Phồng đĩa đệm là gì? Nguy hiểm không? Cách điều trị

Phồng đĩa đệm là một quá trình lão hóa tự nhiên xảy ra khi cột sống suy yếu. Tình trạng này có thể dẫn đến đau đớn và ảnh hưởng đến khả năng vận động.

Phồng đĩa đệm
Phồng đĩa đệm là tình trạng nhân nhầy gây áp lực lên bao xơ khiến đĩa đệm lồi ra khỏi vị trí ban đầu

Phồng đĩa đệm là gì?

Đĩa đệm cột sống là cấu trúc hoạt động như một tấm đệm giữa các đốt sống để giảm xóc. Mỗi đĩa đệm là một cấu trúc phẳng, hình tròn, có đường kính khoảng 2.54 cm và dày khoảng 0.5 cm.

Phồng đĩa đệm hay phình đĩa đệm (Bulging disc) là tình trạng phần nhân mềm bên trong đĩa đệm bị thoát ra bên ngoài nhưng vẫn nằm bên trong bao xơ. Chỗ phồng này có thể gây áp lực lên các rễ thần kinh xung quanh, dẫn đến đau đớn lan đến vùng lưng hoặc các bộ phận cơ thể khác không thuộc vị trí của đĩa đệm.

Đĩa đệm bị phồng thường liên quan đến quá trình lão hóa tự nhiên. Tuy nhiên, một số chấn thương, tư thế sai, béo phì và bệnh lý tiềm ẩn khác cũng có thể dẫn đến tình trạng này.

Lần đầu tiên vị thuốc quý HẦU VĨ TÓC được ứng dụng trong hỗ trợ điều trị các bệnh cơ xương khớp, 3.142.000 bệnh nhân cải thiện đau nhức, phục hồi vận động sau liệu trình đầu tiên...

Hầu hết các trường hợp phồng đĩa đệm xảy ra ở cột sống thắt lưng. Tuy nhiên, tình trạng này cũng có thể gây ảnh hưởng đến cột sống cổ và gây đau đớn ở cổ, vai, ngực hoặc cánh tay. Trong một số trường hợp, phình đĩa đệm có thể gây vỡ lớp bao xơ dẫn đến thoát vị đĩa đệm.

Phình đĩa đệm thường được phát hiện một cách tình cơ thông qua MRI và thường xuất hiện ở những bệnh nhân không có triệu chứng về lưng, đặc biệt là ở bệnh nhân trên 40 tuổi. Nếu không được điều trị và chăm sóc phù hợp, phình đĩa đệm sẽ phát triển thành thoát vị đĩa đệm.

Phồng đĩa đệm có phải thoát vị đĩa đệm không?

Đĩa đệm hao mòn tự nhiên theo tuổi tác. Khi có thể lão hóa, đĩa đệm mất nước và sụn bắt đầu cứng lại. Những thay đổi này có thể làm cho lớp bao xơ bên ngoài phồng ra theo chu vi của đĩa đệm, được gọi là phồng đĩa đệm. Trong khi đó, thoát vị đĩa đệm xảy ra khi có vết nứt ở lớp sụn cứng bên ngoài đĩa đệm. Điều này khiến phần mô mềm ở bên trong đĩa đệm chảy ra ngoài.

lồi đĩa đệm
Nếu không được điều trị, phồng đĩa đệm có thể dẫn đến thoát vị đĩa đệm

Phồng đĩa đệm không phải là thoát vị đĩa đệm. Thoát vị đĩa đệm xảy ra khi đĩa đệm bị vỡ và nhân mềm chảy ra bên ngoài. Nếu không được điều trị và chăm sóc phù hợp, phồng đĩa đệm có thể dẫn đến thoát vị đĩa đệm theo thời gian.

So với phồng đĩa đệm, thoát vị đĩa đệm thường gây đau đơn nghiêm trọng, gây kích thích các rễ thần kinh và có thể làm tăng nguy cơ viêm đau rễ thần kinh. Do đó, điều quan trọng là đến bệnh viện để được chẩn đoán và có biện pháp điều trị phù hợp.

Các loại phồng đĩa đệm

Có ba loại phồng lồi đĩa đệm, bao gồm:

  • Phồng đĩa đệm đốt sống cổ xảy ra ở cột sống cổ từ C2 đến C7. Các triệu chứng bao gồm đau cổ mãn tính và các triệu chứng thần kinh như tê, yếu, ngứa ran hoặc đau lan xuống cánh tay.
  • Phình đĩa đệm thắt lưng xảy ra ở các đốt sống thấp hơn của cột sống, chẳng hạn như L4 – 5 và L5 – S1. Các đặc trưng bao gồm gây đau lưng mãn tính và các triệu chứng thần kinh như đau thần kinh tọa ở một hoặc cả hai chân.
  • Phồng đĩa đệm sau các chấn thương hoặc một vết rách nhỏ ở đĩa đệm. Điều này có thể khiến phần nhân mềm gây áp lực lên bao xơ và dẫn đến phồng đĩa đệm. Tình trạng này có thể được điều trị bằng các biện pháp bảo tồn hoặc thuốc giảm đau. Nếu vết rách lớn, nhân mềm có thể chảy ra khỏi bao xơ và dẫn đến thoát vị đĩa đệm.

Nguyên nhân gây phồng đĩa đệm

Đĩa đệm là cấu trúc ở giữ các đốt sống để duy trì tính linh hoạt và phân tách từng đốt sống. Khi cột sống uốn cong hoặc xoay, các đĩa đệm cột sống thay đổi kích thước để hỗ trợ chuyển động và ngăn cản ma sát. Các đĩa đệm có thể bị chèn ép và bị đẩy ra ngoài, đặc biệt là ở cột sống thắt lưng trong một số hoạt động. Điều này dẫn đến tình trạng phồng đĩa đệm.

phình đĩa đệm
Lão hóa tự nhiên là nguyên nhân phổ biến gây lồi đĩa đệm

Có nhiều nguyên nhân khác nhau có thể dẫn đến phình đĩa đệm. Tuy nhiên lão hóa theo thời gian có thể là nguyên nhân phổ biến nhất có thể dẫn đến tình trạng này. Ngoài ra, các yếu tố nguy cơ khác có thể bao gồm:

  • Đĩa đệm bị mất nước
  • Tư thế xấu
  • Nâng vật nặng thường xuyên
  • Đã từng chấn thương cột sống trong quá khứ
  • Di truyền
  • Thừa cân béo phì
  • Có lối sống ít vận động
  • Có bệnh lý về đĩa đệm
  • Chơi các môn thể thao hoặc hoạt động tiếp xúc

Các đĩa đệm cột sống yếu dần và dễ bị chấn thương theo thời gian. Điều này có nghĩa là lão hóa sẽ làm tăng nguy cơ bị phồng hoặc thoát vị đĩa đệm. Tình trạng này phụ thuộc khu vực bắt đầu lão hóa. Nếu nhân tuy hoặc nhân mềm bên trong đĩa đệm bị lão hóa trước, nguy cơ phồng đĩa đệm thường thấp. Tuy nhiên nếu bao xơ bị thoái hóa, điều này có thể làm hỏng vòng nâng đỡ bên ngoài và khiến nhân mềm dễ bị thoát ra bên ngoài. Điều này dẫn đến phình đĩa đệm và có thể gây chèn ép lên rễ thần kinh hoặc tủy sống.

Dấu hiệu và triệu chứng phồng đĩa đệm

Các triệu chứng của phình đĩa đệm phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng và vị trí đĩa đệm trong cột sống. Một số người bệnh có thể không có triệu chứng ban đầu. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể nhận thấy các dấu hiệu như:

  • Đau lưng, nghiêm trọng hơn khi cử động hoặc hắt hơi
  • Cơ thắt ở cơ lưng
  • Yếu và tê chân hoặc bàn chân
  • Suy giảm khả năng vận động ở chân, đầu gối và mắt cá chân
  • Giảm khả năng kiểm soát bàng quang và ruột
  • Gặp khó khăn khi di chuyển, đi bộ
  • Đau thần kinh tọa
  • Giảm khả năng phối hợp tứ chi
  • Ngứa ran hoặc đau ở đầu ngón tay, bàn tay, cánh tay, cổ hoặc vai

Ngoài ra, phồng lồi đĩa đệm có thể là dấu hiệu thoát vị đĩa đệm trong giai đoạn đầu. Các triệu chứng liên quan có thể bao gồm:

  • Đau đớn do đĩa đệm chèn ép lên các dây thần kinh
  • Tê hoặc ngứa ran, thường xảy ra ở một hoặc hai chân
  • Yếu cơ, xảy ra khi các tín hiệu ở não bị gián đoạn
  • Các vấn đề về ruột hoặc bàng quang

Đến bệnh viện để được chẩn đoán phù hợp nếu người bệnh bị đau lưng, chân và kèm theo các triệu chứng như đi tiểu hoặc đi tiêu không kiểm soát. Điều này có thể là một trường hợp y tế khẩn cấp.

Phồng đĩa đệm có nguy hiểm không?

Phần lớn, phình lồi đĩa đệm là một tình trạng bình thường, ngay cả khi được phát hiện ở các bệnh nhân trẻ tuổi. Hiếm khi phình đĩa đệm gây đau lưng hoặc kích thích các dây thần kinh ở chân. Do đó, tình trạng này thường được điều tị bằng cách nghỉ ngơi tại nhà và sử dụng thuốc chống viêm.

phồng đĩa đệm có nguy hiểm không
Phình đĩa đệm có thể gây đau mãn tính và ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày

Tuy nhiên, phình đĩa đệm là nguy cơ dẫn đến thoát vị đĩa đệm với các đặc trưng như đau đớn, ảnh hưởng đến khả năng vận động, hạn chế hoạt động hàng ngày và làm giảm chất lượng cuộc sống. Đĩa đệm căng phồng cũng có thể dẫn đến yếu hoặc tê chân và khả năng kiểm soát bàng quang kém.

Trong các trường hợp nghiêm trọng, bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật khẩn cấp để tránh các rủi ro liên quan. Do đó, điều quan trọng là đến bệnh viện để được chẩn đoán và điều trị phù hợp.

Chẩn đoán phồng đĩa đệm

Để chẩn đoán tình trạng phình đĩa đệm, bác sĩ có thể kiểm tra tiền sử bệnh lý và các triệu chứng hiện tại. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng, bác sĩ có thể đề nghị các biện pháp chẩn đoán như:

1. Khám sức khỏe

Khám sức khỏe để chẩn đoán tình trạng thoát vị đĩa đệm có thể bao gồm các thao tác như:

  • Cảm nhận bằng tay: Bác sĩ có thể sử dụng tay để sờ nắn hoặc gây áp lực lên cột sống để xác định sự nhạy cảm của đĩa đệm.
  • Kiểm tra các chuyển động: Các xét nghiệm kiểm tra chuyển động bao gồm uốn cong cổ về phái trước, phía sau hoặc một bên hoặc nâng chân. Nếu việc nâng chân khiến cơn đau trở nên nghiêm trọng hơn, điều này có thể là dấu hiệu thoát vị đĩa đệm.
  • Sức mạnh cơ bắp: Bác sĩ có thể kiểm tra thần kinh để xác định sức mạnh của cơ và tình trạng chèn ép các rễ thần kinh. Kiểm tra sức mạnh bao gồm đưa cánh tay hoặc chân sang một bên hoặc về phía trước để bác sĩ quan sát tình trạng run, teo cơ hoặc các cử động bất thường khác.
  • Kiểm tra phản xạ: Kích ứng rễ thần kinh có thể làm giảm phản xạ ở tay hoặc chân. Bác sĩ có thể gõ vào một khu vực cụ thể để quan sát phản ứng của người bệnh.

2. Xét nghiệm chẩn đoán

Các xét nghiệm chẩn đoán có thể được chỉ định để xác nhận các vấn đề về đĩa đệm, chẳng hạn như vị trí của đĩa đệm bị phồng hoặc các rễ thần kinh bị chèn ép. Các xét nghiệm có thể bao gồm:

phồng đĩa đệm đốt sống cổ
Bác sĩ có thể đề nghị các xét nghiệm hình ảnh để kiểm tra tình trạng lồi đĩa đệm
  • Chụp CT hoặc chụp tủy đồ: Chụp cắt lớp vi tính (CT) bao gồm chụp X-quang cơ thể, có thể tạo ra hình ảnh bên trong cột sống và các đĩa đệm bị ảnh hưởng. Đôi khi chụp tủy đồ có thể được thực hiện trong quá trình chụp CT để xác định cấu trúc của cột sống.
  • Chụp MRI cột sống: Hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) có thể đánh giá chính xác các dây thần kinh ở cột sống, bao gồm sự liên kết với các đĩa đệm, độ dày và hydrat hóa kết cấu đĩa đệm.

Cách điều trị bệnh phồng đĩa đệm

Mục tiêu điều trị tình trạng phồng đĩa đệm là giảm đau và ngăn ngừa các triệu chứng liên quan. Kế hoạch điều trị được dựa trên các triệu chứng và mức độ nghiêm trọng của cơn đau ở từng bệnh nhân.

Hầu hết các trường hợp, chứng phình đĩa đệm không cần điều trị, tuy nhiên nếu các triệu chứng nghiêm trọng hoặc gây khó chịu, người bệnh có thể tham khảo một số biện pháp điều trị như:

1. Dành thời gian nghỉ ngơi

Người bệnh được chẩn đoán phình đĩa đệm có thể cần nghỉ ngơi trong vài ngày để giảm sưng và để cơ thể có thời gian phục hồi. Khi bị đau lưng hoặc khó chịu, người bệnh cần tránh tập thể dục và các hoạt động khác cần cúi người hoặc nâng vật nặng.

cách điều trị bệnh phồng đĩa đệm
Bệnh phồng đĩa đệm có thể được điều trị bằng cách nghỉ ngơi hợp lý

Bác sĩ có thể đề nghị người bệnh nghỉ ngơi hoàn toàn trong 1 – 2 ngày. Sau đó, người bệnh có thể di chuyển nhẹ nhàng để ngăn ngừa cứng khớp và các vấn đề về cơ sinh học.

Ngoài ra, người bệnh cũng có thể cần chườm đá hoặc chườm nóng để giảm đau. Chỉ cần đặt một túi đa hoặc khăn ấm ướt lên vùng bị đau để cải thiện các triệu chứng. Người bệnh có thể luân phiên chườm nóng và chườm lạnh để tăng hiệu quả điều trị.

2. Sử dụng thuốc

Các loại thuốc giảm đau không kê đơn, chẳng hạn như ibuprofen hoặc naproxen có thể hỗ trợ giảm đau và sưng. Tuy nhiên các loại thuốc này chỉ được sử dụng trong thời gian ngắn để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.

Không sử dụng thuốc chống viêm không steroid kéo dài hơn 10 ngày mà không trao đổi với bác sĩ. Khi được sử dụng trong thời gian dài, thuốc có thể làm tăng nguy cơ chảy máu và tăng nguy cơ mắc các bệnh lý về tim.

Các loại thuốc giảm đau theo toa thường được chỉ định cho trường hợp cơn đau nghiêm trọng.

Ngoài ra, một số loại thuốc giãn cơ cũng có thể được chỉ định để giảm co thắt cơ. Các loại thuốc phổ biến bao gồm:

  • Amitriptyline
  • Pregabalin
  • Duloxetine
  • Tramadol

3. Vật lý trị liệu

Cùng với thuốc và các biện pháp kiểm soát khác, một số bài tập vật lý trị liệu có thể giúp cải thiện các triệu chứng phình đĩa đệm. Chuyên gia vật lý trị liệu có thể hướng dẫn người bệnh cách tăng cường các cơ hỗ trợ và giảm nguy có phát triển thoát vị đĩa đệm.

Bài tập chữa phồng đĩa đệm
Thường xuyên vận động có thể giảm đau và tăng tính linh hoạt ở các đĩa đệm

Các phương pháp vật lý trị liệu có thể bao gồm:

  • Thực hiện các bài tập kéo căng để giữ cho cơ linh hoạt
  • Thực hiện các bài tập thể dục trong nhà, chẳng hạn như đi bộ hoặc đi xe đạp tĩnh
  • Massage
  • Chườm lạnh và nóng
  • Kích thích điện cơ

Nhà vật lý trị liệu cũng có thể hướng dẫn người bệnh cải thiện tư thế và cách thức đi bộ hoặc nâng đồ vật. Điều này bao gồm đảm bảo lưng thẳng và uốn cong đầu gối để hạn chế các chấn thương trong tương lai.

4. Tiêm ngoài màng cứng

Nếu nghỉ ngơi, sử dụng thuốc giảm đau và vật lý trị liệu không mang lại hiệu quả điều trị, bác sĩ có thể tiêm thuốc steroid vào không gian xung quanh dây thần kinh cột sống. Steroid có thể giảm sưng và giúp người bệnh di chuyển dễ dàng hơn.

Nếu các triệu chứng không được cải thiện, bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật. Tuy nhiên trong hầu hết các trường hợp, phồng đĩa đệm không cần phẫu thuật.

Phòng ngừa phồng đĩa đệm

Không có biện pháp phòng ngừa tất cả nguyên nhân và nguy cơ phồng đĩa đệm, bởi vì phân nhân mềm có thể tự thoát ra ngoài khi bị lão hóa. Tuy nhiên để hạn chế nguy cơ mắc bệnh, người bệnh có thể tham khảo các biện pháp như:

  • Duy trì cân nặng vừa phải để giảm áp lực lên đốt sống
  • Duy trì các hoạt động thể chất để tăng cường các cơ xung quanh cột sống
  • Thường xuyên vận động và căng cơ khi ngồi trong một thời gian dài
  • Thực hành các tư thế tốt để giảm áp lực lên cột sống

Phình đĩa đệm xảy ra khi phần nhân mềm giữa đĩa đệm bị nén và gây phình bao xơ. Nguyên nhân phổ biến thường là do lão hóa, tuy nhiên chấn thương và lạm dụng cũng có thể gây phồng lồi đĩa đệm. Nếu không được điều trị, tình trạng này sẽ dẫn đến thoát vị đĩa đệm.

Thoát vị đĩa đệm có thể gây đau, tê và các vấn đề về khả năng vận động. Các biện pháp điều trị bao gồm nghỉ ngơi, sử dụng thuốc, vật lý trị liệu, tiêm steroid và phẫu thuật (nếu cần thiết).

Tham khảo thêm: Viêm đĩa đệm đốt sống do vi khuẩn – Điều cần biết

NÊN ĐỌC

Bài thuốc Quốc dược Phục cốt khang kế thừa và phát triển từ tinh hoa hàng chục bài thuốc cổ truyền, Y pháp Hải Thượng Lãn Ông đã giúp hàng triệu người bệnh phục hồi xương khớp toàn diện. Thành phần hơn 50 bí dược LẦN ĐẦU TIÊN ứng dụng tại Việt Nam.

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chia sẻ
Bỏ qua