Gãy Xương Khuỷu Tay: Nguyên Nhân, Chẩn Đoán, Điều Trị

Gãy xương khuỷu tay là một vết gãy hình thành ở đầu xương của khuỷu tay, đôi khi là những mảnh vỡ do lực tác động lớn. Những mảnh xương gãy có thể thẳng hàng (gãy xương kín) hoặc lệch xa (gãy di lệch). Điều trị cụ thể dựa vào bản chất vết gãy và mức độ nghiêm trọng. Ngoài ra bệnh nhân được yêu cầu tập luyện sớm để phục hồi hoàn toàn.

Gãy xương khuỷu tay
Gãy xương khuỷu tay là tình trạng đầu xương của khuỷu tay bị gãy nhiều mảnh hoặc có vết nứt

Gãy xương khuỷu tay là gì?

Gãy xương khuỷu tay là tình trạng đầu xương của khuỷu tay bị gãy. Điều này có thể xảy ra ở một trong ba xương kết hợp với nhau tạo thành khuỷu tay, bao gồm xương cánh tay, xương quayxương trụ.

Tùy thuộc vào lực tác động mà xương gãy có thể gồm nhiều mảnh gãy (di lệch hoặc thẳng hàng) hoặc bị nứt. Chấn thương này thường gặp ở trẻ em. Vết gãy hình thành khi bị ngã, người bệnh cố gắng chống tay nâng đỡ cơ thể với khuỷu tay đang dang rộng.

Kịp thời đánh giá là xử lý gãy xương khuỷu tay là điều quan trọng. Bởi mảnh vỡ có thể tiếp tục di lệch, gây tổn thương mạch máu và dây thần kinh. Bên cạnh đó, gãy xương khuỷu tay thường gây đau và biến dạng khớp khuỷu tay rõ rệt.

Với hơn 40 năm kinh nghiệm, thầy thuốc ưu tú, bác sĩ CKII Lê Hữu Tuấn - Nguyên PGĐ Trung tâm CNC Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương chỉ cách điều trị bệnh xương khớp hiệu quả nhất.

Phân loại gãy xương khuỷu tay

Gãy xương khuỷu tay được phân thành nhiều loại được trên vị trí gãy và cấp độ.

+ Phân loại theo vị trí

  • Gãy xương olecranon: Đầu nhọn của khuỷu tay là một phần của xương trụ – một trong hai xương của cẳng tay, bên cạnh xương quay. Do không được bao bọc và bảo vệ bởi các cơ và nhiều mô mềm khác nên olecranon rất dễ vỡ. Gãy xương olecranon thường xảy ra khi ngã hoặc có một cú đánh trực tiếp vào khuỷu tay. Chấn thương gây đau đớn, bệnh nhân không thể hoặc rất khó để cử động.
  • Gãy xương cánh tay xa: Đây là tình trạng gãy đầu dưới của xương cánh tay. Gãy xương ở khu vực này gây đau đớn nghiêm trọng, không thể hoặc khó thực hiện những cử động của khuỷu tay. Gãy xương cánh tay xa thường xảy ra khi người bệnh ngã vào khuỷu tay bị cong hoặc do tác động lực trực tiếp vào khuỷu tay.
  • Gãy đầu hướng tâm: Gãy đầu hướng tâm là tình trạng đầu hướng tâm nối với xương cánh tay (một trong ba xương kết hợp tạo thành khớp khuỷu tay) bị vỡ hoặc nứt. Chấn thương xảy ra khi người bệnh cố gắng nâng đỡ cơ thể hoặc chống lại một cú ngã bằng cánh tay. Điều này khiến phần đầu hướng tâm dịch chuyển và bị đẩy vào những lỗ thông. Cuối cùng gây ra tình trạng gãy xương.
gãy xương khuỷu tay
Gãy đầu hướng tâm xảy ra khi cố gắng nâng đỡ cơ thể bằng cánh tay với khuỷu tay dang rộng

+ Phân loại theo cấp độ

  • Loại I: Gãy xương không di lệch (gãy xương kín). Xương gãy nhưng vẫn ở vị trí bình thường.
  • Loại II: Gãy khuỷu tay với một mảnh xương bị lệch ra khỏi vị trí bình thường của nó.
  • Loại III: Nhiều mảnh xương gãy tách khỏi xương chính, có di lệch nghiêm trọng.

Dấu hiệu nhận biết gãy xương khuỷu tay

Khi bị gãy xương khuỷu tay, người bệnh sẽ có những dấu hiệu và triệu chứng dưới đây:

  • Đau khuỷu tay
    • Đau đớn đột ngột
    • Người bệnh cảm thấy rất đau đến mức không thể cử động được khuỷu tay
    • Cơn đau thường giảm khi nghỉ ngơi và chườm lạnh
    • Đau dai dẳng và tăng mức độ nghiêm trọng theo thời gian
    • Đau như điện giật khi co duỗi hoặc xoay cẳng tay
    • Đau khi chạm vào
  • Một số trường hợp có tiếng “bốp” khi va chạm
  • Sưng tấy ở khuỷu tay
  • Bầm tím quanh vùng tổn thương
  • Cứng khớp khuỷu, đôi khi cảm thấy co thắt
  • Có cảm giác mất tính ổn định ở khớp, khuỷu tay như đang sấp bật ra
  • Biến dạng khuỷu tay rõ rệt do xương di lệch hoặc gãy xương khuỷu tay kèm theo trật khớp
  • Không thể hoặc rất khó để cử động khuỷu tay
  • Những trường hợp gãy xương hở có xương nhô ra khỏi da dẫn đến tổn thương mô và xuất huyết
  • Dịu dàng khi chạm vào
  • Những trường hợp tổn thương dây thần kinh có cảm giác tê và yếu ở bàn tay

Nguyên nhân gây gãy xương khuỷu tay

Gãy xương khuỷu tay xảy ra khi:

  • Cố gắng nâng đỡ cơ thể hoặc chống lại một cú ngã bằng cánh tay với khuỷu tay đang dang rộng. Trong trường hợp này lực từ trên dồn xuống qua xương cánh tay và lực từ dưới lên qua cẳng tay. Sự tác động qua lại khiến xương bị nén, bật ra ngoài dẫn đến gãy xương. Phần lớn các trường hợp có di lệch xa và biến dạng khuỷu tay rõ rệt.
  • Ngã vào khuỷu tay bị cong, tiếp đất trên nền cứng
  • Tác động lực trực tiếp vào khuỷu tay, chẳng hạn như nhận một cú đánh mạnh từ một vật cứng

Những điều này thường xảy ra trong tai nạn (khi sinh hoạt hoặc tham gia giao thông) và chấn thương thể thao.

Yếu tố nguy cơ

Bất kỳ ai cũng có thể bị gãy xương khuỷu tay. Tuy nhiên chấn thương này phổ biến hơn khi có những yếu tố dưới đây:

Loãng xương gây tăng nguy cơ gãy xương khuỷu tay
Loãng xương khiến xương mỏng và yếu, tăng nguy cơ gãy xương khuỷu tay
  • Loãng xương: Bệnh loãng xương làm giảm chất lượng xương, xương mỏng và yếu đi. Điều này khiến những người lớn tuổi bị gãy xương ngay cả khi ngã nhẹ.
  • Tuổi tác: Gãy xương khuỷu tay thường gặp ở trẻ em (đặc biệt là trẻ từ 6 đến 8 tuổi) và người lớn tuổi do có xương mềm và yếu.
  • Giới tính: Gãy khuỷu tay thường gặp ở nam giới hơn so với nữ.
  • Hoạt động thể chất: Những người năng động hoặc vận động viên chơi bóng đá, trượt tuyết, các bộ môn tiếp xúc hoặc dễ té ngã khác đều có nguy cơ gãy xương.

Gãy xương khuỷu tay có nguy hiểm không?

Gãy xương khuỷu tay là chấn thương nghiêm trọng, cần được đánh giá và xử lý kịp thời. Bởi chấn thương này thường liên quan đến gãy di lệch, khuỷu tay bị biến dạng và làm tổn thương các mô.

Việc không kịp thời xử lý và điều trị đúng cách có thể dẫn đến những biến chứng sau:

  • Tổn thương mạch máu và thần kinh
  • Hội chứng khoang
  • Gãy xương bất lực dẫn đến biến dạng cubitus varus hoặc cubitus valgus
  • Nhiễm trùng ở người bị gãy xương hở
  • Biến dạng khuỷu tay vĩnh viễn (vẹo khuỷu tay vào trong hoặc ra ngoài)
  • Hội chứng Volkmann
  • Hạn chế hoặc mất cử động ở khuỷu tay
  • Teo cơ
  • Viêm khớp khuỷu tay sau chấn thương

Những trường hợp sớm thăm khám và điều trị tích cực thường có tiên lượng tốt, hạn chế biến chứng và tăng khả năng phục hồi hoàn toàn.

Khám và chẩn đoán gãy xương khuỷu tay

Đối với gãy xương khuỷu tay, kết quả chẩn đoán cần dựa trên quá trình khám lâm sàng và kiểm tra hình ảnh.

1. Khám lâm sàng

Đầu tiên bác sĩ đặt một số câu hỏi liên quan đến cơ chế chấn thương, tiền sử bệnh và sức khỏe chung. Sau đó người bệnh được hỏi về các triệu chứng kết hợp kiểm tra khuỷu tay để xác định mức độ chấn thương. Trong quá trình này bác sĩ sẽ:

  • Yêu cầu bệnh nhân mô tả mức độ đau, chạm hoặc ấn nhẹ để đánh giá thêm mức độ nhạy cảm
  • Tìm kiếm vết bầm, sưng, phồng rộp và vết cắt ở vùng tổn thương. Đối với những trường hợp nghiêm trọng có mảnh xương đâm xuyên qua da, người bệnh được vệ sinh vết thương và dùng thuốc kháng sinh để ngăn ngừa nhiễm trùng
  • Kiểm tra biến dạng ở khuỷu tay
  • Sờ khắp khuỷu tay, kiểm tra vai, cánh tay, cẳng tay, cổ tay và bàn tay. Điều này giúp xác định xem có bất kỳ tổn thương nào khác hay không (chẳng hạn như tổn thương mô hay gãy xương ở những vị trí khác)
  • Kiểm tra mạch ở cổ tay để chắc chắn rằng mạch máu không bị tổn thương, máu lưu thông tốt đến các ngón tay và bàn tay
  • Kiểm tra cử động ở khuỷu tay, ngón tay, bàn tay và cổ tay; cảm nhận ở ngón tay. Điều này giúp đánh giá tầm vận động và khả năng tổn thương dây thần kinh

2. Xét nghiệm hình ảnh

Người bệnh được yêu cầu chụp X-quang khuỷu tay. Tia X cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc dày đặc (xương). Điều này giúp kiểm tra tình trạng xương của người bệnh, xác định ổ gãy, mức độ di lệch của các mảnh xương. Từ đó phân biệt gãy xương với trật khớp khuỷu tay và đánh giá mức độ tổn thương. Một số người có thể bị gãy xương và trật khớp đồng thời.

Chụp X-quang khuỷu tay
Chụp X-quang khuỷu tay giúp xác định ổ gãy và mức độ di lệch của các mảnh xương

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể yêu cầu chụp X-quang toàn bộ cánh tay, vai, cổ tay và bàn tay của bạn. Điều này giúp phát hiện thêm những chấn thương khác.

Nếu có tổn thương mạch máu và dây thần kinh, điện cơ hoặc/ và chụp cộng hưởng từ (MRI) sẽ được chỉ định để đánh giá tổn thương.

Cách xử lý gãy xương khuỷu tay

Ngay khi bị gãy xương cổ tay, bệnh nhân cần được sơ cứu đúng cách để tránh tổn thương thêm nghiêm trọng.

  • Giảm đau tạm thời: Dùng Paracetamol với liều 500mg/ lần để giảm đau tạm thời. Những cơn đau nặng hơn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ về việc sử dụng NSAID (như Diclofenac).
  • Cầm máu: Cầm máu bằng bông băng sạch cho những bệnh nhân bị gãy xương hở. Sau đó che chắn vết thương để tránh gây nhiễm trùng.
  • Bất động sau chấn thương: Sử dụng nẹp (có thể dùng thanh tre hoặc gỗ) và băng vải để bất động tay bị thương. Điều này giúp hạn chế mảnh gãy di lệch và gây tổn thương thêm. Cuối cùng treo cẳng tay lên cổ, dùng vải buộc ép cẳng tay vào thân để giảm sưng và tránh di lệch. Lưu ý giữ khuỷu tay ở tư thế gấp 90 độ. Những trường hợp gãy xương hở không cố gắng di chuyển khuỷu tay.
  • Chườm lạnh: Sau chấn thương, hãy thử chườm lạnh để giảm sưng và đau.

Điều trị gãy xương khuỷu tay như thế nào?

Khi được tiếp nhận tại phòng cấp cứu, bệnh nhân được mang địu để giữ cho khuỷu tay ở đúng vị trí, có thể dùng nẹp nếu cần. Trong khi xem xét phẫu thuật, người bệnh được dùng thuốc giảm đau hoặc chườm đá để giảm sưng đau.

Những trường hợp nhẹ được bó bột bất động ngay lập tức hoặc nắn chỉnh khi có di lệch ít. Những trường hợp gãy xương khuỷu tay với xương đi lệch xa hoặc gãy hở sẽ được phẫu thuật.

1. Điều trị không phẫu thuật

Những trường hợp được điều trị bảo tồn (không phẫu thuật) gồm:

  • Xương gãy ở vị trí tốt, không di lệch (gãy xương kín) hoặc di lệch ít, có thể nắn chỉnh được bằng giảm đóng
  • Không có tổn thương mạch máu và dây thần kinh
  • Không có chấn thương khác

Đối với gãy xương khuỷu tay, điều trị không phẫu thuật gồm bó bột (nẹp) và giảm đóng (nắn chỉnh).

  • Bó bột gãy xương khuỷu tay

Bệnh nhân được bó bột khi các mảnh gãy ở vị trí tốt và không di lệch. Thông thường người bệnh được bó bột rạch dọc cánh cẳng bàn tay. Một số trường hợp khác được dùng máng bột nâng đỡ khuỷu tay (kéo dài từ vai đến cổ tay) và băng đàn hồi để giữ thanh nẹp cố định.

Phương pháp này có tác dụng cố định khuỷu tay và giữ xương ở vị trí đúng trong quá trình lành lại. Từ đó giúp vết gãy liền lại đúng cách, ngăn các mảnh xương di lệch gây tổn thương thêm.

Bó bột
Bó bột sau chấn thương khi bị gãy xương nhẹ, các mảnh gãy ở vị trí tốt và không di lệch

Bệnh nhân được theo dõi tái khám và chụp X-quang định kỳ trong quá trình lành lại. Điều này giúp đánh giá tốc độ và khả năng phục hồi hoàn toàn, xương có liền lại đúng cách hay không.

Thông thường người bệnh được yêu cầu đeo nẹp trong vòng 6 tuần trước khi cử động hoặc bắt đầu vận động nhẹ nhàng. Nếu cố định thất bại (vết gãy di chuyển trong thời gian bó bột), người bệnh được phẫu thuật để ghép lại các xương.

  • Nắn chỉnh

Nếu các mảnh gãy di lệch ít, người bệnh có thể được giảm đóng (nắn chỉnh). Phương pháp này giúp đưa các mảnh gãy trở về vị trí đúng mà không cần phẫu thuật. Người bệnh được gây mê, gây tê đám rối thần kinh cánh tay hoặc dùng thuốc an thần/ giảm đau loại mạnh để giảm bớt cơn đau khi nắn xương.

Sau nắn chỉnh, nẹp có thể tháo rời hoặc băng bột được sử dụng để cố định các mảnh xương, giúp chúng liền lại đúng cách. Ngoài ra khuỷu tay được giữ ở vị trí đúng (gập khuỷu một góc 90 – 110 độ) trong khi nó lành lại.

2. Phẫu thuật

Phẫu thuật được chỉ định cho những trường hợp sau:

  • Gãy di lệch (những mảnh xương đã di chuyển ra khỏi vị trí ban đầu)
  • Gãy xương hở (xương gãy đâm xuyên qua da)
  • Gãy xương gây tổn thương mạch máu hoặc/ và thần kinh
  • Nắn chỉnh thất bại hoặc không thể cố định xương gãy bằng băng bột

Phẫu thuật gãy xương khuỷu tay bao gồm việc sửa chữa tổn thương, đặt những mảnh xương gãy trở lại vị trí và cố định bằng thiết bị kim loại. Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể được cố định ngoài. Phương pháp này gồm khung kim loại xuyên qua da giúp giữ những mảnh gãy ở vị trí đúng.

Đối với những trường hợp gãy hở, phẫu thuật cần được thực hiện càng sớm càng tốt (trong vòng vài giờ sau chẩn đoán) để ngăn nguy cơ nhiễm trùng. Ngoài ra người bệnh được dùng kháng sinh đường tĩnh mạch trong phòng cấp cứu, tiêm phòng uốn ván nếu cần thiết.

  • Quy trình giảm mở và cố định bên trong

Đây là thủ thuật được sử dụng phổ biến nhất. Trong thủ thuật này, bác sĩ kiểm tra và sửa chữa tổn thương, đặt những mảnh gãy về vị trí đúng. Cuối cùng cấy ghép thiết bị kim lại (vít, đinh, tấm kim loại…) để ngăn xương không di chuyển khỏi vị trí đến khi lành lại.

Khi phẫu thuật cho trường hợp gãy hở, những vết cắt do xương gãy đâm qua da và do chấn thương sẽ được làm sạch hoàn toàn. Sau đó sửa chữa và cố định xương.

Quy trình giảm mở và cố định bên trong
Giảm mở và cố định bên trong giúp sửa chữa và giữ các mảnh gãy ở vị trí đúng trong khi xương lành
  • Quy trình ghép xương

Nếu một phần xương bị mất do bị dập hoặc mất qua vết thương, người bệnh được ghép xương tự thân (lấy một đoạn xương khác từ cơ thể) để lắp đầy khoảng trống. Trong một số trường hợp, xương ghép được lấy từ một người hiến tặng hoặc dùng vật liệu nhân tạo thay thế cho xương ghép.

Phẫu thuật mang đến hiệu quả cao. Tuy nhiên phương pháp này có thể tiềm ẩn một số rủi ro, bao gồm:

  • Xuất huyết
  • Nhiễm trùng
  • Hội chứng khoang
  • Cục máu đông
  • Đau tiếp diễn
  • Cứng khớp ở khuỷu tay
  • Tổn thương dây thần kinh và mạch máu
  • Gãy xương không lành (hiếm gặp)

Sau phẫu thuật, bệnh nhân được chăm sóc vết thương và tập phục hồi chức năng sớm để ngăn ngừa biến chứng.

Chăm sóc và phục hồi chức năng

Chăm sóc và phục hồi chức năng là một phần quan trọng trong quá trình hồi phục sau gãy xương khuỷu tay.

1. Giảm đau

Sau điều trị gãy xương khuỷu tay, cơn đau có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tuần với mức độ vừa phải. Để giảm nhẹ cơn đau, người bệnh được hướng dẫn các biện pháp:

  • Chườm đá: Dùng thiệt độ thấp giúp giảm sưng và đau.
  • Kê cao: Giữ cánh tay cao hơn tim để giảm sưng.
  • Dùng thuốc giảm đau không kê đơn: Một số loại thuốc giảm đau không kê đơn như Paracetamol đủ để kiểm soát cơn đau.
  • Thuốc giảm đau theo toa: Nếu đau nghiêm trọng, một loại thuốc giảm đau theo toa (như opioid – thuốc giảm đau gây nghiện) được dùng trong vài ngày. Opioid mang đến hiệu quả cao trong việc điều trị cơn đau sâu, đau nặng và đau sau phẫu thuật.
Dùng thuốc giảm đau opioid cho những trường hợp đau nặng
Dùng thuốc giảm đau opioid cho những trường hợp đau nặng, đau nhức sau phẫu thuật

2. Chăm sóc vết thương

Người bệnh được kiểm tra và chụp X-quang chỗ gãy để theo dõi quá trình lành lại của xương. Đồng thời kiểm tra những dấu hiệu chèn ép do băng bột quá chật. Những trường hợp có băng lỏng hoặc quá chặt sẽ được thay băng mới để đảm bảo hiệu quả chữa lành xương gãy.

Băng bột cần được giữ khô ráo. Nếu băng ướt, cần liên hệ với bác sĩ để được thay băng mới, tránh nhiễm trùng. Vết mổ cũng cần được giữ khô ráo và sạch sẽ, thay băng mỗi 2 hoặc 3 ngày.

Nếu xương lành tốt, người bệnh được tháo bộ sau 6 – 8 tuần. Sau đó vật lý trị liệu sẽ được tiến hành để phục hồi chức năng cho tay.

3. Vật lý trị liệu

Vật lý trị liệu cung cấp các bài tập giúp:

  • Tăng cường các cơ trong khuỷu tay
  • Giảm độ cứng
  • Cải thiện phạm vi chuyển động
  • Phục hồi sức mạnh và chức năng

Những trường hợp phẫu thuật gãy xương khuỷu tay được hướng dẫn cử động và co cơ sớm. Điều này giúp kích thích sự liền lại của mảnh gãy, giảm sưng đau, ngăn biến chứng và duy trì tầm vận động cho các khớp.

Khoảng vài ngày sau phẫu thuật, bệnh nhân được thực hiện các bài tập gấp duỗi và xoay cẳng tay có hỗ trợ. Những bài tập này giúp lấy lại chức năng và tính linh hoạt. Theo thời gian, các bài tập sẽ được tăng cường (như kéo, đẩy vật) để lấy lại sức mạnh và phục hồi chức năng hoàn hoàn.

Đối với bó bột cố định, vận động trị liệu diễn ra chậm hơn. Thông thường các bài tập nhẹ nhàng (gập duỗi, xoay cẳng tay, kéo giãn…) sẽ được thực hiện sau tháo bột (khoảng 6 tuần sau chấn thương).

Gãy xương khuỷu tay bao lâu lành hẳn?

Gãy xương khuỷu tay có thể lành lại sau 6 – 8 tuần. Hầu hết bệnh nhân có thể trở lại các hoạt động bình thường trong vòng 4 tháng. Tuy nhiên mất hơn 1 năm cho việc chữa lành hoàn toàn. Thông thường quá trình phục hồi sức mạnh của cánh tay sẽ mất nhiều thời gian hơn so với dự đoán.

Bệnh nhân trở lại các hoạt động bình thường trong vòng 4 tháng
Bệnh nhân có thể trở lại các hoạt động bình thường sau 4 tháng điều trị tích cực

Nhiều bệnh nhân còn hạn chế trong vận động mặc dù hình ảnh X-quang cho thấy vết gãy đã lành. Khả năng vận động của người bệnh sẽ tiếp tục được cải thiện theo thời gian.

Phòng ngừa gãy xương khuỷu tay

Thận trọng trong sinh hoạt và tránh té ngã là cách tốt nhất để ngăn ngừa gãy xương khuỷu tay. Ngoài ra bạn có thể hạn chế nguy cơ bằng cách xây dựng hệ cơ xương khớp chắc khỏe.

Để xương khỏe, hãy duy trì thói quen ăn uống lành mạnh, giàu vitamin và khoáng chất (đặc biệt là canxi và vitamin D). Đồng thời xây dựng thói quen tập thể dục mỗi ngày để nâng cao sự dẻo dai và chắc khỏe của xương, tăng cường các cơ bảo vệ khuỷu tay. Những trường hợp bị loãng xương cần điều trị theo chỉ định của bác sĩ để giảm nguy cơ gãy xương.

Gãy xương khuỷu tay dễ xảy ra khi có lực tác động mạnh vào khuỷu tay hoặc cố gắng nâng đỡ cơ thể khi té ngã. Chấn thương này thường gây đau đớn nghiêm trọng, biến dạng khớp khuỷu, sưng và bầm tím. Để phục hồi hoàn toàn và ngăn ngừa biến chứng, người bệnh cần được đánh giá và xử lý ngay khi chấn thương xảy ra.

Tham khảo thêm:

NÊN ĐỌC

LẦN ĐẦU TIÊN Việt Nam nghiên cứu và hoàn thiện thành công phác đồ ĐẶC TRỊ bệnh xương khớp hoàn chỉnh từ tinh hoa Y học cổ truyền. Phác đồ kết hợp bài thuốc uống đặc trị - Thuốc bóp và đắp giảm đau nhanh - Trị liệu châm cứu, bấm huyệt - Tư vấn dinh dưỡng và bài tập. [Đừng bỏ lỡ]

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chia sẻ
Bỏ qua