Giãn dây chằng là gì? Bao lâu thì khỏi? Cách điều trị

Thông tin về TOP những bác sĩ giỏi chuyên môn trong điều trị xương khớp là vấn đề được nhiều bệnh nhân quan tâm. Toàn bộ được bật mí trong bài viết.

Giãn dây chằng thường gặp ở những người vận động gắng sức, lạm dụng khớp, đột ngột thay đổi tư thế, chơi những môn thể thao tiếp xúc… Tình trạng này khiến bệnh nhân đột ngột đau nhói, sau đó âm ỉ kéo dài trong nhiều ngày kèm theo căng cứng, sưng và khó vận động. Thông thường người bệnh có thể áp dụng các biện pháp chăm sóc hoặc dùng thuốc giảm đau theo hướng dẫn để điều trị.

Giãn dây chằng
Giãn dây chằng là tình trạng dây chằng căng giãn quá mức nhưng không tự phục hồi dẫn đến đau nhức và căng cứng

Giãn dây chằng là gì?

Dây chằng (Ligament) là một cơ quan bao quanh khớp được tạo ra từ sự kết hợp của các mô sợi chứa nhiều phân tử collagen và elastin. Chúng có nhiệm vụ kết nối các xương lại với nhau để hình thành nên các khớp, nâng đỡ xương, duy trì tính linh hoạt cho khớp và hạn chế hoạt động quá mức của xương.

Tùy thuộc cấu tạo và đặc tính, dây chằng được chia thành hai loại chính gồm dây chằng vàng và dây chằng trắng. Trong cơ thể có 900 dây chằng khác nhau và được phân bố ở nhiều vị trí.

Giãn dây chằng là bệnh thường gặp, thể hiện cho tình trạng dây chằng căng giãn quá mức nhưng không tự phục hồi dẫn đến đau nhức và căng cứng. Tình trạng này thường gặp ở những người có công việc nặng nhọc, vận động viên, thường xuyên lặp lại một động tác, dùng khớp quá mức, sai tư thế trong sinh hoạt hoặc đột ngột thay đổi tư thế.

Bệnh khiến bệnh nhân có cảm giác đau nhức khó chịu từ vài giờ đến nhiều ngày kèm theo sưng, đỏ, căng cứng và khó vận động. Tuy nhiên các triệu chứng có thể nhanh chóng thuyên giảm khi được chăm sóc và điều trị đúng cách.

Các vị trí giãn dây chằng phổ biến

Dây chằng được được phân bố ở nhiều vị trí. Tuy nhiên tình trạng căng giãn dây chằng quá mức thường xảy ra ở những vị trí sau:

  • Đầu gối
  • Cổ tay
  • Lưng
  • Bả vai
Căng giãn dây chằng quá mức thường xảy ra ở cổ tay
Tình trạng căng giãn dây chằng quá mức thường xảy ra ở cổ tay, đầu gối, lưng và bả vai

Nguyên nhân gây giãn dây chằng

Giãn dây chằng xảy ra do nhiều nguyên nhân. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến:

  • Chấn thương

Chấn thương là một trong những nguyên nhân gây giãn dây chằng thường gặp. Tình trạng này có thể xảy ra trong khi chơi những mô thể thao tiếp xúc, lao động, tai nạn giao thông…

Khi bị chấn thương, cả xương, khớp và dây chằng đều bị ảnh hưởng. Lúc này người bệnh sẽ có cảm giác đau nhức đột ngột, căng cứng, không thể đứng dậy hoặc di chuyển khớp. Những trường hợp nặng có thể khiến dây chằng căng giãn quá mức và tăng nguy cơ đứt dây chẳng.

  • Vận động quá mức/ sai tư thế

Dây chằng có thể bị kéo căng và khó phục hồi khi người bệnh vận động/ chơi thể thao quá mức hoặc sai tư thế. Đối với trường hợp này, đau nhức và căng cứng xảy ra đột ngột tương tự như chuột rút. Tuy nhiên triệu chứng có thể nhanh chóng thuyên giảm sau khi nghỉ ngơi, chườm lạnh và xoa bóp nhẹ nhàng.

  • Lao động gắng sức

Các khớp và dây chằng xung quanh có thể chịu nhiều áp lực khi người bệnh lao động gắng sức, thường xuyên khuân vác vật nặng. Điều này khiến dây chằng bị kéo căng quá mức dẫn đến căng cứng và đau nhức.

Ngoài ra các nghiên cứu còn cho thấy, nguy cơ căng giãn dây chằng sẽ tăng cao ở những người tiếp xúc với động cơ hoặc máy móc lâu ngày do rung xóc.

  • Lạm dụng khớp

Những người lao động chân tay, làm việc với bàn phím hoặc vận động viên thường xuyên lặp đi lặp lại một động tác (lạm dụng khớp) thường có dây chằng chịu nhiều áp lực, căng giãn quá mức và liên tục. Trường hợp này cần được nghỉ ngơi và tránh lạm dụng khớp để cải thiện.

Lạm dụng khớp
Lạm dụng khớp khiến dây chằng chịu nhiều áp lực, căng giãn quá mức và liên tục dẫn đến đau nhức
  • Thoái hóa

Tương tự như xương khớp, dây chằng cũng bị thoái hóa theo thời gian. Điều này xảy ra do quá trình sản sinh collagen trong cơ thể bị sụt giảm, khiến các mô liên kết suy yếu. Vì thế những người lớn tuổi sẽ có nguy cơ giãn dây chằng cao hơn so với thông thường.

  • Mang thai

Kích thước thai nhi cùng với sự sản sinh hormone relaxin khiến dây chằng thắt lưng chịu nhiều áp lực và căng giãn quá mức.

  • Bệnh lý

Một số bệnh lý dưới đây có thể làm tăng nguy cơ tổn thương và căng giãn dây chằng, bao gồm:

Triệu chứng giãn dây chằng

Dây chằng căng giãn quá mức sẽ gây ra những triệu chứng sau:

  • Đau nhức

Đây là triệu chứng phổ biến nhất. Bệnh nhân thường bị đau nhói sau khi giãn dây chằng. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trong, cơn đau có thể thoáng qua hoặc âm ỉ kéo dài từ nhiều giờ đến nhiều ngày.

Đau nhức do căng dây chằng có xu hướng nặng nề hơn khi mở rộng khớp, vận động, đi lại, lên xuống cầu thang, mang vác vật nặng… Cơn đau sẽ giảm nhẹ khi nghỉ ngơi.

  • Căng cứng

Đau nhức do giãn dây chằng thường kèm theo cảm giác căng cứng khó chịu. Điều này khiến bệnh nhân khó đứng dậy và vận động. Tuy nhiên triệu chứng này có thể nhanh chóng qua đi khi thực hiện xoa bóp.

  • Một số triệu chứng khác

Ngoài đau và căng cứng, người bệnh có thể gặp thêm một số triệu chứng khác, bao gồm:

    • Sưng
    • Đỏ hoặc bầm tím
    • Hạn chế khả năng vận động
    • Tê buốt ở vị trí tổn thương
    • Đau và tê nhiều hơn khi thời tiết lạnh
    • Mệt mỏi và khó chịu
    • Cột sống có thể bị lệch nếu dây chằng thắt lưng bị tổn thương

Những triệu chứng nêu trên không chỉ làm ảnh hưởng đến khả năng vận động của người bệnh mà còn khiến công việc và chất lượng cuộc sống bị suy giảm.

Căng giãn dây chằng quá mức dẫn đến đau nhức
Căng giãn dây chằng quá mức dẫn đến đau nhức, căng cứng kèm theo sưng, đỏ/ bầm tím, tê buốt, khó vận động

Giãn dây chằng có nguy hiểm không? Bao lâu khỏi?

Giãn dây chằng không phải là tình trạng nguy hiểm. Các triệu chứng có thể nhanh chóng thuyên giảm khi nghỉ ngơi, xoa bóp và áp dụng các biện pháp chăm sóc khác. Cụ thể tình trạng này thường khỏi sau 12 tiếng đến 3 ngày.

Tuy nhiên ở những trường hợp chủ quan, không sớm chăm sóc và điều trị, đau nhức có thể kéo dài và dẫn đến một số vấn đề nghiêm trọng sau:

  • Đứt dây chằng do tiếp tục tăng áp lực và làm tổn thương dây chằng
  • Đau mãn tính
  • Rách sụn chêm
  • Giảm khả năng vận động
  • Suy giảm chức năng dây chằng và tăng nguy cơ mắc các bệnh xương khớp như thoái hóa khớp, viêm khớp…

Chính vì thế ngay sau khi tổn thương dây chằng tổn thương, người bệnh nên áp dụng các biện pháp chăm sóc tại nhà. Đối với những trường hợp nghiêm trọng hơn, đau nhức kéo dài hoặc căng dây chằng do bệnh lý, người bệnh nên tìm gặp bác sĩ chuyên khoa để được hướng dẫn điều trị.

Phương pháp điều trị giãn dây chằng

Để khắc phục các triệu chứng do căng giãn dây chằng, người bệnh có thể áp dụng một số phương pháp điều trị sau:

1. Biện pháp chăm sóc và điều trị triệu chứng

Hầu hết các trường hợp giãn dây chằng đều có đáp ứng tốt với những biện pháp chăm sóc và điều trị tại nhà. Vì thế người bệnh có thể áp dụng những biện pháp sau khi cơn đau xuất hiện:

  • Nghỉ ngơi

Ngay khi cơn đau xuất hiện, người bệnh nên ngồi nghỉ hoặc nằm nghỉ ngơi tại chỗ, không nên cố gắng vận động và đi lại. Trong thời gian nghỉ ngơi, dây chằng và các khớp xương sẽ được thư giãn, giảm áp lực và giảm nhẹ cơn đau.

Tuy nhiên người bệnh cần tránh nằm bất động hoặc ngồi lâu một chỗ, nên đi lại hoặc yoga nhẹ nhàng sau khi cơn đau đã thuyên giảm. Điều này giúp tăng lưu thông máu, giảm huyết ứ và hạn chế tình trạng cứng khớp.

Nghỉ ngơi
Nghỉ ngơi hợp lý giúp thư giãn dây chằng và các khớp xương, giảm áp lực và giảm nhẹ các triệu chứng
  • Sử dụng nẹp/ băng cố định

Nếu giãn dây chằng xảy ra ở lưng, đầu gối và khuỷu tay, người bệnh nên sử dụng băng hoặc nẹp để cố định khu vực tổn thương. Biện pháp này có tác dụng định hình khớp xương, giảm áp lực lên dây chằng. Đồng thời hạn chế các hoạt động làm tổn thương dây chằng và tăng mức độ đau nhức.

  • Chườm lạnh

Người bệnh nên áp dụng biện pháp chườm lạnh khi bị giãn dây chằng. Không nên chườm nóng bởi nhiệt độ cao có thể khiến dây chằng và các cơ căng thêm.

Khi chườm lạnh, các cơ và dây chằng có thể co trở lại vị trí cũ, giảm cảm giác căng cứng và xoa dịu cơn đau. Điều này giúp các triệu chứng nhanh chóng qua đi, bệnh nhân di chuyển và vận động dễ dàng hơn.

Ngoài ra biện pháp chườm lạnh còn có tác dụng giảm sưng đỏ và ngăn ngừa viêm. Để kích thích tuần máu và giảm sưng đau nhanh chóng, người bệnh có thể dùng biện pháp chườm lạnh kết hợp massage nhẹ nhàng khu vực bị tổn thương.

Chườm lạnh nên được thực hiện mỗi 2 – 4 giờ 1 lần, mỗi lần 20 – 30 phút.

  • Massage, xoa bóp

Lực tác động từ bàn tay và các ngón tay có thể kích thích các mạch máu và mô mềm, đẩy nhanh quá trình lưu thông máu, thư giãn cơ và dây chằng. Đồng thời giảm đau, giảm sưng và điều hòa khí huyết hiệu quả.

Hơn thế biện pháp này còn có tác dụng hạn chế cảm giác căng cứng và tê buốt, làm tan máu bầm, cải thiện khả năng vận động cho người bệnh. Do đó để cải sớm cải thiện các triệu chứng, người bệnh nên massage, xoa bóp 2 lần mỗi ngày, mỗi lần 30 phút.

Massage, xoa bóp
Massage và xoa bóp giúp hạn chế tình trạng căng cứng, giảm đau, giảm sưng và điều hòa khí huyết hiệu quả
  • Ăn uống lành mạnh

Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và đủ chất dinh dưỡng có thể giúp người bệnh rút ngắn thời gian phục hồi tổn thương dây chằng, giảm sưng đau và hạn chế viêm tiến triển.

Đặc biệt bệnh nhân được khuyên bổ sung nhiều vitamin (vitamin C, vitamin E, vitamin D), chất chống oxy hóa, axit béo omega-3, protein và canxi để tăng cường chức năng, độ chắc khỏe và dẻo dai của xương khớp, dây chằng, cơ; nâng cao sức đề kháng, sức khỏe tổng thể; xoa dịu cơn đau và căng cứng, hạn chế giãn dây chằng tái phát.

Dưới đây là một số loại thực phẩm nên thường xuyên bổ sung vào chế độ ăn uống:

    • Thịt bò
    • Ức gà
    • Cá hồi
    • Cá ngừ
    • Cá trích
    • Sữa
    • Trứng
    • Các loại rau xanh
    • Các loại hạt, đậu
    • Dầu gan cá tuyết
    • Trái cây tươi, đặc biệt là cam, kiwi, việt quất, bơ, dâu tây, đu đủ, quả mâm xôi, táo, lê…

Bên cạnh những loại thực phẩm tốt và nên bổ sung, người bệnh cũng cần tránh tiêu thụ những loại thực phẩm, thức uống có khả năng tạo phẩn ứng viêm, gây sưng đau và cản trở quá trình phục hồi dây chằng. Cụ thể như rượu, bia, đồ ăn cay nóng thực phẩm nhiều dầu mỡ, thức ăn chế biến sẵn…

  • Tập yoga

Yoga là một trong những biện pháp điều trị giãn dây chằng an toàn và hiệu quả. Biện pháp này có tác dụng giảm đau, xoa dịu cảm giác căng cứng, tăng độ dẻo dai và hạn chế tình trạng căng giãn dây chằng quá mức.

Ngoài ra việc luyện tập yoga đúng cách còn giúp người bệnh tăng cường sức mạnh cơ bắp, nâng cao độ linh hoạt cho các khớp xương và tăng độ chắc khỏe cho dây chằng. Một số tác dụng khác gồm: Thư giãn tinh thần, nâng cao thể chất, phục hồi tổn thương, duy trì khả năng vận động cho bệnh nhân, tăng lưu thông máu, giảm nguy cơ căng cơ và dây chằng tái phát.

Một số động tác yoga được áp dụng trong điều trị giãn dây chằng lưng:

Bài tập tư thế rắn hổ mang

    • Nằm sấp, chân duỗi thẳng, co khuỷu tay và đặt bên cạnh vai
    • Chống hai tay và đẩy thân người lên khỏi mặt đất, mũi bàn chân chạm sàn
    • Cố gắng ưỡn lưng hết mức có thể, đầu ngã về phía sau, mắt nhìn theo
    • Giữ nguyên tư thế trong 30 giây
    • Thả lỏng cơ thể và hạ thấp thân người
    • Lặp lại động tác 5 lần.
Bài tập tư thế rắn hổ mang
Bài tập tư thế rắn hổ mang

Bài tập tư thế bắt cầu

    • Nằm ngửa, hai tay duỗi thẳng và dọc theo thân người, đầu gối co và bàn chân chạm sàn
    • Nâng cao thân người, vai và cổ tỳ xuống sàn
    • Giữ nguyên tư thế trong 30 giây
    • Thả lỏng cơ thể, hít thở đều
    • Trở về tư thế ban đầu
    • Lặp lại động tác 5 lần.
Bài tập tư thế bắt cầu
Bài tập tư thế bắt cầu

2. Điều trị y tế

Nếu giãn dây chằng không thuyên giảm hoặc tăng mức độ nghiêm trọng theo thời gian, người bệnh nên gặp bác sĩ chuyên khoa để được khám và điều trị y tế. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng, người bệnh sẽ được yêu cầu dùng thuốc, vật lý trị liệu hoặc phẫu thuật.

  • Dùng thuốc

Những loại thuốc được dùng trong điều trị giãn dây chằng thường là thuốc giảm đau và kháng viêm không kê đơn. Cụ thể:

    • Acetaminophen: Acetaminophen có tác dụng giảm đau nhẹ, phù hợp với những bệnh nhân bị giãn dây chằng không quá nghiêm trọng.
    • Thuốc chống viêm không steriod (NSAID): Thuốc chống viêm không steriod được dùng cho những bệnh nhân có cảm giác đau nhức nghiêm trọng hơn. Thuốc có hai công dụng chính gồm chống viêm và giảm đau ở mức trung bình. Trong các NSAID, Ibuprofen được dùng phổ biến nhất.

Lưu ý: Dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Một số loại thuốc khác có thể được kê đơn dựa vào tình trạng.

  • Vật lý trị liệu

Chiếu đèn tia hồng ngoại, điều trị điện xung, thực hiện bài tập vật lý trị liệu, kết hợp châm cứu… có thể được áp dụng trong điều trị giãn dây chằng lưng. Dựa vào tình trạng, chuyên gia sẽ thiết lập một chế độ vật lý trị liệu thích hợp.

Biện pháp này có tác dụng tăng khả năng phục hồi dây chằng tổn thương, giảm căng thẳng, xoa dịu cảm giác đau nhức, cải thiện khả năng vận động và tính linh hoạt cho bệnh nhân.

  • Phẫu thuật dây chằng

Phẫu thuật dây chằng thường không được chỉ định. Bởi hầu hết các trường hợp đều nhẹ, có đáp ứng tốt với biện pháp chăm sóc và điều trị nội khoa. Tuy nhiên phương pháp này sẽ cần thiết cho những trường hợp sau:

    • Không có hiệu quả sau thời gian dài điều trị nội khoa tích cực
    • Đau lưng dữ dội do giãn dây chằng
    • Các triệu chứng làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt, chất lượng cuộc sống và khả năng vận động của bệnh nhân.

Tùy thuộc vào tình trạng, bệnh nhân sẽ được phẫu thuật với các phương pháp thích hợp nhất.

Phẫu thuật dây chằng
Phẫu thuật dây chằng được chỉ định cho những bệnh nhân không giảm triệu chứng sau thời gian dài điều trị nội khoa tích cực

Biện pháp phòng ngừa giãn dây chằng

Giãn dây chằng được phòng ngừa dễ dàng bằng những biện pháp sau:

  • Thận trọng khi lái xe, lao động và chơi thể thao để tránh chấn thương và giãn dây chằng.
  • Hạn chế chơi những môn thể thao tiếp xúc.
  • Không nên lao động hoặc vận động quá mức.
  • Tránh đột ngột thay đổi tư thế (vặn mình, khom người…) hoặc thực hiện những tư thế sai trong sinh hoạt.
  • Tập thể dục hoặc chơi thể thao với những bộ môn có cường độ thích hợp. Điều này giúp duy trì chức năng, tính linh hoạt và độ chắc khỏe cho xương, khớp, cơ và dây chằng. Đồng thời nâng cao sức khỏe tổng thể và sức đề kháng.
  • Ăn uống điều độ và đủ chất để giảm nguy cơ thoái hóa dây chằng sớm.
  • Thăm khám và điều trị dứt điểm những bệnh lý làm tăng nguy cơ giãn dây chằng.

Có nhiều nguyên nhân gây giãn dây chằng. Hầu hết các trường hợp đều nhẹ, triệu chứng nhanh chóng qua đi sau khi áp dụng các biện pháp chăm sóc. Tuy nhiên việc chủ quan, cố gắng vận động có thể làm tăng nguy cơ tổn thương sâu và đứt dây chằng. Vì thế khi có biểu hiện đau nhức, người bệnh nên nghỉ ngơi kết hợp các biện pháp chăm sóc trong vài ngày để khắc phục tình trạng.

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chia sẻ
Bỏ qua