Khô khớp gối: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Khô khớp gối thường gặp ở người lớn tuổi, nhân viên văn phòng và một số người trẻ ít vận động khác. Bệnh thể hiện cho tình trạng giảm tiết dịch nhầy bôi trơn khiến khớp gối co cứng, kém linh hoạt. Đồng thời phát ra tiếng kêu khi mở rộng, đau nhức và có dấu hiệu sưng to. Đối với bệnh lý này, việc duy trì vận động và thiết lập chế độ ăn uống phù hợp là điều cần thiết. 

Khô khớp gối
Thông tin cơ bản về bệnh khô khớp gối, triệu chứng, nguyên nhân, phòng ngừa và cách điều trị

Khô khớp gối là gì?

Khô khớp gối là tình trạng giảm hoặc không thể tiết dịch nhầy bôi trơn khiến khớp gối co cứng, vận động khó khăn, thường xuyên phát ra tiếng kêu lạo xạo hay lục cục khi mở rộng. Ngoài ra dịch khớp tiết ra quá ít còn khiến bệnh nhân đau nhức, kém linh hoạt, khả năng vận động bị hạn chế, thấy khớp gối sưng to khi đi lại nhiều.

Bệnh chủ yếu xảy ra ở người lớn tuổi do quá trình lão hóa, nhân viên văn phòng và một số nhóm đối tượng ít vận động, ngồi liên tục trong thời gian dài. Để cải thiện bệnh khô khớp và các triệu chứng, người bệnh cần duy trì thói quen vận động kết hợp chế độ ăn uống và dùng thuốc khi cần thiết.

Nguyên nhân gây khô khớp gối

Khô khớp gối thường xảy ra do những nguyên nhân sau:

  • Ít vận động

Các nghiên cứu cho thấy những người ít vận động, thường xuyên ngồi lâu một chỗ như nhân viên văn phòng, lái xe… sẽ có nguy cơ mắc chứng khô khớp gối cao hơn thông thường. Nguyên nhân là do sự kém hoạt động khiến ổ khớp mất tính linh hoạt, co cứng. Điều này thúc đẩy quá trình thoái hóa khớp gối, giảm chức năng tiết dịch dẫn đến khô khớp gối.

  • Thoái hóa

Hiện tượng lão hóa do tuổi tác có thể khiến xương dưới sụn và sụn khớp bị hao mòn, mất độ trơn nhẵn, giảm tính đàn hồi, mỏng và dễ bị tổn thương hơn. Tình trạng này làm mất độ chắc khỏe và tính ổn định của ổ khớp, khả năng tiết dịch suy giảm dẫn đến khô khớp. Ngoài ra sự hao mòn sụn khớp còn khiến hai đầu xương va vào nhau khi di chuyển. Điều này tạo ra những cơn đau cấp tính và khiến bệnh nhân khó di chuyển hơn.

Mặt khác quá trình lão hóa cơ thể theo thời gian làm suy giảm chức năng của hệ thống cơ xương khớp. Từ đó ảnh hưởng đến quá trình tiết dịch bôi trơn ổ khớp. Lâu ngày gây ra tình trạng co cứng và khô khớp gối.

Quá trình thoái hóa
Tình trạng thoái hóa khiến xương dưới sụn và sụn khớp bị hao mòn, giảm khả năng tiết dịch dẫn đến khô khớp
  • Thói quen sinh hoạt kém lành mạnh

Khô khớp gối thường xảy ra ở những người có chế độ ăn uống thiếu dinh dưỡng, thiếu ngủ/ ngủ muộn, thường xuyên hút thuốc, uống rượu bia hoặc sử dụng những chất kích thích khác. Bởi đây đều là những yếu tố làm tăng tốc độ thoái hóa cơ xương khớp, bao gồm cả khớp gối và quá trình tiết dịch của khớp này.

  • Chấn thương 

Chấn thương khi té ngã, chơi thể thao hay lao động đều có khả năng khiến sụn khớp gối và xương dưới sụn bị tổn thương. Đồng thời làm ảnh hưởng đến quá trình tiết dịch bôi trơn dẫn đến khô khớp. Tình trạng này thường gặp ở những người lao động chân tay, thường xuyên mang vác, bưng bê vật nặng, đi lại nhiều, đứng/ ngồi lâu, chơi những môn thể thao tiếp xúc/ mạo hiểm, thường xuyên lặp đi lặp lại một vài động tác ở chân.

  • Thừa cân béo phì

Trọng lượng dư thừa ở những người thừa cân béo phì làm tăng áp lực lên khớp gối. Điều này gây ra những tổn thương cho hệ xương khớp, làm tăng nguy cơ thoái hóa và gây ra tình trạng khô khớp gối.

  • Một số nguyên nhân khác

Ngoài những nguyên nhân phổ biến nêu trên, khô khớp gối cũng có thể xảy ra do những vấn đề dưới đây:

Triệu chứng và dấu hiệu nhận biết khô khớp gối

Khô khớp gối gây ra những triệu chứng sau:

  • Cứng khớp
  • Có cảm giác co cứng hoặc co thắt bên trong
  • Giảm khả năng vận động, kém linh hoạt hoặc khó co duỗi khớp gối
  • Thường xuyên phát ra tiếng kêu lạo xạo hay lục cục khi mở rộng khớp hoặc khi di chuyển
  • Đau nhức. Cơn đau thường phát sinh hoặc nghiêm trọng hơn khi đi lại, thực hiện các cử động ở khớp gối
  • Nghỉ ngơi hoặc giảm áp lực lên khớp gối thấy cơn đau thuyên giảm
  • Giảm khả năng chịu lực

Nhũng triệu chứng ít gặp hơn:

  • Sưng khớp
  • Khớp lỏng lẻo
  • Viêm dẫn đến nóng đỏ ở vùng da quanh khớp
Khô khớp gối gây co cứng
Khô khớp gối gây co cứng, đau nhức, phát ra tiếng kêu khi di chuyển, giảm tính linh hoạt và khả năng vận động

Khô khớp gối có nguy hiểm không?

Khô khớp gối không quá nguy hiểm. Thông thường suy giảm dịch tiết và những triệu chứng của bệnh có thể giảm nhẹ sau một thời gian điều chỉnh chế độ ăn uống, duy trì luyện tập thể chất, loại bỏ căn nguyên và sử dụng thuốc ở những trường hợp nặng.

Tuy nhiên nếu không được can thiệp sớm, tình trạng khô khớp sẽ tiến triển và gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng sau:

  • Đau khớp gối mãn tính
  • Giảm hoặc mất khả năng vận động
  • Biến dạng khớp gối
  • Teo cơ chân
  • Thoái hóa khớp gối tiến triển
  • Liệt khớp gối
  • Tổn thương dây thần kinh tọa (một loại dây thần kinh kéo dài từ thắt lưng xuống bàn chân)

Chẩn đoán khô khớp gối

Thông thường người bệnh sẽ được kiểm tra lâm sàng kết hợp với các xét nghiệm để chẩn đoán khô khớp gối.

1. Chẩn đoán lâm sàng

Người bệnh được kiểm tra bệnh sử, những biểu hiện ngoài khớp và yêu cầu mô tả triệu chứng. Đối với triệu chứng đau, bác sĩ thường kiểm tra vị trí đau, mức độ nghiêm trọng, những vị trí bị ảnh hưởng để đánh giá sơ nét về nguyên nhân gây đau.

Ngoài ra bệnh nhân sẽ được yêu cầu co duỗi khớp gối, đứng lên, đi lại và nâng cao chân. Điều này giúp kiểm tra phạm vi mở rộng khớp, sức cơ, khả năng vận động và những biểu hiện đặc trưng của bệnh khô khớp gối. Cụ thể như: Cứng khớp, phát ra tiếng kêu bất thường khi di chuyển…

2. Chẩn đoán cận lâm sàng

Chẩn đoán cận lâm sàng khô khớp gối bao gồm xét nghiệm máu và xét nghiệm hình ảnh.

  • Xét nghiệm máu: Nếu nghi ngờ khô khớp gối do viêm khớp nhiễm khuẩn hoặc các dạng viêm khớp khớp khác, bệnh nhân sẽ được yêu cầu xét nghiệm máu. Xét nghiệm này có tác dụng kiểm tra loại vi khuẩn đang hoạt động, nồng độ axit uric trong máu, tốc độ lắng máu, protein phản ứng C… Từ đó xác định bệnh lý, nguyên nhân khiến quá trình tiết dịch suy giảm và hướng điều trị.
  • Chụp X-quang: Bệnh nhân được yêu cầu chụp X-quang khi có nghi ngờ vôi hóa khớp gối (tình trạng lắng tụ calci) khiến gai xương hình ảnh dẫn đến chèn ép và đau nhức. Ngoài ra kỹ thuật này còn giúp kiểm tra những bất thường khác, bao gồm tổn thương xương, gãy xương… Từ đó chẩn đoán phân biệt và lập phác đồ điều trị thích hợp.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Kỹ thuật này được dùng để kiểm tra sụn khớp, xương dưới sụn và các mô mềm thông qua hình ảnh cắt lớp. Từ đó xác định chính xác những bộ phận tổn thương và mức độ nghiêm trọng.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Để kiểm tra mạch máu, dây chằng, dây thần kinh và cấu trúc ổ khớp, người bệnh sẽ được yêu cầu chụp cộng hưởng từ (MRI). Kỹ thuật này tạo ra hình ảnh mô phỏng một cách chi tiết nhất, giúp bác sĩ dễ dàng hơn trong việc xác định tình trạng, khớp và những mô mềm bị ảnh hưởng.
Chẩn đoán khô khớp gối
Chẩn đoán khô khớp gối bằng cách kiểm tra lâm sàng kết hợp xét nghiệm máu và xét nghiệm hình ảnh

Khô khớp gối được điều trị như thế nào?

Bệnh nhân thường được chỉ định kết hợp những phương pháp dưới đây để điều trị khô khớp gối:

1. Phương pháp điều trị tại nhà

Đối với khô khớp gối, bệnh nhân chủ yếu được yêu cầu luyện tập tăng tính linh hoạt cho khớp, ăn uống khoa học và dùng một số biện pháp giảm đau để cải thiện.

+ Biện pháp giảm đau

Một số biện pháp chăm sóc có thể làm dịu nhanh cảm giác đau nhức do khô khớp gối và thúc đẩy quá trình chữa lành tổn thương. Cụ thể:

  • Nghỉ ngơi hợp lý

Người bệnh nên ngồi nâng cao chân hoặc nằm nghỉ ngơi để kiểm soát triệu chứng. Biện pháp này có tác dụng làm giảm áp lực lên khớp gối tổn thương, thư giãn khớp xương và các mô mềm. Đồng thời làm dịu cơn đau và tạo điều kiện cho quá trình chữa lành tổn thương bắt đầu.

Tuy nhiên không nên ngồi lâu hoặc nằm bất động trên giường. Người bệnh có thể tập co duỗi khớp hoặc đi lại nhẹ nhàng sau khi cơn đau thuyên giảm. Điều này giúp kích thích tiết dịch, tăng phạm vi mở rộng khớp. Bệnh nhân lưu ý không vận động mạnh, mang vác vật hoặc đi lại nhiều.

  • Chườm ấm

Chườm ấm có tác dụng giảm đau, giãn cơ và dây chằng, kích thích tuần hoàn máu và đẩy nhanh tiến độ chữa lành tổn thương. Ngoài ra biện pháp này còn giúp tăng tiết dịch nhầy bôi trơn ổ khớp, thư giãn khớp xương, giảm cứng khớp và tăng khả năng vận động linh hoạt cho người bệnh.

Người bệnh có thể rang nóng thảo dược hoặc dùng khăn ấm đặt lên khớp gối trong 20 phút, 3 – 4 lần/ ngày để giảm đau nhức do khô khớp gối.

Chườm ấm
Chườm ấm cho người bị khô khớp gối giúp giảm đau, kích thích tuần hoàn máu và tăng tiết dịch nhầy bôi trơn ổ khớp

Xoa bóp nhẹ nhàng giúp làm dịu cơn đau và kích thích lưu thông máu hiệu quả. Từ đó thúc đẩy quá trình chữa lành tổn thương và tăng khả năng vận động. Ngoài ra biện pháp này còn có tác dụng thư giãn các , dây chằng và xương khớp, tăng tính ổn định cho khớp đầu gối. Đồng thời kích thích tăng tiết dịch nhầy bôi trơn và hạn chế cứng khớp.

Vi thế người bệnh có thể nhẹ nhàng xoa bóp khớp gối từ 10 – 15 phút mỗi ngày. Lưu ý xoa bóp nhẹ nhàng và đều tay, không nên dùng lực mạnh hoặc ấn vào ổ khớp.

+ Vận động và luyện tập

Để phòng ngừa và cải thiện tình trạng khô khớp gối, người bệnh nên duy trì thói quen luyện tập và vận động mỗi ngày. Bởi khi vận động nhịp nhàng, các khớp xương và cơ sẽ được thư giãn, tăng quá trình tiết dịch và lưu thông máu. Từ đó hạn chế tình trạng cứng khớp, cải thiện tính linh hoạt và ngăn thoái hóa khớp tiến triển.

Ngoài ra vận động và luyện tập mỗi ngày còn giúp tăng cường sức khỏe tổng thể, duy trì chức năng và độ chắc khỏe của hệ xương. Đồng thời tăng tính liên kết giữa sụn khớp, xương dưới sụn, dây chằng chéo trước và dây chằng chéo sau.

Lưu ý khi vận động:

  • Nên lựa chọn những bài tập hoặc bộ môn có cường độ thích hợp. Điển hình như đi bộ, tập yoga, bơi lội, đạp xe…
  • Không nên luyện tập gắng sức. Cần nghỉ ngơi khi cơn đau phát sinh.
  • Nên vận động và luyện tập từ 30 – 60 phút mỗi ngày.

+ Thiết lập và duy trì chế độ ăn khoa học

Thiết lập và duy trì chế độ ăn khoa học là một giải pháp hữu hiệu trong việc chống khô khớp, bảo vệ sức khỏe hệ xương và tăng khả năng vận động. Bởi các nghiên cứu đã kết luận rằng một số thành phần dinh dưỡng được tìm thấy trong thực phẩm có khả năng làm chậm quá trình lão hóa, giảm đau nhức, chống viêm, duy trì sự chắc khỏe và tăng tốc độ chữa lành tổn thương xương khớp.

Những loại thực phẩm được khuyên dùng trong thời gian điều trị khô khớp gối:

  • Thực phẩm giàu omega-3: Đây là một loại chất béo lành mạnh có tác dụng giảm đau, chống viêm, chống khô khớp và làm chậm quá trình lão hóa xương khớp ở người lớn tuổi. Để bổ sung hàm lượng omega-3 cần thiết, người bệnh có thể ăn nhiều cá mòi, cá hồi, cá thu, cá trích, trứng cá muối, hạt lanh, hạnh nhân, dầu gan cá tuyết…
  • Thực phẩm giàu axit alpha-linolenic (ALA): Axit alpha-linolenic là một thành phần dinh dưỡng có khả năng kích thích tăng tiết dịch khớp bôi trơn, giảm viêm và xoa dịu cơn đau. Điều này giúp giảm nhanh tình trạng cứng khớp, người bệnh vận động linh hoạt. Axit alpha-linolenic được tìm thấy nhiều nhất trong hạt lanh, đậu nành, hạt cải dầu, tía tô, hạt chia, cây gai dầu.
  • Một số loại thực phẩm nên bổ sung khác: Thực phẩm giàu vitamin C, vitamin D, vitamin K2, canxi, chất chống oxy hóa, axit eicosapentaenoic (EPA), axit docosahexaenoic (DHA)…
Thiết lập và duy trì chế độ ăn khoa học
Thiết lập và duy trì chế độ ăn khoa học để làm chậm quá trình lão hóa, giảm đau nhức, tăng tốc độ chữa lành tổn thương

2. Sử dụng thuốc

Tùy thuộc vào tình trạng, bệnh nhân có thể được hướng dẫn dùng thuốc không kê đơn (ở trường hợp nhẹ) hoặc tiêm Steroid (ở trường hợp nặng).

  • Thuốc giảm đau không kê đơn: Nếu có biểu hiện đau nhẹ, một loại thuốc giảm đau không kê đơn như Paracetamol sẽ được chỉ định. Thuốc này giúp giảm đau nhanh, khoảng sau 1 – 2 giờ sử dụng. Ngoài ra Paracetamol còn có tác dụng hạ sốt. Liều dùng khuyến cáo: 1 viên Paracetamol 500mg / lần, mỗi 4 – 6 giờ 1 lần khi cần thiết.
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Đây cũng là một loại thuốc chữa bệnh không kê đơn. Thuốc này có khả năng chữa viêm và giảm đau ở mức trung bình. Thông thường NSAID chỉ được dùng trong vòng 5 – 7 ngày để hạn chế tác dụng phụ. Các loại thuốc chống viêm không steroid thường được chỉ định gồm Ibuprofen, Aspirin và Naproxen.
  • Tiêm Steroid: Tiêm Steroid được xem xét cho trường hợp nặng hoặc khô khớp gối do viêm khớp và không có đáp ứng với NSAID. Steroid có tác dụng giảm sưng, đau, điều trị khô khớp do viêm. Ngoài ra thuốc còn có tác dụng ức chế miễn dịch và chống viêm mạnh. Lưu ý chỉ tiêm Steroid khi thực sự cần thiết, đã thăm khám và có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
  • Thuốc kháng sinh: Thuốc kháng sinh được dùng cho bệnh nhân bị khô khớp do viêm khớp nhiễm khuẩn. Thuốc này giúp loại trừ nhanh tác nhân gây hại. Tuy nhiên thuốc không có tác dụng điều trị triệu chứng. Vì thế thuốc kháng sinh thường được dùng kết hợp với một số loại dược phẩm khác để cải thiện bệnh lý.

3. Vật lý trị liệu

Nếu khô khớp gối nghiêm trọng, không thể tự vận động hay luyện tập tại nhà, người bệnh sẽ được yêu cầu vật lý trị liệu để điều trị khô khớp và phục hồi chức năng. Phương pháp này có tác dụng điều chỉnh tính ổn định của ổ khớp, tăng tiết dịch nhầy bôi trơn, hạn chế cứng khớp, tê bì và giảm đau nhức hiệu quả.

Ngoài ra các bài tập vật lý trị liệu còn có tác dụng tăng tuần hoàn máu, phục hồi khả năng vận động và phạm vi mở rộng khớp gối. Một số tác đụng khác: Tăng tốc độ phục hồi khớp gối tổn thương, hạn chế cơn đau tái phát và giúp các chuyển động trở nên linh hoạt hơn.

Dựa vào tình trạng, nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng, chuyên gia vật lý trị liệu sẽ thiết lập một chương trình chữa bệnh thích hợp.

Vật lý trị liệu
Vật lý trị liệu giúp phục hồi chức năng, điều chỉnh tính ổn định của ổ khớp, giảm đau và tăng tiết dịch nhầy bôi trơn

4. Phẫu thuật

Phẫu thuật thường không cần thiết đối với những bệnh nhân bị khô khớp gối. Tuy nhiên phương pháp này sẽ được xem xét nếu khớp gối bị hư hỏng nghiêm trọng, bệnh nhân có khả năng bại liệt, điều trị nội khoa không có đáp ứng (sau 6 tuần).

Dựa trên mức độ tổn thương, bác sĩ chuyên khoa có thể chỉ định phẫu thuật thay khớp gối hoặc loại bỏ một phần của ổ khớp kết hợp kích thích tái tạo xương.

Biện pháp phòng ngừa khô khớp gối

Để giảm nguy cơ mắc chứng khô khớp gối, người bệnh có thể áp dụng một số biện pháp dưới đây:

  • Giữ cân nặng ở mức an toàn, giảm cân khi cần thiết.
  • Tránh đứng lâu hoặc ngồi lâu một chỗ. Những người có công việc trong văn phòng, nhân viên lái xe… cần thường xuyên vận động, đi lại hoặc thực hiện một số động tác đơn giản như co duỗi chân… để thư giãn khớp gối và kích thích tiết dịch bôi trơn. Tốt nhất nên đứng lên, đi lại và vận động mỗi 1 giờ 1 lần (5 – 10 phút).
  • Hạn chế mang vác vật nặng, vận động gắng sức hoặc lập đi lặp lại một cử động ở chân. Vì điều này có thể làm tăng nguy cơ tổn thương và gây khô khớp gối.
  • Cân bằng giữa thời gian lao động và nghỉ ngơi.
  • Thường xuyên xoa bóp ổ khớp và mô mềm sau một ngày dài làm việc. Biện pháp này giúp thư giãn, kích thích lưu thông máu và giảm nguy cơ khô khớp.
  • Cần thận trọng và nên mặc đồ bảo hộ khi chơi những môn thể thao mạo hiểm hoặc tiếp xúc.
  • Người lớn tuổi nên bổ sung Glucosamine để giảm nguy cơ thoái hóa khớp, duy trì vận động, làm chậm quá trình lão hóa dẫn đến khô khớp gối.
  • Không hút thuốc lá, uống rượu bia, ngủ muộn dậy sớm. Vì những hoạt động này sẽ làm tăng nguy cơ và tốc độ thoái hóa xương khớp. Từ đó gây tổn thương và khô khớp.
  • Đảm bảo chế độ ăn uống lành mạnh và đủ chất. Đối với người lớn tuổi, cần tăng cường bổ sung thêm các thành phần dinh dưỡng tốt cho xương và khớp, làm chậm quá trình lão hóa. Cụ thể như axit béo omega-3, canxi, chất chống oxy hóa, vitamin D… Điều này giúp chống thoái hóa, ngăn khô khớp và kích thích tăng tiết dịch nhầy bôi trơn.
  • Thiết lập thói quen vận động và luyện tập với những bộ môn và bài tập có cường độ thích hợp. Điển hình như yoga, đạp xe, bơi lội, tập dưỡng sinh… Những bài tập này giúp duy trì độ chắc khỏe và chức năng của xương khớp. Đồng thời pháp phòng ngừa bệnh khô khớp gối hiệu quả.
Vận động và luyện tập
Vận động và luyện tập mỗi ngày giúp duy trì độ chắc khỏe xương khớp, giảm nguy cơ thoái hóa và chống khô khớp gối

Khô khớp gối thường xảy ra ở những người ngồi nhiều, ít vận động (nhân viên văn phòng, nhân viên lái xe…) và người lớn tuổi do quá trình lão hóa. Tình trạng này chủ yếu được điều trị bằng các biện pháp giảm đau, chế độ dinh dưỡng, luyện tập kết hợp dùng thuốc khi cần thiết. Đối với trường hợp nặng và không sớm chữa trị, bệnh nhân có thể cần phẫu thuật để hạn chế rủi ro.

Tham khảo thêm:

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chia sẻ
Bỏ qua