Hội chứng bàn chân bẹt: Cách chẩn đoán và điều trị

Thông tin về TOP những bác sĩ giỏi chuyên môn trong điều trị xương khớp là vấn đề được nhiều bệnh nhân quan tâm. Toàn bộ được bật mí trong bài viết.

Hội chứng bàn chân bẹt là một dị tật xảy ra khi vòm bàn chân tiếp xúc hoàn toàn với mắt đất khi đứng thẳng. Tình trạng này có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh bệnh lý ở mắt cá chân, đầu gối hoặc gót chân.

Hội chứng bàn chân bẹt
Hội chứng bàn chân bẹt là tình trạng vòm bàn chân tiếp xúc hoàn toàn với mắt đất khi đứng thẳng

Hội chứng bàn chân bẹt là gì?

Trong điều kiện bình thường, vòm bàn chân luôn có một khoảng trống nhỏ khi đứng thẳng, do đó bàn chân thường được nâng cao hơn một chút. Vòm bàn chân hoạt động như một lò xo để hỗ trợ bước chân và phân bố trọng lượng cơ thể. Cấu trúc vòm quyết định bước chân và tư thế bước đi của một người.

Hội chứng bàn chân bẹt hay bàn chân phẳng, là tình trạng không có vòm bàn chân hoặc vòm bàn chân rất thấp. Bàn chân bẹt có thể khiến gan bàn chân lõm vào trong khi đi và đứng. Điều này cũng khiến mũi bàn chân hướng ra bên ngoài khi di chuyển.

Bàn chân bẹt là một tình trạng phổ biến, không gây đau và có thể là do bẩm sinh hoặc liên quan đến các yếu tố tác động khác, chẳng hạn như chấn thương hoặc các áp lực hao mòn đơn giản theo thời gian. Đôi khi bàn chân bẹt có thể gây rối loạn liên kết ở chân, dẫn đến gây đau mắt cá chân và đầu gối. Tình trạng này có thể được cải thiện bằng một số bài tập hoặc sử dụng các thiết bị đơn giản để giảm đau.

Lần đầu tiên vị thuốc quý HẦU VĨ TÓC được ứng dụng trong hỗ trợ điều trị các bệnh cơ xương khớp, 3.142.000 bệnh nhân cải thiện đau nhức, phục hồi vận động sau liệu trình đầu tiên...

Hầu hết các trường hợp, hội chứng bàn chân bẹt không cần điều trị. Tuy nhiên nếu tình trạng này gây khó chịu hoặc đau, điều này có thể là dấu hiệu của một tình trạng rối loạn tiềm ẩn trong cơ thể. Do đó, nếu các triệu chứng gây khó chịu hoặc lo lắng, người bệnh nên đến gặp bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể.

Các dạng bàn chân bẹt

Có một số dạng bàn chân bẹt khác nhau, chẳng hạn như:

  • Bàn chân bẹt linh hoạt: Đây là dạng bàn chân bẹt phổ biến nhất, xảy ra từ khi còn nhỏ tuổi và thường không gây đau. Vòm bàn chân sẽ xuất hiện khi người bệnh nhấc chân lên khỏi mặt đất và biến mất khi đứng hoặc khi chân chạm đất hoàn toàn.
  • Bàn chân bẹt cứng: Tình trạng này xảy ra khi gân gót chân kết nối với xương gót chân và cơ bắp chân lại với nhau. Nếu kết nối quá chặt, người bệnh có thể bị đau đớn khi đi bộ hoặc chạy Ngoài ra, tình trạng này cũng khiến gót chân nâng lên cao khi người bệnh đi bộ hoặc chạy.
  • Rối loạn chức năng gân chày sau: Loại bàn chân bẹt này phát triển ở người trưởng thành, khi gân kết nối cơ bắp chân và mặt trong của mắt cá chân bị thương, sưng hoặc rách. Điều này khiến vòm bàn chân không nhận được sự hỗ trợ cần thiết, dẫn đến mất vòm bàn chân, gây đau đớn ở bên trong bàn chân và mắt cá chân. Tùy thuộc vào nguyên nhân, loại bàn chân bẹp này có thể ảnh hưởng đến một hoặc cả hai chân.

Dấu hiệu nhận biết hội chứng bàn chân bẹt

Đau bàn chân là dấu hiệu nhận biết hội chứng bàn chân bẹt phổ biến nhất. Tình trạng này có thể là do các cơ và dây chằng kết nối bị căng quá mức.

Bàn chân bẹt cũng có thể gây căng thẳng bất thường lên đầu gối và hông, điều này có thể dẫn đến đau khớp. Bên cạnh đó, áp lực tác động lâu dài lên đầu gối có thể khiến cổ chân xoay vào bên trong cơ thể.

Tác hại của bàn chân bẹt
Hội chứng bàn chân bẹt khiến cổ chân xoay vào bên trong cơ thể

Ngoài ra, cơn đau liên quan đến bàn chân bẹt có thể ảnh hưởng đến một số bộ phận khác trong cơ thể, chẳng hạn như:

  • Mắt cá chân
  • Vòm bàn chân
  • Bắp chân
  • Đầu gối
  • Hông
  • Cẳng chân
  • Cứng ở một hoặc cả hai bàn chân

Bàn chân bẹt cũng có thể gây ra sự phân bổ trọng lượng cơ thể không đồng đều. Điều này có thể dẫn đến giày mòn không đều hoặc mòn nhanh hơn bình thường, đặc biệt là ở một bên.

Trong một số trường hợp nghiêm trọng, dị tật bàn chân bẹt có thể gây ảnh hưởng đến hệ thống thần kinh cột sống và ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Do đó, cha mẹ hoặc người chăm sóc nên đưa trẻ đến bệnh viện để được chẩn đoán và điều trị phù hợp.

Nguyên nhân gây hội chứng bàn chân bẹt

Nguyên nhân dẫn đến bàn chân bẹt phụ thuộc vào độ tuổi và các vấn đề sức khỏe liên quan. Cụ thể, các nguyên có thể bao gồm:

1. Bàn chân bẹt ở trẻ em

Bàn chân bẹt ở trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi là điều bình thường, do lúc này vòm bàn chân của trẻ vẫn chưa phát triển. Hầu hết trẻ em bắt đầu phát triển vòm bàn chân khi được 3 tuổi. Tuy nhiên một số trẻ có thể bị chậm phát triển hoặc bị dị dạng cấu trúc gây ảnh hưởng đến sự liên kết bình thường của xương bàn chân.

Bàn chân bẹt ở trẻ em
Bàn chân bẹt ở trẻ em thường là do di truyền

Ở trẻ em, hội chứng bàn chân bẹt thường có liên quan đến các rối loạn di truyền, chẳng hạn như:

  • Rối loạn phối hợp phát triển (Dyspraxia)
  • Hội chứng Ehlers-Danlos, là một bệnh lý bẩm sinh làm tăng độ đàn hồi của da, khớp và các mạch máu
  • Hội chứng người dẻo (Hypermobility)
  • Các dây chằng mất độ đàn hồi
  • Ngón chân hướng vào trong (Metatarsus adductus )
  • Xương cổ chân hợp bẩm sinh
  • Có các bệnh về hệ thần kinh hoặc cơ, chẳng hạn như bại não, loạn dưỡng cơ hoặc tật nứt đốt sống

Các triệu chứng của hội chứng bàn chân bẹt có thể xuất hiện và biến mất khi trẻ phát triển. Trong quá trình tăng trưởng, các thay đổi về độ căng cơ bắp có thể dẫn đến bàn chân bẹt tạm thời. Tình trạng này có thể xảy ra ở trẻ từ 2 – 5 tuổi và được điều chỉnh ở độ tuổi vị thành niên.

Ở một số trẻ, bàn chân bẹt sẽ không tự khỏi. Mặc dù nguyên nhân dẫn đến tình trạng này chưa được xác định, tuy nhiên béo phì có thể gây căng thẳng cho bàn chân đang phát triển.

Bàn chân bẹt ở trẻ em thường được phân biệt rõ ràng ở độ tuổi vị thành niên và những năm đầu của tuổi thiếu niên. Trẻ có thể có một số bất thường về dáng đi và giọng nói. Nếu không được điều trị, tình trạng này có thể tiến triển, trở nên nghiêm trọng hơn và dẫn đến một số ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

2. Bàn chân bẹt ở người lớn

Bàn chân phẳng ở người lớn là tình trạng sụp đổ các xương và mô liên kết ở giữa bàn chân. Tình trạng này thường là do thoái hóa gân xương chày, chạy dọc theo mắt cá chân khi cơ thể lão hóa.

Thay đổi cấu trúc cơ học của bàn chân theo thời gian cũng có thể gây ảnh hưởng đến cấu trúc của vòm bàn chân. Điều này khiến các dây chằng hỗ trợ xương bàn chân bị mất độ căng và gây mất vòm bàn chân.

Hội chứng bàn chân bẹt ở người trưởng thành phổ biến ở phụ nữ trên 40 tuổi và những người béo phì. Tăng huyết áp, bệnh tiểu đường có thể làm ảnh hưởng đến lưu lượng máu ở các cơ và mô liên kết của bàn chân. Ngoài ra, một chấn thương trong quá khứ, chẳng hạn như gãy xương, cũng có thể dẫn đến tình trạng bàn chân bẹt.

Hậu quả của bàn chân bẹt
Bàn chân bẹt ở người lớn thường liên quan đến sự lão hóa thời gian

Trong một số trường hợp, hội chứng bàn chân bẹt ở người lớn có thể liên quan đến một số yếu tố rủi ro, chẳng hạn như:

  • Chiều dài chân không bằng nhau có thể dẫn đến chứng bàn chân bẹt do chi dài hơn buộc phải bù đắp chiều cao bằng cách làm phẳng bàn chân.
  • Mang thai có thể dẫn đến tình trạng bàn chân bẹt tạm thời hoặc vĩnh viễn do sự tăng sản xuất elastin, một loại protein làm tăng độ đàn hồi của da và các mô liên kết trong thai kỳ.
  • Hội chứng Marfan là một dạng rối loạn di truyền, có thể ảnh hưởng đến các mô liên kết. Tình trạng này làm tăng nguy cơ hình thành bàn chân bẹt do ngón chân phát triển dài hơn bình thường.
  • Viêm khớp dạng thấp là một dạng viêm khớp tự miễn, xảy ra khi hệ thống miễn dịch tấn công các khớp và mô liên kết của cơ thể.
  • Vẹo cột sống, là tình trạng cột sống cong bất thường. Điều này có thể dẫn đến dáng đi không đều đều và không ổn định. Điều này có thể khiến bàn chân bị bẹt ra một bên.
  • Đi giày không phù hợp cũng có thể góp phần dẫn đến bàn chân bẹt. Đi giày quá chật khiến các ngón chân bị nén hoặc đi giày nâng cao gót chân có thể làm tăng áp lực lên cơ vòm, gây suy giảm sự đàn hồi ở mắt cá chân. Các tình trạng này đều làm thay đổi sức mạnh, sự linh hoạt ở mặt bàn chân và tăng nguy cơ mất vòm bàn chân.

Bàn chân bẹt ở người lớn là tình trạng vĩnh viễn. Ngoài ra, một số người trưởng thành sẽ có tình trạng vòm bàn chân phẳng linh hoạt. Điều này có nghĩa là vòm chân có thể được nhìn thấy khi nhấc chân lên và biến mất khi chân đứng trên mặt đất. Tình trạng này có thể dẫn đến đau bàn chân, dọc theo xương ống chân, lưng dưới, hông và đầu gối.

Khi cơ thể lão hóa, các triệu chứng có thể trở nên nghiêm trọng và dẫn đến mất vòm chân ở cả hai chân.

Hội chứng bàn chân bẹt có nguy hiểm không?

Hầu hết các trường hợp, bàn chân bẹt không nghiêm trọng và có thể điều trị bằng nhiều biện pháp khác nhau.

Tuy nhiên, đối với trẻ em, bệnh cần được điều trị phù hợp và kịp lúc để tránh gây ảnh hưởng đến hệ thống thần kinh cột sống và sự phát triển của trẻ.

Ở người trưởng thành, nếu không được điều trị phù hợp, người bệnh có thể gặp một số vấn đề về bàn chân, mắt cá chân và các vấn đề ở lưng, chẳng hạn như đau lưng dưới.

Ngoài ra, đôi khi hội chứng bàn chân bẹt có thể dẫn đến một số biến chứng liên quan, chẳng hạn như:

  • Tạo áp lực lên các khớp và cơ ở bàn chân, gây đau đớn và khó chịu.
  • Đau xương cẳng chân, là tình trạng gây đau đớn dọc theo cạnh bên trong của xương chày (xương ống chân). Vận động viên hoặc những người chơi thể thao có bàn chân bẹt thường dễ bị gãy xương chày hơn.
  • Biến dạng ngón chân cái (bunions) là một biến chứng phổ biến ở người có bàn chân bẹt và đi giày không phù hợp.
  • Tăng nguy cơ viêm gân, thường là viêm gân gót chân (gân Achilles) do căng thẳng ở mắt cá chân và gót chân.
  • Hội chứng vẹo ngón chân cái, là tình trạng ngón chân cái cong bất thường, xảy ra do sự mất cân bằng cách dây chằng giữa ngón chân cái.

Chẩn đoán hội chứng bàn chân bẹt

Hội chứng bàn chân bẹt có thể được chẩn đoán thông qua các dấu hiệu và đặc trưng cơ bản. Tuy nhiên nguyên nhân và các yếu tố rủi ro cần được chẩn đoán bởi bác sĩ có chuyển môn. Do đó, nếu nghi ngờ hoặc nhận thấy dấu hiệu bàn chân bẹt, người bệnh nên đến bệnh viện để được chẩn đoán phù hợp.

1. Kiểm tra dấu hiệu

Bác sĩ chuyên khoa có thể chẩn đoán hội chứng bàn chân bẹt bằng cách nhìn vào chân khi người bệnh đang đứng. Tuy nhiên, bác sĩ cũng có thể yêu cầu một số thử nghiệm trực quan, chẳng hạn như:

chẩn đoán bàn chân bẹt
Kiểm tra dấu chân ướt là thử nghiệm phổ biến được sử dụng để chẩn đoán bàn chân bẹt
  • Kiểm tra dấu chân ướt: Thử nghiệm này được thực hiện bằng cách làm ướt bàn chân và người bệnh đứng trên mặt phẳng, nhẵn. Hình in giữa gót chân và gan bàn chân càng dày thì chân càng phảng. Ngược lại, vòm chân cao sẽ để lại một vết hẹp ở bàn chân.
  • Thử nghiệm kiểm tra giày: Thử nghiệm này có thể giúp bác sĩ chẩn đoán các nguyên nhân cơ học gây bàn chân bẹt. Nếu bàn chân bẹt, mặt trong của đế giày sẽ bị mòn nhiều hơn, đặc biệt là ở phần gót chân. Ngoài ra, phần trên của giày cũng có xu hướng nghiêng vào phía trong nhiều hơn.
  • Thử nghiệm ngón chân: Thử nghiệm này được thực hiện khi bác sĩ đứng phía sau người bệnh và đếm số ngón chân nhìn thấy được. Ở người có bàn chân bình thường, chỉ có ngón út được nhìn thấy, trong khi người có bàn chân bẹt có thể nhìn thấy được 3 hoặc 4 ngón chân.
  • Kiểm tra kiễng chân: Thử nghiệm này được thực hiện để kiểm tra sự linh hoạt của bàn chân. Nếu vòm bàn chân nhìn thấy được khi người bệnh đứng trên ngón chân, bác sĩ có thể chẩn đoán tình trạng bàn chân bẹt linh hoạt. Nếu vòm bàn chân không thấy nhìn thấy được, bác sĩ có thể đề nghị người bệnh điều trị hội chứng bàn chân bẹt cứng.

2. Xét nghiệm hình ảnh

Nếu các triệu chứng nghiêm trọng, bác sĩ có thể đề nghị kiểm tra hình ảnh để xác định các nguyên nhân cơ bản. Các xét nghiệm phổ biến thường được sử dụng bao gồm:

  • Chụp X-quang và chụp cắt lớp vi tính (CT): Đây là hai xét nghiệm phổ biến nhất được sử dụng để chẩn đoán viêm khớp và đánh giá các bất thường về góc hoặc sự thẳng hàng của bàn chân.
  • Siêu âm: Xét nghiệm này được thực hiện để tạo ra hình ảnh chi tiết về các tổn thương ở mô mềm, chẳng hạn như đứt gân.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Xét nghiệm này được sử dụng để cung cấp hình ảnh chi tiết về các tổn thương xương và mô mềm, thường được thực hiện để chẩn đoán tình trạng viêm khớp dạng thấp, viêm gân hoặc chấn thương gân gót chân.

Điều trị hội chứng bàn chân bẹt

Điều trị bàn chân bẹt phụ thuộc vào độ tuổi của người bệnh. Phương pháp điều trị được ưu tiên là phương pháp bảo tồn, không xâm lấn. Tuy nhiên, trong các trường hợp nghiêm trọng, phẫu thuật có thể được chỉ định để ngăn ngừa các biến chứng liên quan.

1. Điều trị hội chứng bàn chân bẹt ở trẻ em

Bàn chân bẹt ở trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi không cần điều trị. Tình trạng này thường được cải thiện khi trẻ đến tuổi vị thành niên hoặc thiếu niên.

Trẻ em đi chân trần trên nhiều địa hình khác nhau, chẳng hạn như sàn nhà hoặc sân vườn, có nhiều khả năng phát triển vòm bàn chân bình thường. Ngược lại trẻ đi giày bít mũi (đặc biệt là trẻ có ngón chân hẹp) thường có nguy cơ phát triển bàn chân bẹt cao.

Ngoài ra, nẹp định hình chân thường không được chỉ định ở trẻ em, trừ những trẻ dị tật bàn chân bẩm sinh.

Khi trẻ đến tuổi thiếu niên, nếu các triệu chứng không được cải thiện, bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật. Trong phẫu thuật này, bác sĩ sẽ đặt dụng cụ chỉnh hình bàn chân để cấu trúc xương phát triển đúng vị trí.

2. Điều trị hội chứng bàn chân bẹt ở người lớn

Bàn chân bẹt ở người lớn thường là tình trạng vĩnh viễn và không cần điều trị. Những người bị đau đớn dữ dội hoặc có các triệu chứng dai dẳng, có thể sử dụng thuốc giảm đau, tập thể dục chân hoặc sử dụng dụng cụ chỉnh hình chân.

cách chữa bàn chân bẹt ở người lớn
Sử dụng giày chuyên dụng hoặc dụng cụ chỉnh hình có thể cải thiện tình trạng bàn chân bẹt ở người lớn

Người bệnh có thể được yêu cầu mang dụng cụ chỉnh hình hoặc thay đổi cấu trúc bàn chân tạm thời trong vài tuần hoặc vài tháng. Điều này khiến bàn chân thích nghi với các thay đổi và hạn chế cảm giác khó chịu. Sau khi xác định được dụng cụ chỉnh hình phù hợp, người bệnh có thể cần mang dụng cụ suốt đời.

Ngoài ra, một số bài tập bàn chân cũng có thể tăng tính linh hoạt và sức mạnh ở vòm bàn chân. Các kỹ thuật này được hướng dẫn bởi chuyên gia vật lý trị liệu.

  • Thể dục dụng cụ chân có thể tăng cơ bắp ở bên trong bàn chân. Các bài phổ biến có thể bao gồm nhặt viên bi bằng ngón chân, xếp đồ vật bằng ngón chân hoặc viết số lên cát bằng ngón chân cái.
  • Động tác kéo căng người được sử dụng để kéo dài cơ bắp ở chân và gân gót chân. Điều này có thể giảm khả năng căng cứng gân khi người bệnh di chuyển.
  • Tư thế yoga chó hướng xuống có thể kéo dài, tăng cường cơ bắp chân và gân gót chân.
  • Massage trị liệu, chẳng hạn như đặt một quả bóng ở dưới bàn chân để cải thiện độ linh hoạt ở chân và hỗ trợ giảm đau nhức.

3. Phẫu thuật điều trị

Trong trường hợp nghiêm trọng, phẫu thuật có thể được đề nghị để hỗ trợ giảm đau, thậm chí là tạo ra một vòm bàn chân mới.

Bởi vì vị trí của các cơn đau do bàn chân bẹt thường khác nhau, do đó không có phẫu thuật thống nhất cho tình trạng này. Ngoài ra, phẫu thuật được thực hiện dựa trên độ tuổi, các triệu chứng và mức độ dị dạng cấu trúc ở chân.

Có hai loại phẫu thuật chính được sử dụng đề điều trị bàn chân bẹt:

  • Phẫu thuật tái tạo: Đây là phẫu thuật đặt lại các gân và hợp nhất các khớp để xếp bàn chân lại đúng cách.
  • Phẫu thuật cấy ghép xương: Phẫu thuật này được thực hiện để ghép lại xương hỗ trợ vòm bàn chân và điều chỉnh tình trạng bàn chân bẹt. Bộ phận cấy ghép bằng kim loại sẽ được đưa vào bàn chân để tạo vòm và hỗ trợ chân.

Phẫu thuật có thể cải thiện các triệu chứng hiệu quả nhưng cần nhiều thời gian để hồi phục. Bên cạnh đó, phẫu thuật cũng có thể dẫn đến một số biến chứng, mặc dù hiếm, chẳng hạn như:

  • Nhiễm trùng
  • Cử động mắt cá chân kém
  • Chữa lành tổn thương không đúng cách
  • Đau đớn dai dẳng

Tiên lượng cho hội chứng bàn chân bẹt

Hội chứng bàn chân bẹt có thể là do di truyền và không thể phòng ngừa nguyên nhân di truyền. Tuy nhiên người bệnh có thể ngăn ngừa các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn và cải thiện các cơn đau bằng cách đi giày phù hợp hoặc tập luyện theo hướng dẫn của bác sĩ.

Đối với người bệnh là trẻ em, người bệnh cần được điều trị sớm và đúng phương pháp để ngăn ngừa chứng đau đầu gối, hông, lưng dưới khi trưởng thành. Ngoài ra, bác sĩ chuyên khoa có thể đề nghị các loại giày hoặc dụng cụ hỗ trợ phù hợp để cải thiện các triệu chứng.

Thông tin thêm: Nhược cơ là gì? Nguyên nhân, cách chẩn đoán, điều trị

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chia sẻ
Bỏ qua