Rách Sụn Chêm Khớp Gối: Dấu Hiệu và Giải Pháp Điều Trị

Theo dõi IHR trên goole news

Rách sụn chêm khớp gối là chấn thương đầu gối thường gặp, xảy ra khi đầu gối bị xoắn hoặc vặn mạnh mẽ bởi bất kỳ hoạt động nào. Chấn thương khiến bệnh nhân đau đớn, sưng tấy ở đầu gối, nóng đỏ khớp, cứng khớp và hạn chế phạm vi vận động. Dựa trên tình trạng, bệnh nhân được điều trị bảo tồn hoặc phẫu thuật.

Rách sụn chêm khớp gối
Rách sụn chêm khớp gối là chấn thương khiến sụn chêm có một hoặc nhiều vết rách trong cấu trúc

Rách sụn chêm khớp gối là gì?

Mỗi đầu gối có hai sụn chêm. Nó là đĩa sụn mềm, hình chữ C (hình lưỡi liềm) nằm giữa xương chàyxương đùi. Sụn này có đặc tính mềm, độ đàn hồi cao và rất mềm dẻo. Sụn chêm có vai trò như một miếng lót mềm, hấp thụ lực, phân tán trọng lượng, giảm áp lực và giảm xóc. Đồng thời giúp đầu gối cử động trơn tru. Tuy nhiên sụn chêm khớp gối dễ bị rách do chấn thương thể thao.

Rách sụn chêm khớp gối là tình trạng sụn chêm có một hoặc nhiều vết rách trong cấu trúc. Điều này làm giảm độ đàn hồi và chức năng của sụn. Sụn chêm có thể bị rách hoặc hư hỏng khi xoay khớp gối hoặc thực hiện những hoạt động làm tăng áp lực lên khớp, khớp gối vặn hoặc xoắn một cách mạnh mẽ.

Chấn thương thường gặp ở vận động viên. Tuy nhiên nó cũng có thể xảy ra ở hầu hết mọi người. Rách sụn chêm có thể xuất hiện ngay cả khi bạn đứng dậy quá nhanh từ tư thế ngồi xổm.

Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của chấn thương (hình dạng và kích thước vết rách), người bệnh có thể được điều trị bằng những biện pháp chăm sóc tại nhà, vật lý trị liệu hoặc phẫu thuật.

Triệu chứng của rách sụn chêm khớp gối

Khi bị rách sụn chêm khớp gối, bệnh nhân có thể nghe thấy tiếng lục cục quanh khớp. Từ 2 – 24 giờ sau đó, người bệnh gặp thêm nhiều triệu chứng sau:

  • Đau nhức. Đau nhiều hơn khi chạm vào khu vực bị thương, cử động hoặc thực hiện động tác xoay/ vặn đầu gối
  • Sưng đầu gối
  • Cứng khớp gối hoặc có cảm giác như đầu gối bị khóa lại khi cố gắng di chuyển
  • Không thể hoặc khó duỗi thẳng đầu gối hoàn toàn
  • Không thể uốn cong đầu gối sau khi duỗi thẳng
  • Khó cử động đầu gối
  • Có cảm giác đầu gối không thể tiếp tục hỗ trợ hoặc đầu gối đang nhường chỗ
  • Cảm giác trượt. Triệu chứng này khởi phát khi một phần sụn lỏng lẻo, không thể hỗ trợ và đang chặn khớp gối.

Liên hệ ngay với bác sĩ nếu không thể uốn cong đầu gối sau khi duỗi thẳng hoặc có đấu hiệu bị khóa. Ngoài ra nên thăm khám nếu bất kỳ triệu chứng nào xảy ra khi bị thương hoặc kéo dài vài ngày.

Đau sưng gối là triệu chứng rách sụn chêm khớp gối
Đau nhức, sưng đầu gối, khó duỗi thẳng đầu gối hoàn toàn là triệu chứng của rách sụn chêm khớp gối

Nguyên nhân gây rách sụn chêm khớp gối

Rách sụn chêm khớp gối thường xảy ra trong khi thực hiện những hoạt động tiếp xúc trực tiếp dẫn đến va đập mạnh. Ngoài ra chấn thương cũng bắt đầu khi thực hiện bất kỳ hoạt động nào gây xoay/ xoắn/ vặn mạnh mẽ và khiến đầu gối của bạn chịu nhiều áp lực. Chẳng hạn như dừng và quay đột ngột, xoay mạnh.

Một số hoạt động khác có thể dẫn đến chấn thương:

  • Nâng vật nặng, ngồi xổm sâu, quỳ gối
  • Đứng dậy quá nhanh từ tư thế ngồi xổm
  • Quay đầu và dừng lại đột ngột

Rách sụn chêm khớp gối có thể xảy ra ở bất kỳ đối tượng nào nhưng phổ biến nhất ở vận động viên. Những môn thể thao làm tăng nguy cơ tổn thương gồm:

  • Bóng rổ
  • Bóng đá
  • Quần vợt

Ở trẻ em, rách sụn chêm thường xảy ra ở những trẻ chơi các môn thể thao có tổ chức ở độ tuổi quá sớm. Hoặc trẻ chỉ tập trung vào một môn thể thao (đặc biệt là những môn thể thao tiếp xúc hoặc mang tính cạnh tranh)

Ở người lớn tuổi, sụn chêm yếu dần, xơ cứng và mất chức năng theo thời gian. Điều này làm tăng nguy cơ rách sụn. Nguy cơ rách sụn chêm và tổn thương đầu gối cũng cao hơn ở người bị viêm xương khớp hoặc một bệnh lý liên quan đến thoái hóa sụn. Những bệnh lý này khiến các sụn ở đầu gối bị hao mòn, mỏng hơn, yếu hơn và dễ rách.

Những yếu tố rủi ro

Những yếu tố rủi ro của rách sụn chêm khớp gối gồm:

  • Thừa cân béo phì làm tăng áp lực lên đầu gối khiến sụn chêm bị tổn thương và hao mòn nhanh chóng
  • Thoái hóa khớp gối (viêm xương khớp ở đầu gối) tiến triển
  • Lớn tuổi
  • Vận động viên tham gia vào những môn thể thao tiếp xúc hoặc liên quan đến xoay người
  • Có chấn thương đầu gối trong quá khứ.

Biến chứng của rách sụn chêm khớp gối

Rách sụn chêm khớp gối làm khởi phát những triệu chứng nghiêm trọng. Bệnh nhân có thể bị đau nhiều và dai dẳng, có cảm giác khóa lại khi di chuyển, không thể cử động đầu gối hoặc cảm giác đầu gối không thể hỗ trợ. Những triệu chứng này làm ảnh hưởng đến khả năng vận động, tăng nguy cơ teo cơ do bất động lâu ngày.

Ngoài ra những người bị rách sụn chêm có nhiều khả năng bị viêm xương khớp ở đầu gối. Bệnh lý này là tình trạng viêm khớp do hao mòn hoặc thoái hóa, kéo dài (mãn tính). Viêm xương khớp xảy ra khi sụn bị phá hủy, những đầu xương bắt đầu cọ xát với nhau dẫn đến cứng khớp và đau đớn.

Nguyên nhân rách sụn chêm do viêm xương khớp ở đầu gối
Viêm xương khớp ở đầu gối thường tiến triển ở bệnh nhân bị rách sụn chêm

Chẩn đoán rách sụn chêm khớp gối

Chấn thương/ thoái hóa gây rách sụn chêm khớp gối có thể xác định trong khi khám sức khỏe và kiểm tra hình ảnh.

1. Khám sức khỏe

Trong khi thăm khám, chân và đầu gối bị thương sẽ được di chuyển theo nhiều hướng và nhiều vị trí khác nhau. Ngoài ra bệnh nhân được yêu cầu đi bộ hoặc/ ngồi xổm, kiểm tra tổn thương thực thể (bên ngoài đầu gối), triệu chứng cơ năng (do bệnh nhân cảm nhận, như đau nhức), tiền sử chấn thương và bệnh lý.

Thông qua các thử nghiệm, bác sĩ có thể xác định nguyên nhân làm khởi phát các triệu chứng. Đồng thời đánh giá tổn thương và chỉ định một số xét nghiệm thích hợp.

2. Kiểm tra hình ảnh

Nếu có nghi ngờ rách sụn chêm khớp gối, người bệnh sẽ được chỉ định một số xét nghiệm hình ảnh dưới đây:

  • Chụp X-quang: Sụn chêm không thể hiển thị trên X-quang. Tuy nhiên kỹ thuật này có thể giúp loại trừ những nguyên nhân khác dẫn đến đau đầu gối và khởi phát những triệu chứng tương tự như rách sụn.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Khi thực hiện xét nghiệm, một từ trường mạnh được sử dụng để tạo ra hình ảnh chi tiết về cấu trúc của đầu gối (bao gồm cả mô cứng và mô mềm). Điều này giúp phát hiện sụn chêm bị rách, đánh giá kích thước và hình dáng của vết rách. Đồng thời tìm kiếm những tổn thương đi kèm.
  • Siêu âm: Trong nhiều trường hợp, bệnh nhân được sử dụng sóng siêu âm để chụp hình ảnh mô phỏng bên trong đầu gối. Kỹ thuật này giúp xác định tình trạng lỏng lẻo của sụn.
  • Nội soi khớp: Nội soi khớp được chỉ định khi những xét nghiệm nêu trên không thể xác định được nguyên nhân gây đau đầu gối. Khi thực hiện, các thiết bị có gắn đèn và camera sẽ được đưa vào trong qua một vết rạch nhỏ ở đầu gối. Điều này giúp truyền hình ảnh phóng to bên trong đầu gối lên màn hình. Từ đó kiểm tra vết rách và đánh giá tình trạng. Đôi khi các dụng cụ phẫu thuật có thể được phẫu thuật để sửa chữa vết rách hoặc cắt sụn trong khi nội soi khớp.

Điều trị rách sụn chêm khớp gối

Đối với bệnh nhân bị rách sụn chêm khớp gối, quá trình điều trị cần bắt đầu một cách thận trọng. Bệnh nhân cần áp dụng các biện pháp xử lý trước khi được đưa đến bệnh viện. Tùy thuộc vào phân loại, vị trí và kích thước của vết rách, người bệnh sẽ được chỉ định những phương pháp điều trị thích hợp nhất.

1. Xử lý, chăm sóc rách sụn chêm khớp gối tại nhà

Sau khi sụn chêm bị rách, người bệnh sẽ được đề nghị một số biện pháp dưới đây để giảm nhẹ các triệu chứng và ngăn tổn thương thêm.

Chườm đá điều trị rách sụn chêm khớp gối
Chườm đá vài ngày sau chấn thương giúp giảm đau và sưng đầu gối hiệu quả
  • Nghỉ ngơi: Sau chấn thương, người bệnh cần tránh thực hiện những hoạt động có thể làm trầm trọng hơn tình trạng sưng và đau đầu gối do rách sụn chêm. Khi nằm hoặc ngồi nghỉ, hãy đặt 1 – 2 chiếc gối dưới đầu gối đang co. Điều này giúp giảm sưng và làm dịu cơn đau. Nếu đau nhiều, hãy giảm áp lực lên đầu gối bằng cách sử dụng nạng. Tập đi với nạng có thể giúp ngăn đau và thúc đẩy quá trình chữa lành.
  • Chườm đá: Nước đá có thể giúp giảm đau và sưng ở đầu gối, hạn chế viêm tiến triển. Mỗi lần, lấy khăn mềm bọc một túi rau củ đông lạnh hoặc túi đá, giữ túi chườm ở đầu gối bị thương khoảng 15 phút. Đồng thời giữ cho đầu gối được kê cao. Thực hiện mỗi 4 – 6 giờ, liên tục 3 ngày.
  • Nén: Người bệnh có thể quấn đầu gối bằng băng thun hoặc nén. Biện pháp này giúp giảm viêm, cố định đầu gối và giảm đau.
  • Dùng thuốc giảm đau không kê đơn: Để giảm nhẹ cơn đau, bác sĩ có thể hướng dẫn một số loại thuốc giảm đau không kê đơn. Trong đó thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như Aspirin, Ibuprofen… là những thuốc thường được sử dụng. Nhóm thuốc này có tác dụng giảm đau, điều trị và ngăn viêm hiệu quả.

2. Vật ý trị liệu

Rách sụn chêm khớp gối liên quan đến viêm khớp thường cải thiện trong quá trình điều trị viêm và giảm nhẹ triệu chứng. Chính vì thế phẫu thuật không được chỉ định cho trường hợp này. Bệnh nhân chủ yếu được áp dụng các biện pháp chăm sóc tại nhà, dùng NSAID và vật lý trị liệu.

Vật lý trị liệu giúp hỗ trợ giảm đau, tăng cường các cơ xung quanh đầu gối. Điều này giúp ổn định đầu gối và tăng khả năng vận động. Ngoài các bài tập trị liệu, người bệnh có thể được hướng dẫn những kỹ thuật xoa bóp giúp giảm cứng khớp và giảm sưng.

3. Phẫu thuật

Phẫu thuật điều trị được chỉ định cho những bệnh nhân bị rách sụn chêm khớp gối có các vấn đề sau:

  • Không đáp ứng với điều trị bảo tồn
  • Sụn chêm có vết rách lớn
  • Đầu gối bị khóa lại
  • Đau không được khắc phục mặc dù đã điều trị phục hồi chức năng tích cực

Thông thường bệnh nhân sẽ được phẫu thuật nội soi để sửa chữa vết rách sụn chêm. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với thanh niên và trẻ em. Tuy nhiên nếu không sửa chữa được sụn hư hỏng, sụn chêm có thể bị cắt trong quá trình phẫu thuật.

Phẫu thuật điều trị rách sụn chêm khớp gối
Phẫu thuật nội soi sửa chữa vết rách hoặc cắt sụn chêm dựa trên mức độ nghiêm trọng của chấn thương

Trước khi phẫu thuật, bệnh nhân được trang bị nạng, thực hiện các xét nghiệm kiểm tra, tránh uống hoặc ăn bất kỳ thức gì vào đêm trước khi phẫu thuật. Khi phẫu thuật, các thiết bị nội soi và thiết bị phẫu thuật sẽ được đưa vào bên trong thông qua các vết rạch nhỏ ở đầu gối. Sau đó tiến hành sửa chữa sụn hoặc loại bỏ. Toàn bộ quá trình thường kéo dài trong 1 giờ.

Sau phẫu thuật, bệnh nhân được dùng nạng và thực hiện những bài tập giúp tăng cường và duy trì sức mạnh. Đồng thời kiểm soát cơn đau và ổn định đầu gối. Ngoài ra cần thông báo với bác sĩ nếu có những triệu chứng sau:

  • Nhiễm trùng
  • Cảm lạnh
  • Vết thương hở
  • Sốt

Nếu có triệu chứng sau phẫu thuật nhưng không viêm, bệnh nhân có thể được cấy ghép sụn chêm. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với người trẻ. Thay khớp gối có thể được chỉ định ở những bệnh nhân bị viêm khớp thoái hóa tiến triển.

Thời gian hồi phục rách sụn chêm khớp gối

Thời gian hồi phục đầu gối sau rách sụn chêm còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Trong đó mức độ nghiêm trọng của vết rách sụn chêm là yếu tố chủ yếu. Quá trình hồi phục hoàn toàn sau phẫu thuật thường dao động từ 4 – 6 tuần (tùy thuộc vào loại phẫu thuật và một số yếu tố liên quan). Điều trị không phẫu thuật ở trường hợp nhẹ có thời gian hồi phục sau khoảng 3 tháng.

Tỉ lệ chữa lành và thời gian hồi phục khác nhau ở mỗi người. Thông thường sau phẫu thuật, bệnh nhân được vật lý trị liệu để đẩy nhanh tốc độ hồi phục và giảm thiểu biến chứng. Điều quan trọng là tránh vội vàng trong mọi việc. Không nên cố gắng trở lại hoạt động thể chất như ban đầu cho đến khi:

  • Không cảm thấy đau đầu gối khi chạy bộ, đi bộ, chạy nhảy hoặc chạy nước rút.
  • Hoàn toàn có thể duỗi thẳng và gập đầu gối mà không bị đau.
  • Không còn sưng đầu gối.
  • Đầu gối bị thương đã khỏe lại như đầu gối không bị thương.

Rách sụn chêm khớp gối có tự khỏi không?

Hầu hết các trường hợp rách sụn chêm khớp gối không thể tự khỏi. Bởi vùng tổn thương cần được bơm đủ máu để thực hiện quá trình hồi phục và tái tạo sụn khớp. Tuy nhiên ở sụn, các mạch máu chỉ hỗ trợ ở phần ngoài, trung tâm sụn không nhận đủ lượng máu cầu thiết. Nó chỉ nhận được chất dinh dưỡng khi thực hiện khuếch tán.

Biện pháp ngăn ngừa rách sụn chêm khớp gối

Sự kết hợp của những biện pháp chăm sóc xương khớp và sụn có thể giúp ngăn ngừa rách sụn chêm khớp gối.

Bài tập kéo giãn giúp phòng ngừa rách sụn chêm khớp gối
Thực hiện bài tập kéo giãn đều đặn để tăng cường sức mạnh cho cơ chân, ổn định và bảo vệ khớp gối
  • Dùng nẹp hỗ trợ đầu gối hoặc đồ bảo hộ khi chơi thể thao hoặc thực hiện những hoạt động có khả năng gây chấn thương.
  • Thường xuyên thực hiện những bài tập kéo giãn hoặc những động tác có khả năng tăng cường sức mạnh cho cơ chân. Điều này giúp ổn định và bảo vệ khớp gối khỏi bị thương.
  • Thực hiện đúng kỹ thuật khi tham gia vào các môn thể thao, các hoạt động hoặc bài tập thể dục cơ thể gây áp lực lên khớp gối.
  • Kéo căng và khởi động trước khi tập thể dục.
  • Không đột ngột tăng cường độ luyện tập. Nếu cần thay đổi, nên thực hiện một cách từ từ.
  • Cho cơ thể và đầu gối của bạn được nghỉ ngơi giữa những buổi tập. Bởi nguy cơ chấn thương tăng cao khi cơ bắp mệt mỏi.
  • Sử dụng những thiết bị phù hợp trong khi chơi thể thao. Chẳng hạn như giày được thiết kế dành riêng cho hoạt động của bạn.
  • Hình thức hoạt động thể chất và các môn thể thao được thực hiện phải phù hợp với độ tuổi và tình trạng sức khỏe chung. Tránh gắng sức.
  • Thận trọng và hạn chế thực hiện những hoạt động có thể khiến đầu gối đột ngột bị xoắn hoặc vặn một cách mạnh mẽ.
  • Không đột ngột đứng lên nhanh chóng từ tư thế ngồi xổm.
  • Điều trị tích cực những bệnh lý có khả năng làm yếu sụn và răng nguy cơ rách sụn chêm. Cụ thể như viêm khớp gối, thoái hóa khớp gối…
  • Thực hiện một chế độ ăn uống lành mạnh. Nên tăng cường bổ sung chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất từ rau xanh, củ quả, trái cây tươi, đậu, các loại hạt… Ngoài ra nên ăn nhiều thực phẩm giàu omega-3 như hàu, cá béo, trứng cá, dầu gan cá, dầu thực vật. Điều này giúp bổ sung các dưỡng chất nuôi dưỡng xương, sụn và cơ hỗ trợ, làm mạnh và ổn định khớp. Từ đó giúp giảm nguy cơ chấn thương dẫn đến rách sụn chêm khớp gối.

Rách sụn chêm khớp gối là một chấn thương đầu gối thường gặp và nghiêm trọng. Áp dụng các biện pháp chăm sóc và điều trị y tế ngay khi chấn thương xảy ra có thể giảm nhẹ các triệu chứng. Đồng thời cải thiện sụn chêm bị thương. Do đó người bệnh cần chú ý chườm lạnh và thăm khám khi những biểu hiện đầu tiên xuất hiện.

Tham khảo thêm:

Hotline

098 717 3258

Chia sẻ
Bỏ qua