Sai khớp là gì? Dấu hiệu và cách xử lý, điều trị

Sai khớp là tình trạng các khớp trật khỏi vị trí ban đầu hoặc lệch ra ngoài, thường phổ biến ở vai và các ngón tay. Khi được điều trị đúng cách, hầu hết các trường hợp sai khớp có thể trở lại chức năng bình thường sau vài tuần.

Sai khớp là gì
Sai khớp là tình trạng khớp bị lệch ra khỏi vị trí ban đầu

Sai khớp là gì?

Sai khớp hay trật khớp là một chấn thương khớp phổ biến, xảy ra khi một khớp tách khỏi vị trí ban đầu. Một khớp có thể trật hoàn toàn (fully dislocated) hoặc trật một phần (subluxation).

Sai khớp thường phổ biến ở vai và các ngón tay. Các vị trí khác có thể bị ảnh hưởng bao gồm khuỷu tay, hông và đầu gối. Bởi vì sai khớp là tình trạng xương không còn ở vị trí ban đầu, do đó đây được xem là một tình trạng khẩn cấp và cần điều trị y tế càng sớm càng tốt. Nếu không được điều trị, tình trạng này có thể gây tổn thương các dây chằng, dây thần kinh hoặc mạch máu.

Trong hầu hết các trường hợp, sai khớp có thể được cải thiện trong vài tuần nếu được chăm sóc và nghỉ ngơi phù hợp.

Dấu hiệu nhận biết sai khớp

Sai khớp là một chấn thương nghiêm trọng, gây đau đớn dữ dội và mất chức năng tạm thời ở khớp.

Trong hầu hết các trường hợp, sai khớp có thể được nhìn thấy bằng mắt thường, với các dấu hiệu như sưng, bầm tím hoặc biến dạng khớp. Khu vực bị tổn thương có thể có màu đỏ hoặc đổi màu. Khớp cũng có thể bị biến dạng hoặc có hình dạng kỳ lạ.

dấu hiệu trật khớp
Sai khớp dẫn đến biến dạng khớp nghiêm trọng và có thể nhìn thấy bằng mắt thường

Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và vị trí chấn thương, sai khớp có thể dẫn đến một số dấu hiệu, chẳng hạn như:

  • Đau đớn
  • Sưng tấy
  • Bầm tím
  • Cứng khớp
  • Tê hoặc ngứa ran xung quanh khu vực bị tổn thương
  • Khớp mất ổn định
  • Mất khả năng cử động khớp
  • Biến dạng khớp (xương bị xô lệch)

Các dấu hiệu sai khớp có thể dễ bị nhầm lẫn với gãy xương. Do đó, nếu nhận thấy các dị dạng bất thường ở khớp, người bệnh nên đến bệnh viện ngay lập tức để được chẩn đoán phù hợp. Ngoài ra, nếu không thể đến bệnh viện, người bệnh có thể chườm đá vào khớp và giữ khớp bất động cho đến khi được thăm khám phù hợp.

Nguyên nhân gây sai khớp

Sai khớp thường xảy ra khi khớp chịu một lực tác động bất ngờ hoặc mất cân bằng. Té ngã, tai nạn giao thông hoặc va chạm thể thao là những nguyên nhân phổ biến có thể dẫn đến tình trạng này.

Sai khớp đôi khi cũng có thể xảy ra khi người bệnh sử dụng quá mức hoặc khi các cơ và gân xung quanh khớp yếu. Các chấn thương này có thể xảy ra thường xuyên hơn ở những người lớn tuổi, người có cơ bắp yếu hoặc có vấn đề về thăng bằng.

Các yếu tố nguy cơ gây sai khớp:

  • Bẩm sinh: Một số người được sinh ra với dây chằng không chắc chắn, do đó dễ bị chấn thương hơn những người khác.
  • Chơi một số môn thể thao: Sai khớp có thể xảy ra trong các môn thể thao tiếp xúc hoặc va chạm mạnh, chẳng hạn như thể dục dụng cụ, đấu vật, bóng rổ, bóng đá, trượt tuyết xuống dốc hoặc bóng chuyền.
  • Nguy cơ té ngã: Té ngã làm tăng khả năng bị trật khớp nếu người bệnh sử dụng tay hoặc một số bộ phận cơ thể, chẳng hạn như hông hoặc vai để tiếp đất, đặc biệt là khi chạm đất với lực mạnh.
  • Tai nạn giao thông: Tai nạn là nguyên nhân phổ biến nhất có thể gây trật khớp, đặc biệt là trật khớp háng. Không thắt dây an toàn khi đi xe ô tô là yếu tố nguy cơ cao nhất có thể gây sai khớp.

Trẻ em cũng có nguy cơ bị sai khớp cao, đặc biệt là trẻ không được giám sát khi thực hiện các hoạt động vận động thể chất. Ngoài ra, trật khớp cũng có thể tái phát đối với người bệnh từng bị trật khớp trong quá khứ.

Sai khớp có nguy hiểm không?

Hầu hết các trường hợp sai khớp không nguy hiểm và có thể được cải thiện sau vài tuần điều trị đúng phương pháp. Tuy nhiên, nếu không được điều trị, tình trạng này có thể dẫn đến một số biến chứng, chẳng hạn như:

  • Rách cơ, dây chằng và gân ở khớp bị tổn thương
  • Tổn thương các dây thần kinh hoặc mạch máu ở xung quanh khu vực khớp bị tổn thương
  • Có nguy có tái chấn thương nếu trật khớp nặng hoặc trật khớp nhiều lần
  • Tăng nguy cơ viêm khớp hoặc thoái hóa khớp khi cơ thể lão hóa

Rách hoặc giãn các dây chằng và gân hỗ trợ ở khớp bị thương có thể gây kích thích dây thần kinh và các mạch máu xung quanh. Tình trạng này có thể cần phẫu thuật để điều trị và ngăn ngừa các chấn thương liên quan.

Chẩn đoán sai khớp

Bác sĩ có thể chẩn đoán tình trạng sai khớp bằng cách nhìn vào các cử động khớp và kiểm tra các nguyên nhân gây chấn thương. Tuy nhiên, tình trạng này thường khó xác định thông qua các dấu hiệu bên ngoài, bởi vì các triệu chứng có thể tương tự như tình trạng gãy xương.

chẩn đoán trật khớp
Sai khớp có thể được chẩn đoán thông qua các xét nghiệm hình ảnh, như chụp X – quang

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm hình ảnh để chẩn đoán tình trạng sai khớp. Cụ thể các xét nghiệm liên quan bao gồm:

  • X – quang: Hình ảnh X – quang được sử dụng để xác nhận chẩn đoán cũng như đánh giá tình trạng có thể đây đau đớn hoặc dị dạng ở đầu gối chẳng hạn như nứt vỡ hoặc gãy xương. Sau khi điều trị X – quang cũng được sử dụng để xác định hiệu quả của các biện pháp điều trị, cũng như đánh giá các tổn thương xương liên quan.
  • Siêu âm khớp: Siêu âm có thể được sử dụng trong các trường hợp trật khớp, đặc biệt là trật khớp vai. Mặc dù kết quả siêu âm có thể không chính xác trong việc xác định tình trạng gãy xương, nhưng siêu âm có thể xác định 100% tình trạng trật khớp vai và nhạy cảm 100% trong việc xác định hiệu quả điều trị khi so với phim X – quang. Ở trẻ dưới 6 tháng tuổi, siêu âm là phương pháp hiệu quả nhất để chẩn đoán tình trạng loạn sản phát triển của hông (trật khớp hông bẩm sinh).
  • Chụp cắt lớp vi tính (MRI): Hình ảnh CT có thể được sử dụng và đánh giá các vấn đề không thể nhìn thấy trên phim X – quang. Xét nghiệm hình ảnh này hữu ích trong việc phân tích tình trạng sai khớp gây tổn thương mạch máu hoặc các dây thần kinh. Ngoài ra, MRI cũng được sử dụng để kiểm tra các tổn thương cấu trúc mô mềm hỗ trợ xung quanh khớp.

Cách xử lý – Sơ cứu ban đầu khi bị sai khớp

Sai khớp là một chấn thương nghiêm trọng khiến các đầu xương di chuyển ra khỏi vị trí ban đầu. Chấn thương có thể gây biến dạng và bất động các khớp tạm thời. Tình trạng này cần được điều trị y tế càng sớm càng tốt để tránh các rủi ro liên quan.

Nếu nghi ngờ hoặc các bằng chứng sai khớp, người bệnh có thể tham khảo một số cách xử lý, sơ cứu tại nhà trước khi đến bệnh viện. Cụ thể các biện pháp sơ cứu bao gồm:

– Gọi cho cấp cứu ngay khi:

  • Vết thương nghiêm trọng do một cú ngã hoặc va chạm với lực tác động mạnh
  • Người bệnh có mạch đập yếu hoặc có cánh tay, bàn tay lạnh, xanh xao, thiếu máu

– Bất động khớp:

  • Không di chuyển hoặc cố gắng sử dụng khớp bị ảnh hưởng
  • Đặt một chiếc khăn cuộn hoặc gối mỏng ở khớp bị ảnh hưởng, chẳng hạn như ở giữa cánh tay và ngực khi bị sai khớp vai hoặc ở giữa đầu gối và cẳng chân nếu bị sai khớp gối
  • Quấn khăn xưng quanh khu vực bị ảnh hưởng để tránh va chạm và khiến các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn

– Kiểm soát tình trạng sưng:

  • Chườm đá vào khu vực bị ảnh hưởng trong 20 phút mỗi lần và 4 đến 8 lần mỗi ngày để cải thiện các triệu chứng.
  • Đặt viên đá vào một chiếc khăn mỏng và chườm lên da. Không đặt trực tiếp đá lên da để tránh bỏng lạnh.

– Đến bệnh viện ngay khi có thể.

Ngoài các biện pháp sơ cứu ban đầu, người bị sai khớp cần tránh di chuyển khớp hoặc cố gắng đưa khớp bị trật trở lại vị trí ban đầu bằng các phương pháp tại nhà. Điều này có thể khiến các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn và tăng nguy cơ làm hỏng khớp, cơ, dây chằng, dây thần kinh và các mạch máu xung quanh khớp bị ảnh hưởng.

Do đó, nếu nghi ngờ hoặc có dấu hiệu sai khớp, người bệnh nên đến bệnh viện để được trợ giúp y tế phù hợp và đúng phương pháp.

Điều trị tình trạng sai khớp

Các biện pháp điều trị sai khớp phục thuộc vào vị trí khớp bị tổn thương và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng. Điều trị ban đầu thường bao gồm nghỉ ngơi, băng, nén và nâng cao chân khi nằm. Trong một số trường hợp, khớp có thể trở lại vị trí ban đầu khi các biện pháp chăm sóc tại nhà.

Nếu khớp không trở lại vị trí bình thường một cách tự nhiên, bác sĩ có thể đề nghị một số biện pháp điều trị khác, chẳng hạn như:

1. Điều trị không phẫu thuật

Trong hầu hết các trường hợp, tình trạng sai khớp được điều trị bằng các phương pháp bảo tồn, không xâm lấn. Bác sĩ có thể đề nghị một số lựa chọn điều trị không phẫu thuật như sau:

điều trị sai khớp
Hầu hết các trường hợp sai khớp đều đáp ứng phương pháp điều trị không phẫu thuật
  • Dành thời gian nghỉ ngơi: Sau khi bị trật khớp, người bệnh cần tránh các hoạt động có thể gây chấn thương ở khớp và cố gắng hạn chế hoạt động thường ngày. Nếu có thể người bệnh nên bất động (không sử dụng) khớp bị tổn thương.
  • Chườm lạnh và chườm nóng: Chườm đá lạnh lên khớp bị trật trong 15 – 20 phút mỗi lần có thể giảm viêm khớp và cải thiện cơn đau. Trong 1 hoặc 2 ngày đầu tiên sau khi bị trật khớp, người bệnh nên cố gắng chườm lạnh vài giờ mỗi lần để hỗ trợ cải thiện các triệu chứng. Sau 2 – 3 ngày, khi các triệu chứng đã được cải thiện, người bệnh có thể chườm nóng hoặc miếng đệm nóng lên khớp bị ảnh hưởng đến thư giãn các cơ và giảm đau. Chườm nóng tối đa trong 20 phút mỗi lần.
  • Sử dụng thuốc giảm đau: Một số loại thuốc không kê đơn, chẳng hạn như ibuprofen, naproxen hoặc acetaminophen có thể hỗ trợ chống viêm và giảm đau hiệu quả.
  • Phục hồi chức năng: Sau 1 hoặc 2 ngày bất động khớp, người bệnh có thể thực hiện một số bài tập nhẹ nhàng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu. Điều này có thể duy trì phạm vi chuyển động khớp và ngăn ngừa tình trạng cứng khớp.

2. Phẫu thuật điều trị

Phẫu thuật có thể được đề nghị nếu khớp không thể di chuyển về đúng vị trí hoặc khi các mạch máu, dây chằng và dây thần kinh bị ảnh hưởng. Ngoài ra, phẫu thuật cũng được đề nghị cho tình trạng trật khớp tái phát, đặc biệt là ở vai.

Phẫu thuật điều trị sai khớp thường an toàn, tuy nhiên đôi khi phẫu thuật này có thể đi kèm một số rủi ro. Biến chứng phổ biến nhất sau phẫu thuật là nhiễm trùng tại vết mổ.

Các dấu hiệu nhiễm trùng bao gồm:

  • Đỏ, ấm và sưng ở khu vực phẫu thuật
  • Chảy nhiều máu hoặc mủ từ vết thương
  • Sốt trên 38.3 độ C

Người bệnh có dấu hiệu nhiễm trùng hoặc nghi ngờ nhiễm trùng nên đến bệnh viện hoặc trao đổi với bác sĩ ngay lập tức.

3. Phục hồi chức năng sau điều trị

Bác sĩ có thể đề nghị một chương trình phục hồi chức năng sau khi đặt khớp bị sai về vị trí cũ. Mục tiêu của quá trình phục hồi chức năng là phục hồi phạm vi chuyển động của khớp, tăng cường sức mạnh và ngăn ngừa nguy cơ tái phát.

Tuy nhiên chương trình phục hồi chức năng cần được lên kế hoạch và thực hiện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn. Do đó, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ hoặc nhà vật lý trị liệu để được hướng dẫn cụ thể.

Phòng ngừa sai khớp

Sai khớp có thể được phòng ngừa bằng cách thực hiện các hành vi hoạt động an toàn. Các mẹo phòng ngừa chung bao gồm:

  • Hạn chế nguy cơ té ngã: Người lớn tuổi nên thận trọng khi di chuyển, hạn chế các nguy cơ té ngã để tránh tình trạng sai khớp. Ngoài ra, thường xuyên kiểm tra mắt, điều trị các tình trạng như chóng mặt, hoa mắt và trao đổi với bác sĩ về các biện pháp phòng ngừa. Ngoài ra, đảm bảo nhà được chiếu sáng tốt và loại bỏ mọi nguy cơ có thể gây té ngã, chẳng hạn như sàn nhà ướt hoặc có nhiều chướng ngại vật.
  • Vận động an toàn: Chơi thể thao và vận động an toàn, đặc biệt là các môn thể thao tiếp xúc có thể hạn chế nguy cơ sai khớp.
  • Tránh nguy cơ tái phát: Nguy cơ tái phát sau khi bị trật khớp tương đối cao. Do đó, để tránh nguy cơ bị tái phát, người bệnh nên thực hiện các bài tập phục hồi chức năng, tăng cường sức mạnh và sự ổn định khớp theo khuyến cáo của bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu để cải thiện sự hỗ trợ của khớp.
phòng ngừa sai khớp
Thường xuyên luyện tập tăng cường sức mạnh khớp để hạn chế nguy cơ tái phát

Ở trẻ em, để ngăn ngừa nguy cơ sai khớp, hãy cân nhắc một số vấn đề như:

  • Dạy trẻ cách thực hiện các hành vi an toàn, đặc biệt là khi vận động thể chất
  • Theo dõi các hoạt động của trẻ và hỗ trợ khi cần thiết
  • Đảm bảo các vật dụng trong nhà an toàn đối với trẻ nhỏ
  • Đặt cổng ở cầu thang để ngăn ngừa nguy cơ té ngã

Ngoài ra, để bảo vệ khớp khỏi các tổn thương, người bệnh có thể:

  • Mặc quần áo bảo hộ khi thực hiện các hoạt động thể chất hoặc khi chơi thể thao
  • Sử dụng thảm lót sàn nhà cố định để ngăn ngừa nguy cơ trượt ngã
  • Tránh đứng trên các vật dụng không chắc chắn, chẳng hạn như ghế hoặc bàn

Tiên lượng cho tình trạng sai khớp

Hầu hết các trường hợp sai khớp đều có tiên lượng tốt và người bệnh có thể phục hồi trong vài tuần. Đối với một số khớp lớn, chẳng hạn như khớp hông, có thể mất vài tháng hoặc vài năm để phục hồi và có thể cần phẫu thuật để ngăn ngừa các rủi ro liên quan. Thời gian phục hồi sau khi bị trật khớp cũng có thể kéo dài hơn nếu các mạch máu hoặc dây thần kinh bị tổn thương.

Nếu không được điều trị phù hợp, tình trạng trật khớp có thể cần đến thương tật vĩnh viễn. Bên cạnh đó, trật khớp có thể tái phát trong tương lai, do đó người bệnh cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa phù hợp.

Bên cạnh đó, tình trạng sai khớp nghiêm trọng hoặc không được điều trị phù hợp có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng, chẳng hạn như đau dai dẳng, chết các tế bào xung quanh khớp hoặc tổn thương các xương xung quanh. Do đó, nếu nghi ngờ sai khớp, người bệnh nên đến bệnh viện để được hướng dẫn cụ thể.

Tham khảo thêm: Trật khớp gối: Dấu hiệu nhận biết, cách xử lý, điều trị

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *