đệm L5 S1 là lí do phổ biến nhất cho một cuộc phẫu thuật cột sống ở người lớn.

Phẫu thuật có thể được đề nghị cho các trường hợp như:

  • Đau đớn dữ dội hoặc khi người bệnh gặp khó khăn trong việc duy trì mức độ hợp lý của các chức năng hàng ngày, chẳng hạn như đi bộ.
  • Người bệnh có các dấu hiệu thần kinh, chẳng hạn như tê hoặc yếu chân.
  • Mất khả năng kiểm soát ruột và bàng quang.
  • Các phương pháp điều trị bảo tồn không mang lại hiệu quả điều trị.
Mổ thoát vị đĩa đệm L5 S1
Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm L5 S1 được chỉ định cho các trường hợp nghiêm trọng

Các loại phẫu thuật điều trị thoát vị đĩa đệm, bao gồm:

  • Phẫu thuật mở để loại bỏ phần đĩa đệm bị thoát vị.
  • Phẫu thuật nội soi cột sóng để loại bỏ phần đĩa đệm bị tổn thương. Phẫu thuật này xâm lấn tối thiểu và chỉ để lại một vết sẹo nhỏ, do đó có thời gian hồi phục nhanh.
  • Phẫu thuật loại bỏ nhân nhầy cột sống bằng cách sử dụng dụng cụ để hút nhân ra ngoài. Điều này có thể giúp đĩa đệm nhỏ lại và giảm áp lực lên các dây thần kinh.
  • Phẫu thuật hợp nhất cột sống để ổn định cột sống. Tuy nhiên phẫu thuật này có thể gây hạn chế một số hoạt động nhất định và khiến cột sống thiếu linh hoạt.
  • Thay thế đĩa đệm nhân tạo có thể cải thiện cơn đau và không gây hạn chế cử động của cột sống.

Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống L5 S1 có tỷ lệ thành công cao và ít rủi ro. Tuy nhiên người bệnh cần trao đổi với bác sĩ về các biện pháp chăm sóc sau phẫu thuật để tránh các rủi ro liên quan.

Phòng ngừa thoát vị đĩa đệm cột sống L5 S1

Không thể phòng ngừa tất cả các nguyên nhân và yếu tố rủi ro gây thoát vị đĩa đệm. Tuy nhiên người bệnh có thể hạn chế nguy cơ mắc bệnh bằng cách:

  • Duy trì cân nặng hợp lý để tránh gây áp lực lên lưng dưới
  • Thực hiện các tư thế tốt khi ngồi, đứng và nâng vật nặng
  • Ngủ trên một tấm nệm cứng và hạn chế nằm sấp
  • Thường xuyên vận động và kéo căng lưng khi ngồi trong một thời gian dài
  • Thường xuyên tập thể dục để tăng cường cơ lưng, chân và bụng
  • Không hút thuốc lá và tránh khói thuốc lá
  • Chế độ ăn uống cân bằng các chất dinh dưỡng và khoáng chất cần thiết

Thoát vị đĩa đệm cột sống L5 S1 là một tình trạng phổ biến có thể gây đau lưng và đau khi cần phẫu thuật để tránh các rủi ro liên quan. Tuy nhiên người bệnh có thể dành thời gian nghỉ ngơi, vật lý trị liệu  và sử dụng thuốc giảm đau để hỗ trợ cải thiện các triệu chứng.

Bên cạnh đó, một số người bệnh có thể bị đau lưng mãn tính, ngay cả khi điều trị thành công.

Tham khảo thêm: Thoát vị đĩa đệm cổ: Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chia sẻ
Bỏ qua